head right
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To turn or direct something to the right.
Vietnamese Meaning
Điều khiển hoặc hướng cái gì đó về phía bên phải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The captain ordered the ship to head right to avoid the iceberg."
"Thuyền trưởng ra lệnh cho tàu chuyển hướng sang phải để tránh tảng băng trôi."
-
"Head right at the next intersection."
"Rẽ phải ở ngã tư tiếp theo."
-
"The pilot had to head right to avoid the storm."
"Phi công phải chuyển hướng sang phải để tránh cơn bão."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'head right' thường được dùng trong ngữ cảnh điều khiển phương tiện (tàu thuyền, máy bay, xe cộ) hoặc trong các hướng dẫn điều hướng, chỉ đường. Nó mang ý nghĩa chuyển hướng sang phải một cách chủ động và có mục đích. Khác với 'turn right' có thể chỉ hành động đơn thuần, 'head right' nhấn mạnh đến việc thay đổi hướng đi một cách có chủ đích để đạt được mục tiêu nào đó. Ví dụ, một con tàu 'heads right' để tránh một chướng ngại vật.
Prepositions
'- Head right towards [điểm đến]:' Di chuyển hướng về bên phải, tiến gần hơn đến một vị trí cụ thể.
- Head right in [một khu vực cụ thể]:' Điều khiển để đi vào một khu vực bên phải.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just head right (cứ thế mà rẽ phải / cứ thế mà đi thẳng)
-
simply simply head right (đơn giản là rẽ phải / chỉ cần đi thẳng)
-
then then head right (sau đó rẽ phải / sau đó đi thẳng)
-
for head right for the exit (đi thẳng tới lối ra)
-
towards head right towards the city center (đi thẳng về phía trung tâm thành phố)
-
back head right back (quay thẳng lại)
-
home head right home (đi thẳng về nhà)
Idioms
-
You're heading right!
Bạn đang đi đúng hướng rồi! / Bạn đang làm rất tốt!
"Don't worry about your studies, keep up the good work, you're heading right!"
(Đừng lo lắng về việc học của bạn, cứ tiếp tục làm tốt, bạn đang đi đúng hướng rồi đó!)
-
Head right into trouble/a trap/a difficult situation
Tự chuốc lấy rắc rối/lao thẳng vào một cái bẫy/tình huống khó khăn
"If you don't save money, you'll head right into financial trouble."
(Nếu bạn không tiết kiệm tiền, bạn sẽ tự chuốc lấy rắc rối tài chính đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
head right
VerbĐiều khiển hoặc hướng cái gì đó về phía bên phải.
"The captain ordered the ship to head right to avoid the iceberg."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "head right".
