(Top Banner Ad)
rhyme
B1
danh từ B1 Văn học, Ngôn ngữ học

rhyme

UK: /raɪm/ • US: /raɪm/

Nghĩa tiếng Việt

vần hiệp vần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

correspondence of sound between words or the endings of words, especially when these are used at the ends of lines of poetry.

Vietnamese Meaning

sự hiệp vần, sự tương ứng âm thanh giữa các từ, đặc biệt là ở cuối các dòng thơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poem has a simple rhyme scheme."

    "Bài thơ có một sơ đồ vần đơn giản."

  • "Many children's songs use rhyme."

    "Nhiều bài hát thiếu nhi sử dụng vần."

  • "The words 'cat' and 'hat' rhyme."

    "Các từ 'cat' và 'hat' vần nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rhyme Vần, câu vần
Verb rhyme Gieo vần, vần với
Noun rhymester Người làm thơ vần, nhà thơ vần
Adjective rhyming Có vần, đang gieo vần
Adjective rhymeless Không có vần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rīmą
Old French
rime
Middle English
ryme/rime
Modern English
rhyme

Nguồn Gốc Của 'Rhyme'

Từ 'rhyme' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rime', mang nghĩa 'chuỗi, dãy, câu thơ'. Ban đầu, từ này được viết là 'rime' hoặc 'ryme' trong tiếng Anh Trung đại. Về sau, cách viết 'rhyme' xuất hiện do ảnh hưởng từ từ 'rhythm' (nhịp điệu) trong tiếng Hy Lạp, mặc dù chúng không cùng nguồn gốc trực tiếp, nhưng có sự tương đồng về ngữ âm và ý nghĩa liên quan đến thơ ca.

Usage Note

Rhyme (vần) đề cập đến sự tương đồng về âm thanh, thường là ở phần cuối của từ. Nó là một yếu tố quan trọng trong thơ ca và âm nhạc, tạo ra sự hài hòa và nhịp điệu. Khác với 'rhythm' (nhịp điệu), rhyme tập trung vào âm thanh, trong khi rhythm tập trung vào sự lặp đi lặp lại của các yếu tố thời gian.

Prepositions

with to

'Rhyme with' được sử dụng để chỉ một từ vần với một từ khác. Ví dụ: 'Cat rhymes with hat.' 'Rhyme to' ít phổ biến hơn, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thơ ca hoặc âm nhạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rhyme
  • perfect perfect rhyme
    (vần hoàn hảo (hai từ có âm giống hệt nhau từ nguyên âm cuối cùng trở đi))
  • clever clever rhyme
    (vần thông minh/khéo léo)
  • internal internal rhyme
    (vần nội (vần trong cùng một dòng thơ))
  • end end rhyme
    (vần cuối dòng (vần ở cuối các dòng thơ))
  • nursery nursery rhyme
    (bài đồng dao, vè trẻ em)
Verb + rhyme
  • make a make a rhyme
    (tạo vần, gieo vần)
  • find a find a rhyme
    (tìm vần)
  • write a write a rhyme
    (viết câu vần)
  • use a use a rhyme
    (sử dụng vần)
  • rhyme with rhyme with
    (vần với (có âm cuối giống nhau))

Idioms

  • without rhyme or reason

    không có lý do hay logic gì cả, vô cớ

    "He quit his job without rhyme or reason."

    (Anh ấy bỏ việc mà chẳng có lý do hay logic gì cả.)

  • to rhyme with something

    vần với cái gì đó (có âm thanh tương tự)

    "The word 'cat' rhymes with 'hat'."

    (Từ 'cat' vần với 'hat'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rhyme

danh từ
Lật mặt

sự hiệp vần, sự tương ứng âm thanh giữa các từ, đặc biệt là ở cuối các dòng thơ.

"The poem has a simple rhyme scheme."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rhyme".

Vần trong Thơ ca và Âm nhạc

Vần là một yếu tố then chốt trong thơ ca, lời bài hát và các hình thức văn học khác để tạo ra nhịp điệu, âm nhạc và sự hài hòa. Nó giúp các câu thơ dễ nhớ hơn và mang lại cảm giác dễ chịu khi đọc hoặc nghe. Nhiều bài thơ và bài hát nổi tiếng đều sử dụng vần một cách khéo léo để truyền tải cảm xúc và ý nghĩa.

Đồng dao và Trò chơi chữ

Ở các nước phương Tây, những bài đồng dao (nursery rhymes) là một phần quan trọng trong tuổi thơ của trẻ em, giúp chúng học ngôn ngữ, phát triển kỹ năng nghe và ghi nhớ. Vần cũng được sử dụng rộng rãi trong các trò chơi chữ, câu đố và thậm chí là các thiết bị ghi nhớ (mnemonics) để làm cho thông tin dễ nhớ hơn.