(Top Banner Ad)
celebrate
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

celebrate

UK: /ˈselɪbreɪt/ • US: /ˈselɪbreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ăn mừng kỷ niệm tổ chức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To show that something is important or special by doing something enjoyable for it.

Vietnamese Meaning

Ăn mừng, kỷ niệm một sự kiện, dịp đặc biệt hoặc thành công nào đó bằng cách tổ chức các hoạt động vui vẻ, trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are going to celebrate his birthday with a big party."

    "Chúng tôi sẽ ăn mừng sinh nhật của anh ấy bằng một bữa tiệc lớn."

  • "People around the world celebrate Christmas."

    "Mọi người trên khắp thế giới ăn mừng lễ Giáng sinh."

  • "They celebrated their anniversary with a romantic dinner."

    "Họ đã kỷ niệm ngày cưới của mình bằng một bữa tối lãng mạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb celebrate tổ chức ăn mừng, kỷ niệm
Noun celebration sự ăn mừng, lễ kỷ niệm
Noun celebrity người nổi tiếng, danh nhân
Adjective celebratory mang tính kỷ niệm, để ăn mừng
Adjective celebrated nổi tiếng, lừng danh (thường dùng cho nghệ sĩ, tác phẩm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
celebrare
Late Middle English
celebraten
Modern English
celebrate

Từ 'Tụ Tập Đông Người' đến 'Ăn Mừng'

Từ 'celebrate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'celebrare', ban đầu có nghĩa là 'tụ tập đông người' hoặc 'làm cho nổi tiếng'. Vì các sự kiện quan trọng và lễ hội thường thu hút rất nhiều người tham gia, ý nghĩa của từ này dần chuyển sang việc 'tôn vinh' hoặc 'tổ chức kỷ niệm' một dịp đặc biệt, giống như cách chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Từ 'celebrate' thường được dùng để diễn tả việc thể hiện niềm vui và sự trân trọng đối với một điều gì đó. Nó bao hàm ý nghĩa tạo ra một không khí vui vẻ và đáng nhớ. Khác với 'commemorate' (tưởng niệm), 'celebrate' tập trung vào sự vui vẻ và kỷ niệm, trong khi 'commemorate' tập trung vào việc tưởng nhớ một sự kiện hoặc người đã qua.

Prepositions

with for

'Celebrate with' thường được dùng để chỉ việc ăn mừng cùng với ai đó hoặc cái gì đó (ví dụ: celebrate with friends, celebrate with a party). 'Celebrate for' thường được dùng để chỉ việc ăn mừng cho một lý do cụ thể (ví dụ: celebrate for a victory, celebrate for an achievement).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + celebrate
  • gather to celebrate
    (tụ tập để ăn mừng)
  • have cause to celebrate
    (có lý do để ăn mừng)
  • plan to celebrate
    (lên kế hoạch tổ chức)
Adverb + celebrate
  • widely celebrated
    (được tổ chức rộng rãi)
  • publicly celebrate
    (tổ chức công khai)
  • joyously celebrate
    (ăn mừng một cách vui vẻ)
Celebrate + Noun
  • celebrate a victory
    (ăn mừng chiến thắng)
  • celebrate an anniversary
    (kỷ niệm ngày thành lập/ngày cưới)
  • celebrate a milestone
    (kỷ niệm một cột mốc quan trọng)

Idioms

  • celebrate in style

    ăn mừng một cách hoành tráng, sang trọng và ấn tượng.

    "She got the promotion and decided to celebrate in style by booking a table at the city's most expensive restaurant."

    (Cô ấy đã được thăng chức và quyết định ăn mừng thật hoành tráng bằng cách đặt bàn tại nhà hàng đắt nhất thành phố.)

  • pop the champagne

    khui sâm panh (để ăn mừng); một cách nói ẩn dụ cho việc ăn mừng một tin tốt lành hoặc một thành công lớn.

    "When they announced we had won the contract, it was time to pop the champagne!"

    (Khi họ thông báo chúng ta đã thắng hợp đồng, đó là lúc để khui sâm panh ăn mừng!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

celebrate

Động từ
Lật mặt

Ăn mừng, kỷ niệm một sự kiện, dịp đặc biệt hoặc thành công nào đó bằng cách tổ chức các hoạt động vui vẻ, trang trọng.

"We are going to celebrate his birthday with a big party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celebrate".

Bánh Kem và Nến Sinh Nhật

Ở nhiều nước phương Tây, một truyền thống phổ biến là tổ chức sinh nhật với bánh kem có cắm nến. Số nến thường tương ứng với số tuổi. Mọi người sẽ hát bài 'Happy Birthday to You', và chủ nhân bữa tiệc sẽ ước một điều ước thầm rồi thổi tắt nến. Nếu thổi tắt hết nến trong một lần, điều ước được cho là sẽ thành sự thật.

Nâng Ly Chúc Mừng (Toasting)

Khi ăn mừng một sự kiện, người phương Tây thường có phong tục 'nâng ly' (making a toast). Một người sẽ phát biểu ngắn gọn để chúc mừng hoặc vinh danh ai đó/điều gì đó, rồi mọi người cùng nâng ly lên và nói 'Cheers!' (hô 'Dô!') trước khi chạm nhẹ ly vào nhau và uống. Đây là một hành động thể hiện sự tôn trọng và chia vui.