(Top Banner Ad)
head rhyme
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

head rhyme

UK: /ˈhɛd raɪm/ • US: /ˈhɛd raɪm/

Nghĩa tiếng Việt

phép điệp âm sự láy âm đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The repetition of the initial sounds (usually consonants) of words in close proximity; alliteration.

Vietnamese Meaning

Sự lặp lại các âm đầu (thường là phụ âm) của các từ ở gần nhau; sự láy âm đầu, phép điệp âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The phrase 'Peter Piper picked a peck of pickled peppers' is a classic example of head rhyme."

    "Cụm từ 'Peter Piper picked a peck of pickled peppers' là một ví dụ kinh điển của phép điệp âm."

  • "The poem uses head rhyme to create a musical effect."

    "Bài thơ sử dụng phép điệp âm để tạo hiệu ứng âm nhạc."

  • "Advertisements often employ head rhyme to make slogans more memorable."

    "Quảng cáo thường sử dụng phép điệp âm để làm cho khẩu hiệu dễ nhớ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rhyme vần, từ có vần
Verb rhyme gieo vần, làm cho vần với
Noun alliteration điệp âm, vần đầu (thuật ngữ đồng nghĩa)
Adjective alliterative có điệp âm, có vần đầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
head
Old English
hēafod
English
rhyme
Old French
rime
Modern English
head rhyme

Nguồn gốc 'vần đầu'

'Head rhyme' là một thuật ngữ trong thi ca, dùng để chỉ sự lặp lại âm đầu của các từ trong một câu hoặc dòng thơ, còn gọi là 'alliteration' (điệp âm). Từ này được ghép từ 'head' (đầu) và 'rhyme' (vần). Mặc dù 'head' và 'rhyme' có nguồn gốc lâu đời từ tiếng Anh cổ và tiếng Pháp cổ, nhưng sự kết hợp 'head rhyme' là một cách mô tả trực tiếp và rõ ràng hiện tượng này trong tiếng Anh hiện đại, nhấn mạnh vào vị trí của âm vần ở đầu từ.

Sức mạnh của âm thanh

Khái niệm 'vần đầu' không mới mà đã xuất hiện từ rất sớm trong thơ ca của nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong thơ ca Germanic cổ đại như tiếng Anh cổ và tiếng Bắc Âu cổ. Nó được sử dụng như một công cụ chính để tạo nhịp điệu, cấu trúc và tính liên kết cho các dòng thơ, thay vì vần cuối phổ biến trong thơ ca sau này. Sự lặp lại âm thanh này giúp câu thơ dễ nhớ và tạo hiệu ứng mạnh mẽ, thu hút người nghe.

Usage Note

Head rhyme là một thuật ngữ tương đương với 'alliteration'. Nó nhấn mạnh vào sự lặp lại của các âm đầu trong một chuỗi các từ. Nó thường được sử dụng trong thơ ca và văn xuôi để tạo hiệu ứng âm thanh và nhấn mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + head rhyme
  • use use head rhyme
    (sử dụng vần đầu)
  • employ employ head rhyme
    (áp dụng vần đầu)
  • feature feature head rhyme
    (có vần đầu, nổi bật với vần đầu)
Adjective + head rhyme
  • subtle subtle head rhyme
    (vần đầu tinh tế)
  • strong strong head rhyme
    (vần đầu mạnh mẽ, rõ ràng)
  • effective effective head rhyme
    (vần đầu hiệu quả)
Noun + of + head rhyme
  • example an example of head rhyme
    (một ví dụ về vần đầu)
  • technique a technique of head rhyme
    (một kỹ thuật vần đầu)

Idioms

  • to use head rhyme in poetry

    sử dụng vần đầu trong thơ ca

    "Many ancient poets used head rhyme in poetry to create a memorable rhythm."

    (Nhiều nhà thơ cổ đại đã sử dụng vần đầu trong thơ ca để tạo ra một nhịp điệu dễ nhớ.)

  • a clear instance of head rhyme

    một trường hợp rõ ràng của vần đầu

    "The phrase 'Peter Piper picked a peck of pickled peppers' is a clear instance of head rhyme."

    (Cụm từ 'Peter Piper picked a peck of pickled peppers' là một trường hợp rõ ràng của vần đầu.)

  • rely on head rhyme for effect

    dựa vào vần đầu để tạo hiệu ứng

    "Old English epic poems often rely on head rhyme for effect, rather than end rhyme."

    (Các sử thi tiếng Anh cổ thường dựa vào vần đầu để tạo hiệu ứng, thay vì vần cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

head rhyme

Danh từ
Lật mặt

Sự lặp lại các âm đầu (thường là phụ âm) của các từ ở gần nhau; sự láy âm đầu, phép điệp âm.

"The phrase 'Peter Piper picked a peck of pickled peppers' is a classic example of head rhyme."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "head rhyme".

Vai trò trong Thơ ca Anh cổ

Trong thơ ca Anh cổ (Old English poetry), đặc biệt là các tác phẩm lớn như 'Beowulf', 'head rhyme' (hay alliteration) không chỉ là một thủ pháp trang trí mà là yếu tố cấu trúc cốt lõi. Thay vì các dòng thơ vần với nhau ở cuối, thơ Anh cổ được đặc trưng bởi sự lặp lại âm đầu trong mỗi dòng, tạo nên nhịp điệu và sự gắn kết cho bài thơ. Nó là dấu ấn đặc trưng của văn học Germanic cổ.

Ứng dụng trong Ngôn ngữ hiện đại

Mặc dù 'vần đầu' không còn là yếu tố cấu trúc chính trong thơ ca tiếng Anh hiện đại, nó vẫn được sử dụng rộng rãi và hiệu quả. Bạn có thể tìm thấy 'head rhyme' trong các câu đố mẹo (tongue twisters) như 'She sells seashells by the seashore', trong quảng cáo để làm tiêu đề dễ nhớ, trong tên thương hiệu (Coca-Cola, Best Buy), hay trong lời bài hát và các cụm từ thông dụng để tạo điểm nhấn và tăng tính biểu cảm.