newborn
Nghĩa tiếng Việt
Beginner (A1)
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
trẻ sơ sinh
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Old English
niwe
Old English
boren
English
newborn
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + newborn
-
fragile fragile newborn (em bé sơ sinh yếu ớt, mong manh)
-
healthy healthy newborn (em bé sơ sinh khỏe mạnh)
-
tiny tiny newborn (em bé sơ sinh bé xíu)
Verb + newborn
-
care for care for a newborn (chăm sóc em bé sơ sinh)
-
feed feed a newborn (cho em bé sơ sinh bú/ăn)
-
hold hold a newborn (bế em bé sơ sinh)
Idioms
-
a newborn baby
một em bé sơ sinh
"She held her newborn baby gently in her arms."
(Cô ấy nhẹ nhàng bế đứa con sơ sinh trên tay.)
-
a newborn sense of hope/freedom
một cảm giác hy vọng/tự do mới nảy nở
"After the long winter, there was a newborn sense of hope in the air."
(Sau mùa đông dài, một cảm giác hy vọng mới nảy nở trong không khí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
newborn
n Lật mặt
trẻ sơ sinh
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newborn".
Tiệc chào mừng em bé (Baby Shower)
Ở các nước phương Tây, Baby Shower là một buổi tiệc truyền thống được tổ chức trước khi em bé chào đời để chúc mừng bố mẹ sắp có con. Khách mời thường mang quà tặng như quần áo, tã lót, đồ chơi cho em bé sơ sinh, giúp bố mẹ chuẩn bị những thứ cần thiết.
Giai đoạn sơ sinh và sự gắn kết
Giai đoạn sơ sinh (thường là vài tuần đầu sau khi sinh) được coi là rất quan trọng để cha mẹ và em bé thiết lập sự gắn kết. Việc tiếp xúc da kề da (skin-to-skin) và cho con bú là những thực hành được khuyến khích để tăng cường tình cảm và hỗ trợ sự phát triển khỏe mạnh của em bé.
