(Top Banner Ad)
hb
Y học

hb

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun happiness sự hạnh phúc
Noun birth sự ra đời, ca sinh nở
Noun day ngày
Adjective happy hạnh phúc, vui vẻ
Adjective newborn mới sinh
Verb celebrate tổ chức, kỷ niệm

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
happ
Old English
hæpp
Middle English
hap
Proto-Germanic
*berþiz
Old English
byrþ
Proto-Germanic
*dagaz
Old English
dæg
Modern English
Happy Birthday (HB)

Nguồn gốc của 'Happy Birthday' và viết tắt 'HB'

Từ 'HB' là viết tắt của cụm từ tiếng Anh 'Happy Birthday', có nghĩa là 'Chúc mừng sinh nhật'. 'Happy' (hạnh phúc) có nguồn gốc từ 'hap' trong tiếng Old Norse và Old English, mang ý nghĩa may mắn hay vận mệnh tốt. 'Birthday' (ngày sinh) là sự kết hợp của 'birth' (sự ra đời) và 'day' (ngày). Cụm từ 'Happy Birthday' đã trở thành lời chúc mừng phổ biến toàn cầu, và 'HB' được dùng như một cách viết ngắn gọn trong giao tiếp không chính thức, đặc biệt trong tin nhắn hoặc mạng xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns related to HB
  • birthday birthday wish
    (lời chúc sinh nhật)
  • birthday birthday cake
    (bánh sinh nhật)
  • birthday birthday party
    (tiệc sinh nhật)
Verbs with HB
  • celebrate celebrate a birthday
    (tổ chức sinh nhật)
  • wish wish someone a happy birthday
    (chúc mừng sinh nhật ai đó)
  • have have a happy birthday
    (có một sinh nhật vui vẻ)

Idioms

  • HB to you!

    Chúc mừng sinh nhật bạn!

    "Hey, HB to you, mate! Hope you have a fantastic day."

    (Này, chúc mừng sinh nhật bạn nhé! Mong bạn có một ngày tuyệt vời.)

  • Wishing you an HB!

    Chúc bạn một sinh nhật vui vẻ!

    "It's your special day, wishing you an HB full of joy!"

    (Hôm nay là ngày đặc biệt của bạn, chúc bạn một sinh nhật tràn đầy niềm vui!)

  • Have a great HB!

    Chúc bạn có một sinh nhật tuyệt vời!

    "Enjoy your party tonight, have a great HB!"

    (Tận hưởng bữa tiệc tối nay nhé, chúc bạn có một sinh nhật tuyệt vời!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hb

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hb".

Bài hát và bánh sinh nhật

'Happy Birthday to You' là một trong những bài hát tiếng Anh nổi tiếng và được nhận diện rộng rãi nhất trên toàn cầu. Trong văn hóa phương Tây, bánh sinh nhật với nến là biểu tượng không thể thiếu trong các bữa tiệc sinh nhật. Người ta thường ước một điều ước trước khi thổi tắt nến.

Tặng quà và tiệc tùng

Ở nhiều nước phương Tây, sinh nhật là một dịp quan trọng để mọi người tặng quà, tổ chức tiệc tùng và dành thời gian bên gia đình, bạn bè thân thiết. Việc tổ chức tiệc sinh nhật nhằm kỷ niệm ngày chào đời của một người, thể hiện sự yêu thương và trân trọng.