(Top Banner Ad)
good cholesterol
B2
Danh từ B2 Y học

good cholesterol

UK: /ˈɡʊd kəˈlɛstəˌrɒl/ • US: /ˈɡʊd kəˈlɛstəˌrɔl/

Nghĩa tiếng Việt

cholesterol tốt HDL cholesterol
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

High-density lipoprotein (HDL) cholesterol, which is considered beneficial because it helps remove other forms of cholesterol from your bloodstream.

Vietnamese Meaning

Cholesterol lipoprotein mật độ cao (HDL), được coi là có lợi vì nó giúp loại bỏ các dạng cholesterol khác khỏi máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular exercise can help increase your good cholesterol levels."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể giúp tăng mức cholesterol tốt của bạn."

  • "Eating healthy fats can improve your good cholesterol."

    "Ăn chất béo lành mạnh có thể cải thiện cholesterol tốt của bạn."

  • "Doctors often advise patients to raise their good cholesterol to reduce heart disease risk."

    "Các bác sĩ thường khuyên bệnh nhân tăng cholesterol tốt để giảm nguy cơ mắc bệnh tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cholesterol Chất béo trong máu, cần thiết cho cơ thể nhưng mức độ cao có thể gây hại.
Noun hypercholesterolemia Tình trạng cholesterol cao trong máu (y học).
Noun hypocholesterolemia Tình trạng cholesterol thấp bất thường trong máu (y học).
Adjective cholesterolaemic Liên quan đến mức cholesterol trong máu (y học).
Adjective good Tốt, có lợi, hữu ích.
Noun goodness Sự tốt lành, phẩm chất tốt đẹp.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gōdaz*
Old English
gōd
Ancient Greek
cholē
Ancient Greek
stereos
French
cholestérine
English
cholesterol
English
good cholesterol

Nguồn gốc của 'good' và 'cholesterol'

Cụm từ 'good cholesterol' (cholesterol tốt) là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'good' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ sự tốt lành, có lợi. Từ 'cholesterol' được tạo thành từ tiếng Hy Lạp cổ, 'cholē' nghĩa là mật và 'stereos' nghĩa là rắn. 'Good cholesterol' được sử dụng phổ biến từ giữa thế kỷ 20 để chỉ High-Density Lipoprotein (HDL), loại cholesterol có vai trò bảo vệ tim mạch, đối lập với 'bad cholesterol' (LDL).

Usage Note

Thuật ngữ 'good cholesterol' là cách gọi thông dụng của HDL cholesterol. HDL cholesterol vận chuyển cholesterol từ các bộ phận khác của cơ thể trở lại gan, nơi nó được loại bỏ. Mức HDL cholesterol cao có liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

Prepositions

in

'In' thường được sử dụng trong các cụm từ như 'increase in good cholesterol levels' (tăng mức cholesterol tốt).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + good cholesterol
  • raise raise good cholesterol
    (tăng cholesterol tốt)
  • increase increase good cholesterol levels
    (tăng mức cholesterol tốt)
  • boost boost good cholesterol
    (thúc đẩy/tăng cường cholesterol tốt)
  • maintain maintain healthy good cholesterol
    (duy trì mức cholesterol tốt lành mạnh)
  • improve improve good cholesterol
    (cải thiện cholesterol tốt)
Adjective + good cholesterol
  • high high good cholesterol
    (mức cholesterol tốt cao)
  • healthy healthy good cholesterol levels
    (mức cholesterol tốt lành mạnh)
  • optimal optimal good cholesterol
    (cholesterol tốt ở mức tối ưu)
  • sufficient sufficient good cholesterol
    (cholesterol tốt đủ)
Noun + good cholesterol
  • levels good cholesterol levels
    (mức cholesterol tốt)
  • benefits benefits of good cholesterol
    (những lợi ích của cholesterol tốt)
  • diet a diet for good cholesterol
    (chế độ ăn uống tốt cho cholesterol tốt)

Idioms

  • Maintaining healthy good cholesterol

    Duy trì mức cholesterol tốt lành mạnh (để phòng ngừa bệnh tim mạch và các vấn đề sức khỏe khác).

    "Regular exercise is key to maintaining healthy good cholesterol."

    (Tập thể dục thường xuyên là yếu tố then chốt để duy trì mức cholesterol tốt lành mạnh.)

  • Boosting good cholesterol naturally

    Tăng cường cholesterol tốt một cách tự nhiên (thường qua chế độ ăn uống và lối sống).

    "Eating avocados and nuts are effective ways of boosting good cholesterol naturally."

    (Ăn bơ và các loại hạt là những cách hiệu quả để tăng cường cholesterol tốt một cách tự nhiên.)

  • The importance of good cholesterol

    Tầm quan trọng của cholesterol tốt (trong việc bảo vệ sức khỏe tim mạch và tổng thể).

    "Doctors often emphasize the importance of good cholesterol for heart health."

    (Các bác sĩ thường nhấn mạnh tầm quan trọng của cholesterol tốt đối với sức khỏe tim mạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good cholesterol

Danh từ
Lật mặt

Cholesterol lipoprotein mật độ cao (HDL), được coi là có lợi vì nó giúp loại bỏ các dạng cholesterol khác khỏi máu.

"Regular exercise can help increase your good cholesterol levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had higher good cholesterol levels.
Tôi ước tôi có mức cholesterol tốt cao hơn.
Phủ định
If only my doctor hadn't said my good cholesterol was so low.
Giá mà bác sĩ không nói cholesterol tốt của tôi thấp đến vậy.
Nghi vấn
I wish I knew if my good cholesterol will improve with exercise.
Tôi ước tôi biết liệu cholesterol tốt của tôi có cải thiện nhờ tập thể dục không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good cholesterol".

Sức khỏe Tim mạch và Cholesterol Tốt

Trong văn hóa phương Tây, 'good cholesterol' (HDL) được xem là một chỉ số quan trọng cho sức khỏe tim mạch. Nhiều chiến dịch y tế công cộng và lời khuyên dinh dưỡng tập trung vào việc tăng cường HDL thông qua chế độ ăn uống lành mạnh (giàu chất béo không bão hòa đơn và đa, chất xơ) và lối sống năng động để giảm nguy cơ mắc bệnh tim.

Thực phẩm 'Tốt cho Cholesterol Tốt'

Có nhiều loại thực phẩm được quảng bá rộng rãi là 'tốt cho cholesterol tốt' (HDL) như dầu ô liu, quả bơ, các loại hạt (hạnh nhân, óc chó), cá béo (cá hồi, cá thu) và ngũ cốc nguyên hạt. Điều này phản ánh sự quan tâm của cộng đồng đến việc sử dụng dinh dưỡng như một công cụ phòng ngừa và cải thiện sức khỏe.