(Top Banner Ad)
hazard
B2
danh từ B2 An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp, Rủi ro

hazard

UK: /ˈhæzəd/ • US: /ˈhæzərd/

Nghĩa tiếng Việt

mối nguy hiểm rủi ro hiểm họa nguy cơ gây nguy hiểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A danger or risk.

Vietnamese Meaning

Mối nguy hiểm hoặc rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Smoking is a health hazard."

    "Hút thuốc là một mối nguy hại cho sức khỏe."

  • "Icy roads are a hazard to drivers."

    "Đường đóng băng là một mối nguy hiểm cho người lái xe."

  • "He hazarded a guess."

    "Anh ấy mạo muội đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hazard mối nguy hiểm, rủi ro, hiểm họa
Verb hazard mạo hiểm, liều (một ý kiến, một lời đoán)
Adjective hazardous nguy hiểm, rủi ro, độc hại
Adverb hazardously một cách nguy hiểm
Adjective/Adverb haphazard ngẫu nhiên, bừa bãi, không theo kế hoạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp, Rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
az-zahr
Old French
hasard
Middle English
hasard
Modern English
hazard

Nguồn gốc từ trò chơi súc sắc

Từ 'hazard' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'az-zahr', có nghĩa là 'súc sắc'. Nó được giới thiệu vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'hasard', dùng để chỉ một trò chơi súc sắc phổ biến và sau đó là ý nghĩa 'may rủi' hoặc 'cơ hội'. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự ngẫu nhiên và nguy hiểm tiềm tàng.

Mối liên hệ với sự may rủi

Ban đầu, 'hazard' không chỉ mang nghĩa 'nguy hiểm' mà còn ám chỉ 'may rủi' hay 'cơ hội' trong các trò chơi. Điều này thể hiện sự chấp nhận rằng trong cuộc sống, cũng như trong trò chơi súc sắc, có những yếu tố nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng ta, mang theo cả cơ hội lẫn rủi ro.

Usage Note

Từ 'hazard' thường được dùng để chỉ một nguồn tiềm ẩn gây hại. Nó khác với 'danger' ở chỗ 'danger' nhấn mạnh đến tình trạng nguy hiểm, trong khi 'hazard' nhấn mạnh đến nguyên nhân gây ra tình trạng đó. 'Risk' là khả năng một hazard sẽ gây ra tác hại.

Prepositions

to for

'Hazard to' chỉ ra ai hoặc cái gì đang bị đe dọa bởi hazard. 'Hazard for' chỉ ra mục đích hoặc lý do mà hazard tồn tại (ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hazard
  • serious serious hazard
    (mối nguy hiểm nghiêm trọng)
  • potential potential hazard
    (nguy cơ tiềm ẩn)
  • fire fire hazard
    (nguy cơ cháy nổ)
  • health health hazard
    (nguy hại sức khỏe)
  • safety safety hazard
    (mối nguy an toàn)
  • environmental environmental hazard
    (nguy hại môi trường)
Verb + hazard
  • pose pose a hazard
    (gây ra mối nguy hiểm)
  • create create a hazard
    (tạo ra mối nguy hiểm)
  • face face a hazard
    (đối mặt với rủi ro)
  • avoid avoid a hazard
    (tránh một mối nguy hiểm)
  • remove remove a hazard
    (loại bỏ mối nguy hiểm)

Idioms

  • hazard a guess

    đoán đại, đoán mò

    "I'll hazard a guess that the train will be late again."

    (Tôi đoán đại rằng chuyến tàu sẽ lại trễ nữa.)

  • hazard an opinion

    mạnh dạn đưa ra ý kiến (thường khi không chắc chắn)

    "I'd hazard an opinion that the project needs more funding."

    (Tôi mạnh dạn đưa ra ý kiến rằng dự án cần thêm kinh phí.)

  • at all hazards / at any hazard

    bằng mọi giá, bất chấp mọi hiểm nguy

    "They vowed to protect their land at all hazards."

    (Họ thề sẽ bảo vệ đất đai của mình bằng mọi giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hazard

danh từ
Lật mặt

Mối nguy hiểm hoặc rủi ro.

"Smoking is a health hazard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hazard".

An toàn lao động và phòng ngừa rủi ro

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công nghiệp và xây dựng, khái niệm 'hazard' được nhấn mạnh rất nhiều trong các quy định về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp (Occupational Health and Safety - OHS). Việc nhận diện, đánh giá và kiểm soát các mối nguy hiểm là cực kỳ quan trọng để bảo vệ người lao động và công chúng.

Quản lý rủi ro trong cuộc sống

Thuật ngữ 'hazard' còn liên quan đến quản lý rủi ro (risk management) – một lĩnh vực quan trọng trong kinh doanh, tài chính và thậm chí là cuộc sống cá nhân. Việc hiểu rõ các mối nguy hiểm tiềm ẩn cho phép cá nhân và tổ chức đưa ra các quyết định sáng suốt để giảm thiểu thiệt hại và tận dụng cơ hội.