(Top Banner Ad)
lipoprotein
C1
danh từ C1 Y học, Sinh hóa

lipoprotein

UK: /ˌlɪpəʊˈprəʊtiːn/ • US: /ˌlɪpoʊˈproʊtiːn/

Nghĩa tiếng Việt

lipoprotein chất lipoprotein
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A biochemical assembly that contains both proteins and lipids, bound to the proteins, which allows fats to move through the water inside and outside cells. They have a core of hydrophobic lipids such as triglycerides and cholesterol esters, and a shell of amphipathic phospholipids, free cholesterol, and proteins.

Vietnamese Meaning

Một phức hợp sinh hóa chứa cả protein và lipid (chất béo), liên kết với protein, cho phép chất béo di chuyển qua nước bên trong và bên ngoài tế bào. Chúng có lõi là các lipid kỵ nước như triglyceride và ester cholesterol, và một lớp vỏ gồm phospholipid lưỡng tính, cholesterol tự do và protein.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High levels of LDL lipoprotein are associated with an increased risk of cardiovascular disease."

    "Nồng độ lipoprotein LDL cao có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch."

  • "Lipoprotein analysis is a key part of assessing cardiovascular risk."

    "Phân tích lipoprotein là một phần quan trọng trong việc đánh giá nguy cơ tim mạch."

  • "Diet and exercise can significantly influence lipoprotein levels."

    "Chế độ ăn uống và tập thể dục có thể ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ lipoprotein."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lipid Chất béo, lipid (một nhóm các phân tử sinh học quan trọng, không hòa tan trong nước)
Noun protein Protein, chất đạm (một đại phân tử hữu cơ phức tạp, đóng nhiều vai trò thiết yếu trong cơ thể)
Noun lipids Các chất béo (dạng số nhiều của lipid)
Noun proteins Các protein, chất đạm (dạng số nhiều của protein)

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
λίπος (lípos)
Greek
πρώτειος (prōteios)
French
protéine
English
lipoprotein

Nguồn gốc của 'Lipoprotein'

Từ 'lipoprotein' là một từ ghép hiện đại trong lĩnh vực hóa sinh. Phần 'lipo-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'lípos' có nghĩa là 'chất béo'. Phần 'protein' xuất phát từ tiếng Pháp 'protéine', được đặt ra vào thế kỷ 19 dựa trên từ Hy Lạp 'prōteios' mang ý nghĩa 'quan trọng hàng đầu' hoặc 'cơ bản'. Do đó, lipoprotein mô tả một loại phức hợp gồm chất béo và protein, đóng vai trò cốt yếu trong việc vận chuyển chất béo khắp cơ thể.

Usage Note

Lipoprotein là thuật ngữ chung chỉ các hạt vận chuyển lipid trong máu. Các loại lipoprotein khác nhau được phân loại dựa trên tỷ lệ protein/lipid và kích thước của chúng, bao gồm chylomicrons, VLDL, LDL và HDL. Sự khác biệt giữa chúng ảnh hưởng đến chức năng và tác động của chúng đối với sức khỏe tim mạch.

Prepositions

in of

* **in:** Lipoproteins are present *in* the blood. (Lipoprotein có mặt trong máu.)
* **of:** The risk is *of* lipoprotein abnormalities. (Nguy cơ là do những bất thường lipoprotein.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lipoprotein
  • high-density high-density lipoprotein (HDL)
    (lipoprotein mật độ cao (HDL, thường được gọi là 'cholesterol tốt' vì vai trò bảo vệ tim mạch))
  • low-density low-density lipoprotein (LDL)
    (lipoprotein mật độ thấp (LDL, thường được gọi là 'cholesterol xấu' vì có thể gây xơ vữa động mạch))
  • very low-density very low-density lipoprotein (VLDL)
    (lipoprotein mật độ rất thấp (VLDL, loại lipoprotein cũng góp phần vào nguy cơ bệnh tim))
  • circulating circulating lipoprotein
    (lipoprotein lưu hành (trong máu))
  • plasma plasma lipoprotein
    (lipoprotein huyết tương)
Noun + lipoprotein
  • lipoprotein lipoprotein metabolism
    (chuyển hóa lipoprotein (quá trình cơ thể xử lý lipoprotein))
  • lipoprotein lipoprotein levels
    (nồng độ lipoprotein (lượng lipoprotein trong máu))
  • lipoprotein lipoprotein particles
    (các hạt lipoprotein (các cấu trúc chứa lipid và protein))
Verb + lipoprotein
  • measure measure lipoprotein levels
    (đo nồng độ lipoprotein (thực hiện xét nghiệm để xác định lượng lipoprotein))
  • synthesize synthesize lipoprotein
    (tổng hợp lipoprotein (sản xuất lipoprotein trong cơ thể))
  • transport transport lipoprotein
    (vận chuyển lipoprotein (mang lipoprotein đi khắp cơ thể))

Idioms

  • HDL cholesterol

    Cholesterol HDL (cholesterol được vận chuyển bởi lipoprotein mật độ cao, thường được xem là có lợi cho sức khỏe tim mạch)

    "Eating oats can help you boost your HDL cholesterol."

    (Ăn yến mạch có thể giúp bạn tăng cholesterol HDL.)

  • LDL cholesterol

    Cholesterol LDL (cholesterol được vận chuyển bởi lipoprotein mật độ thấp, thường được coi là có hại nếu nồng độ quá cao)

    "High levels of LDL cholesterol are a major risk factor for heart disease."

    (Nồng độ cholesterol LDL cao là yếu tố nguy cơ chính gây bệnh tim.)

  • lipoprotein profile

    Hồ sơ lipoprotein (một xét nghiệm máu đo các loại cholesterol, triglyceride và lipoprotein khác nhau để đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch)

    "My doctor ordered a full lipoprotein profile as part of my annual physical."

    (Bác sĩ của tôi đã yêu cầu xét nghiệm hồ sơ lipoprotein đầy đủ như một phần của cuộc khám sức khỏe định kỳ hàng năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lipoprotein

danh từ
Lật mặt

Một phức hợp sinh hóa chứa cả protein và lipid (chất béo), liên kết với protein, cho phép chất béo di chuyển qua nước bên trong và bên ngoài tế bào. Chúng có lõi là các lipid kỵ nước như triglyceride và ester cholesterol, và một lớp vỏ gồm phospholipid lưỡng tính, cholesterol tự do và protein.

"High levels of LDL lipoprotein are associated with an increased risk of cardiovascular disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the doctor explained it clearly, I now understand how lipoprotein levels affect my heart health.
Vì bác sĩ đã giải thích rõ ràng, giờ tôi đã hiểu mức lipoprotein ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch của mình như thế nào.
Phủ định
Unless you understand what lipoproteins are, you won't be able to make informed decisions about your diet.
Trừ khi bạn hiểu lipoprotein là gì, bạn sẽ không thể đưa ra quyết định sáng suốt về chế độ ăn uống của mình.
Nghi vấn
Even though I eat healthy, should I still get my lipoprotein levels checked?
Mặc dù tôi ăn uống lành mạnh, tôi có nên kiểm tra mức lipoprotein của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lipoprotein".

Lipoprotein và Sức khỏe Tim mạch

Trong văn hóa phương Tây và y học hiện đại toàn cầu, lipoprotein gắn liền mật thiết với khái niệm sức khỏe tim mạch. HDL (lipoprotein mật độ cao) thường được gọi là 'cholesterol tốt' vì vai trò của nó trong việc loại bỏ cholesterol dư thừa khỏi động mạch. Ngược lại, LDL (lipoprotein mật độ thấp) là 'cholesterol xấu' vì sự tích tụ của nó có thể dẫn đến xơ vữa động mạch và bệnh tim. Việc hiểu và quản lý các loại lipoprotein này thông qua chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh là một phần quan trọng của giáo dục sức khỏe cộng đồng.

Ảnh hưởng của Chế độ ăn uống đến Lipoprotein

Mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và nồng độ lipoprotein trong máu là một chủ đề phổ biến trong các cuộc thảo luận về sức khỏe và dinh dưỡng. Nhiều chế độ ăn kiêng và khuyến nghị lối sống được thiết kế để tối ưu hóa 'hồ sơ lipoprotein' của một người. Ví dụ, việc giảm chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa thường được khuyên để hạ thấp LDL, trong khi tăng cường chất xơ, chất béo không bão hòa đơn và đa có thể giúp tăng HDL và cải thiện sức khỏe tim mạch tổng thể.