(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ newborn
A1

newborn

n

Nghĩa tiếng Việt

trẻ sơ sinh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Newborn'

Giải nghĩa Tiếng Việt

trẻ sơ sinh

Definition (English Meaning)

No English definition available.

Ví dụ Thực tế với 'Newborn'

  • Chưa có ví dụ cho từ này.

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Newborn'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'Newborn'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chưa có ghi chú sử dụng cho từ này.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Newborn'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)