(Top Banner Ad)
hazardousness
C1
noun C1 An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp

hazardousness

UK: /ˈhæzədəsnəs/ • US: /ˈhæzərdəsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

mức độ nguy hiểm tính chất nguy hiểm độ nguy hiểm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being hazardous; involving risk or danger.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất nguy hiểm; liên quan đến rủi ro hoặc mối nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study assessed the hazardousness of the new chemical compound."

    "Nghiên cứu đã đánh giá mức độ nguy hiểm của hợp chất hóa học mới."

  • "The hazardousness of the workplace must be carefully evaluated."

    "Mức độ nguy hiểm của nơi làm việc cần được đánh giá cẩn thận."

  • "The report highlighted the hazardousness of certain industrial processes."

    "Báo cáo nhấn mạnh mức độ nguy hiểm của một số quy trình công nghiệp nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hazard mối nguy, rủi ro; sự may rủi
Verb hazard mạo hiểm, đánh cược
Adjective hazardous nguy hiểm, độc hại, mạo hiểm
Adverb hazardously một cách nguy hiểm, mạo hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
az-zahr
Old French
hasard
English (14th century)
hazard
English (17th century)
hazardous
English (18th century)
hazardousness

Nguồn gốc của 'Hazard'

Từ 'hazardousness' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ả Rập 'az-zahr', có nghĩa là 'con xúc xắc'. Từ này đã du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'hasard', ban đầu dùng để chỉ một trò chơi xúc xắc may rủi. Khi 'hasard' được tiếng Anh tiếp nhận, nó mang ý nghĩa về sự ngẫu nhiên, cơ hội, và sau đó là rủi ro hay mối nguy hiểm. Từ 'hazard' đã phát triển thành tính từ 'hazardous' (nguy hiểm) và cuối cùng là danh từ 'hazardousness' (mức độ nguy hiểm, tính nguy hại) thông qua hậu tố '-ness', biểu thị tính chất hoặc trạng thái.

Usage Note

Từ 'hazardousness' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến an toàn, sức khỏe và môi trường để mô tả mức độ nguy hiểm của một chất, tình huống hoặc hoạt động cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chất nguy hiểm tiềm tàng có thể gây hại hoặc tổn thương. So với từ 'danger', 'hazardousness' mang tính chất chuyên môn và kỹ thuật hơn, thường thấy trong các báo cáo đánh giá rủi ro hoặc hướng dẫn an toàn.

Prepositions

of to

'hazardousness of': Chỉ ra mức độ nguy hiểm của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The hazardousness of the chemical is well-documented.' 'hazardousness to': Chỉ ra nguy cơ đối với một đối tượng hoặc nhóm cụ thể. Ví dụ: 'The hazardousness to children is a major concern.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hazardousness
  • high high hazardousness
    (mức độ nguy hiểm cao)
  • inherent inherent hazardousness
    (tính nguy hiểm cố hữu)
  • potential potential hazardousness
    (tính nguy hiểm tiềm ẩn)
  • extreme extreme hazardousness
    (mức độ nguy hiểm cực độ)
  • reduced reduced hazardousness
    (mức độ nguy hiểm đã giảm)
Verb + hazardousness
  • assess assess the hazardousness
    (đánh giá mức độ nguy hiểm)
  • reduce reduce the hazardousness
    (giảm mức độ nguy hiểm)
  • understand understand the hazardousness
    (hiểu rõ mức độ nguy hiểm)
  • mitigate mitigate the hazardousness
    (giảm nhẹ tính nguy hiểm)
Noun phrase involving hazardousness
  • the hazardousness of the hazardousness of chemicals
    (mức độ nguy hiểm của hóa chất)
  • the hazardousness of the hazardousness of the task
    (tính nguy hiểm của nhiệm vụ)

Idioms

  • the inherent hazardousness (of something)

    Tính nguy hiểm cố hữu/tiềm ẩn (của một cái gì đó) - Thường dùng để chỉ những rủi ro vốn có, không thể tách rời khỏi bản chất của sự vật, hoạt động.

    "The inherent hazardousness of handling flammable materials requires strict safety protocols."

    (Tính nguy hiểm cố hữu của việc xử lý vật liệu dễ cháy đòi hỏi các quy trình an toàn nghiêm ngặt.)

  • assess the hazardousness (of something)

    Đánh giá mức độ nguy hiểm/rủi ro (của một cái gì đó) - Một cụm từ phổ biến trong quản lý rủi ro và an toàn.

    "Before starting the project, we must thoroughly assess the hazardousness of the construction site."

    (Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta phải đánh giá kỹ lưỡng mức độ nguy hiểm của công trường xây dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hazardousness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất nguy hiểm; liên quan đến rủi ro hoặc mối nguy hiểm.

"The study assessed the hazardousness of the new chemical compound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hazardousness of the chemical was a major concern.
Mức độ nguy hiểm của hóa chất là một mối quan tâm lớn.
Phủ định
The hazardousness of the situation is not to be underestimated.
Mức độ nguy hiểm của tình huống không nên bị đánh giá thấp.
Nghi vấn
Is the hazardousness of this product clearly labeled?
Mức độ nguy hiểm của sản phẩm này có được dán nhãn rõ ràng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hazardousness".

Văn hóa An toàn và Đánh giá Rủi ro

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công nghiệp và pháp lý, khái niệm 'hazardousness' (mức độ nguy hiểm) là trọng tâm của các hệ thống đánh giá rủi ro và quản lý an toàn. Các tổ chức thường có trách nhiệm pháp lý trong việc xác định, đánh giá và giảm thiểu các mối nguy hiểm để bảo vệ người lao động và công chúng. Điều này đã hình thành một 'văn hóa an toàn' nơi mọi người được khuyến khích cảnh giác và chủ động trong việc phòng ngừa tai nạn, một phần quan trọng trong các quy định như OSHA ở Hoa Kỳ hay HSE ở Vương quốc Anh.

Bảo vệ Môi trường và Chất thải Nguy hại

Khái niệm 'hazardousness' cũng đóng vai trò quan trọng trong luật pháp và quy định về bảo vệ môi trường, đặc biệt là liên quan đến việc xử lý chất thải nguy hại. Các chất có mức độ nguy hiểm cao đối với sức khỏe con người hoặc môi trường phải được phân loại, vận chuyển và xử lý theo các quy định nghiêm ngặt để ngăn ngừa ô nhiễm và các tác động tiêu cực khác. Các tổ chức quốc tế và chính phủ đều có những tiêu chuẩn chặt chẽ để quản lý tính nguy hại của các vật liệu này.