hb
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
birthday birthday wish (lời chúc sinh nhật)
-
birthday birthday cake (bánh sinh nhật)
-
birthday birthday party (tiệc sinh nhật)
-
celebrate celebrate a birthday (tổ chức sinh nhật)
-
wish wish someone a happy birthday (chúc mừng sinh nhật ai đó)
-
have have a happy birthday (có một sinh nhật vui vẻ)
Idioms
-
HB to you!
Chúc mừng sinh nhật bạn!
"Hey, HB to you, mate! Hope you have a fantastic day."
(Này, chúc mừng sinh nhật bạn nhé! Mong bạn có một ngày tuyệt vời.)
-
Wishing you an HB!
Chúc bạn một sinh nhật vui vẻ!
"It's your special day, wishing you an HB full of joy!"
(Hôm nay là ngày đặc biệt của bạn, chúc bạn một sinh nhật tràn đầy niềm vui!)
-
Have a great HB!
Chúc bạn có một sinh nhật tuyệt vời!
"Enjoy your party tonight, have a great HB!"
(Tận hưởng bữa tiệc tối nay nhé, chúc bạn có một sinh nhật tuyệt vời!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hb
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hb".
