(Top Banner Ad)
hdl cholesterol
C1
danh từ C1 Y học

hdl cholesterol

UK: /ˌeɪtʃˌdiːˈɛl kəˈlɛstəˌrɒl/ • US: /ˌeɪtʃˌdiːˈɛl kəˈlɛstəˌrɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

cholesterol HDL cholesterol lipoprotein mật độ cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

High-density lipoprotein cholesterol, a type of cholesterol that is considered 'good' because it helps remove other forms of cholesterol from your bloodstream.

Vietnamese Meaning

Cholesterol lipoprotein mật độ cao, một loại cholesterol được coi là 'tốt' vì nó giúp loại bỏ các dạng cholesterol khác khỏi máu của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining healthy HDL cholesterol levels is crucial for cardiovascular health."

    "Duy trì mức cholesterol HDL khỏe mạnh là rất quan trọng đối với sức khỏe tim mạch."

  • "A high level of HDL cholesterol can protect against heart disease."

    "Mức cholesterol HDL cao có thể bảo vệ chống lại bệnh tim."

  • "Doctors often recommend lifestyle changes to improve HDL cholesterol."

    "Bác sĩ thường khuyên thay đổi lối sống để cải thiện cholesterol HDL."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cholesterol Chất cholesterol (tên gọi chung cho một loại lipid cần thiết trong cơ thể, bao gồm cả HDL và LDL)
Noun LDL cholesterol Cholesterol LDL (còn gọi là cholesterol xấu, làm tăng nguy cơ bệnh tim)
Noun lipoprotein Lipoprotein (hợp chất protein và lipid vận chuyển chất béo trong máu, bao gồm HDL và LDL)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
χολή (kholē, meaning 'bile')
Ancient Greek
στερεός (stereós, meaning 'solid')
French (19th century)
cholestérine (coined by chemist Michel Eugène Chevreul)
English (19th century)
cholesterol (with '-ol' suffix for alcohol)

Nguồn gốc của Cholesterol và HDL

Từ 'cholesterol' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'chole' (nghĩa là mật) và 'stereos' (nghĩa là rắn), vì nó được tìm thấy lần đầu tiên dưới dạng rắn trong sỏi mật. Các nhà khoa học Pháp đã đặt tên là 'cholestérine' vào thế kỷ 19, sau đó tiếng Anh thêm hậu tố '-ol' (thường dùng cho các hợp chất cồn) để tạo thành 'cholesterol'. Còn 'HDL' là một từ viết tắt hiện đại trong y học, viết tắt của 'High-Density Lipoprotein' (Lipoprotein mật độ cao). Nó được gọi là 'cholesterol tốt' vì vai trò quan trọng của nó trong việc loại bỏ cholesterol dư thừa khỏi cơ thể, bảo vệ tim mạch.

Usage Note

HDL cholesterol là một loại lipoprotein vận chuyển cholesterol từ các tế bào và mô trong cơ thể trở lại gan để xử lý hoặc loại bỏ. Mức HDL cao có liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, trong khi mức HDL thấp có thể làm tăng nguy cơ. Cần phân biệt với LDL cholesterol (cholesterol lipoprotein mật độ thấp), thường được gọi là 'cholesterol xấu'.

Prepositions

in of levels

‘in’ thường dùng để chỉ sự tồn tại của HDL cholesterol trong máu (e.g., 'HDL cholesterol in the blood'); ‘of’ thường dùng để chỉ thành phần cấu tạo (e.g., 'a measure of HDL cholesterol'); ‘levels’ đi kèm để chỉ nồng độ HDL cholesterol (e.g., 'HDL cholesterol levels').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hdl cholesterol
  • high high HDL cholesterol
    (mức cholesterol HDL cao)
  • low low HDL cholesterol
    (mức cholesterol HDL thấp)
  • healthy healthy HDL cholesterol levels
    (mức cholesterol HDL khỏe mạnh)
  • good good HDL cholesterol
    (cholesterol HDL tốt)
Verb + hdl cholesterol
  • raise raise HDL cholesterol
    (tăng cholesterol HDL)
  • increase increase HDL cholesterol
    (tăng cholesterol HDL)
  • boost boost HDL cholesterol
    (thúc đẩy cholesterol HDL)
  • improve improve HDL cholesterol
    (cải thiện cholesterol HDL)
  • check check HDL cholesterol
    (kiểm tra cholesterol HDL)
  • measure measure HDL cholesterol
    (đo cholesterol HDL)
  • maintain maintain healthy HDL cholesterol levels
    (duy trì mức cholesterol HDL khỏe mạnh)

Idioms

  • Good cholesterol

    Cholesterol tốt (tên gọi thông thường của HDL cholesterol, được xem là có lợi cho sức khỏe tim mạch)

    "Eating healthy fats like those in avocados can help raise your good cholesterol."

    (Ăn chất béo lành mạnh như trong quả bơ có thể giúp tăng cholesterol tốt của bạn.)

  • HDL cholesterol levels

    Mức cholesterol HDL (chỉ số đo lượng HDL cholesterol trong máu)

    "Regular physical activity is crucial for maintaining optimal HDL cholesterol levels."

    (Hoạt động thể chất thường xuyên rất quan trọng để duy trì mức cholesterol HDL tối ưu.)

  • Increase your HDL cholesterol

    Tăng cholesterol HDL của bạn (hành động hoặc lời khuyên nhằm cải thiện mức HDL)

    "Doctors often advise patients to increase their HDL cholesterol through diet and exercise."

    (Các bác sĩ thường khuyên bệnh nhân tăng cholesterol HDL của họ thông qua chế độ ăn uống và tập thể dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hdl cholesterol

danh từ
Lật mặt

Cholesterol lipoprotein mật độ cao, một loại cholesterol được coi là 'tốt' vì nó giúp loại bỏ các dạng cholesterol khác khỏi máu của bạn.

"Maintaining healthy HDL cholesterol levels is crucial for cardiovascular health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hdl cholesterol".

“Cholesterol Tốt” và “Cholesterol Xấu” trong Văn hóa Sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây và y học hiện đại toàn cầu, HDL cholesterol thường được gọi là 'cholesterol tốt' vì vai trò bảo vệ tim mạch của nó, giúp loại bỏ cholesterol dư thừa ra khỏi động mạch. Ngược lại, LDL cholesterol (cholesterol mật độ thấp) được gọi là 'cholesterol xấu' vì mức độ cao của nó có thể dẫn đến tích tụ mảng bám trong động mạch và gây bệnh tim. Khái niệm này đã trở thành một phần quan trọng trong giáo dục sức khỏe cộng đồng về cách ăn uống và lối sống.

Chế độ Ăn uống và Lối sống: Chìa khóa cho HDL

Sức khỏe tim mạch là một chủ đề trung tâm trong văn hóa sức khỏe hiện đại, và việc duy trì mức HDL cholesterol khỏe mạnh được nhấn mạnh như một phần quan trọng của lối sống lành mạnh. Nhiều khuyến nghị về chế độ ăn uống (như tiêu thụ chất béo không bão hòa đơn và đa, chất xơ) và thói quen sinh hoạt (như tập thể dục thường xuyên, bỏ hút thuốc) đều nhắm đến việc cải thiện hoặc duy trì mức HDL, thể hiện sự coi trọng phòng ngừa bệnh tim mạch trong xã hội phương Tây.