(Top Banner Ad)
ldl cholesterol
C1
noun C1 Y học

ldl cholesterol

UK: /ˌelˌdiːˈel kəˈlestərɒl/ • US: /ˌelˌdiːˈel kəˈlestərɒl/

Nghĩa tiếng Việt

cholesterol LDL cholesterol lipoprotein mật độ thấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Low-density lipoprotein cholesterol; a type of cholesterol that is considered 'bad' because high levels can lead to plaque buildup in arteries and increase the risk of heart disease and stroke.

Vietnamese Meaning

Cholesterol lipoprotein mật độ thấp; một loại cholesterol được coi là 'xấu' vì mức độ cao có thể dẫn đến sự tích tụ mảng bám trong động mạch và tăng nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High levels of LDL cholesterol can significantly increase the risk of heart disease."

    "Mức cholesterol LDL cao có thể làm tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh tim."

  • "My doctor recommended lifestyle changes to lower my LDL cholesterol."

    "Bác sĩ khuyên tôi nên thay đổi lối sống để giảm cholesterol LDL."

  • "Regular exercise and a healthy diet can help maintain healthy LDL cholesterol levels."

    "Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp duy trì mức cholesterol LDL khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cholesterol Một loại chất béo steroid có trong máu và mô của động vật, cần thiết cho cơ thể nhưng có thể gây hại khi ở mức độ cao.
Noun HDL cholesterol Cholesterol lipoprotein mật độ cao, thường được gọi là 'cholesterol tốt' vì nó giúp loại bỏ cholesterol thừa ra khỏi cơ thể.
Noun lipoprotein Một phức hợp của lipid (chất béo) và protein, có chức năng vận chuyển chất béo trong máu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kholē
Ancient Greek
stereos
French
cholestérine
English
cholesterol
English (Scientific Acronym)
LDL (Low-Density Lipoprotein)

Nguồn gốc từ 'cholesterol'

Từ 'cholesterol' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Kholē' có nghĩa là 'mật' và 'stereos' có nghĩa là 'rắn'. Nó được nhà hóa học người Pháp Michel Eugène Chevreul đặt tên là 'cholestérine' vào năm 1815 sau khi ông phân lập nó từ sỏi mật. Về sau, hậu tố '-ol' (thường dùng để chỉ rượu trong hóa học) được thêm vào để tạo thành 'cholesterol' trong tiếng Anh hiện đại.

LDL: Cholesterol 'Xấu'

LDL là viết tắt của 'Low-Density Lipoprotein' (lipoprotein mật độ thấp). Đây là một thuật ngữ khoa học hiện đại được đặt ra để mô tả một loại lipoprotein vận chuyển cholesterol trong máu. Nó thường được gọi là 'cholesterol xấu' vì mức độ cao của nó có thể dẫn đến sự tích tụ mảng bám trong động mạch, gây ra các bệnh tim mạch.

Usage Note

LDL cholesterol là một thành phần của cholesterol toàn phần. Mức LDL cholesterol cao là một yếu tố nguy cơ chính gây ra bệnh tim mạch. Việc kiểm tra và duy trì mức LDL cholesterol khỏe mạnh là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe tim mạch. Cần phân biệt LDL cholesterol với HDL cholesterol ('cholesterol tốt').

Prepositions

in of

in: sử dụng khi đề cập đến LDL cholesterol trong một ngữ cảnh lớn hơn (ví dụ: 'LDL cholesterol in the blood'). of: sử dụng để chỉ LDL cholesterol là một phần của cái gì đó (ví dụ: 'level of LDL cholesterol').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • high high LDL cholesterol
    (cholesterol LDL cao)
  • low low LDL cholesterol
    (cholesterol LDL thấp)
  • elevated elevated LDL cholesterol
    (cholesterol LDL tăng cao)
  • healthy healthy LDL cholesterol levels
    (mức cholesterol LDL khỏe mạnh)
  • bad bad LDL cholesterol
    (cholesterol LDL xấu)
Verb + Noun
  • lower lower LDL cholesterol
    (hạ cholesterol LDL)
  • reduce reduce LDL cholesterol
    (giảm cholesterol LDL)
  • monitor monitor LDL cholesterol levels
    (theo dõi mức cholesterol LDL)
  • check check LDL cholesterol
    (kiểm tra cholesterol LDL)
  • manage manage LDL cholesterol
    (quản lý cholesterol LDL)

Idioms

  • bad cholesterol

    Cách gọi thông tục để chỉ cholesterol LDL, vì mức độ cao của nó có thể gây hại cho sức khỏe tim mạch bằng cách tích tụ mảng bám trong động mạch.

    "Doctors often refer to LDL cholesterol as 'bad cholesterol' due to its association with heart disease."

    (Các bác sĩ thường gọi cholesterol LDL là 'cholesterol xấu' vì nó có liên quan đến bệnh tim.)

  • to lower your LDL cholesterol

    Giảm mức cholesterol LDL trong máu, thường thông qua việc thay đổi chế độ ăn uống, tăng cường tập thể dục hoặc sử dụng thuốc theo chỉ định.

    "Eating a diet rich in fiber and unsaturated fats can help to lower your LDL cholesterol."

    (Ăn một chế độ ăn giàu chất xơ và chất béo không bão hòa có thể giúp giảm cholesterol LDL của bạn.)

  • LDL cholesterol levels

    Mức độ cholesterol LDL trong máu, một chỉ số quan trọng được đo trong xét nghiệm máu để đánh giá nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

    "Regular check-ups include testing your LDL cholesterol levels to assess your heart health."

    (Kiểm tra sức khỏe định kỳ bao gồm xét nghiệm mức cholesterol LDL để đánh giá sức khỏe tim mạch của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ldl cholesterol

noun
Lật mặt

Cholesterol lipoprotein mật độ thấp; một loại cholesterol được coi là 'xấu' vì mức độ cao có thể dẫn đến sự tích tụ mảng bám trong động mạch và tăng nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ.

"High levels of LDL cholesterol can significantly increase the risk of heart disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ldl cholesterol".

Danh tiếng 'Cholesterol Xấu'

Trong văn hóa phương Tây, 'LDL cholesterol' đã trở thành đồng nghĩa với 'cholesterol xấu' và được xem là yếu tố nguy cơ chính gây bệnh tim mạch, đặc biệt là xơ vữa động mạch. Thông điệp này được truyền tải rộng rãi qua các chiến dịch y tế công cộng và phương tiện truyền thông, khiến nhiều người nhận thức rõ tầm quan trọng của việc kiểm soát mức LDL.

Chế độ ăn uống và Lối sống

Trong văn hóa phương Tây, mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và mức LDL cholesterol là một chủ đề phổ biến. Các loại thực phẩm giàu chất béo bão hòa và cholesterol (như thịt đỏ, bơ, phô mai, đồ ăn chế biến sẵn) thường được khuyến cáo hạn chế để duy trì mức LDL khỏe mạnh. Chế độ ăn Địa Trung Hải, vốn nhấn mạnh rau củ, trái cây, dầu ô liu và cá, thường được coi là một ví dụ điển hình cho việc giảm LDL cholesterol.