(Top Banner Ad)
head right
B1
Verb B1 Điều hướng, Hàng hải, Giao thông

head right

UK: /hɛd raɪt/ • US: /hɛd raɪt/

Nghĩa tiếng Việt

rẽ phải đi về phía bên phải chuyển hướng sang phải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To turn or direct something to the right.

Vietnamese Meaning

Điều khiển hoặc hướng cái gì đó về phía bên phải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The captain ordered the ship to head right to avoid the iceberg."

    "Thuyền trưởng ra lệnh cho tàu chuyển hướng sang phải để tránh tảng băng trôi."

  • "Head right at the next intersection."

    "Rẽ phải ở ngã tư tiếp theo."

  • "The pilot had to head right to avoid the storm."

    "Phi công phải chuyển hướng sang phải để tránh cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb head đi về phía, hướng về, dẫn đầu
Noun head cái đầu, người đứng đầu, phía trước
Adjective right đúng, phải (bên phải)
Adverb right về phía bên phải, đúng đắn, ngay lập tức

Synonyms

veer right (rẽ phải)turn to the right (quay về bên phải)

Antonyms

head left (đi về bên trái)

Related Words

Subject Area

Điều hướng, Hàng hải, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput- (root for 'head')
Proto-Germanic
*haubidą (head)
Old English
hēafod (noun: head), hēafodian (verb: to behead, later to direct)
Middle English
hed (noun), heden (verb)
Modern English
head (noun, verb)
Proto-Indo-European
*h₃reǵ- (root for 'right')
Proto-Germanic
*rehtaz (straight, correct)
Old English
riht (adj: straight, correct, right-hand; adv: correctly, to the right)
Middle English
riht (adj, adv)
Modern English
right (adj, adv, noun)

Nguồn gốc của 'Head' và 'Right'

Cụm từ 'head right' kết hợp hai từ có lịch sử phong phú. Động từ 'head' (hướng về, đi về phía) phát triển từ danh từ 'head' (cái đầu), ngụ ý dẫn đầu hoặc đi thẳng theo một hướng. Từ 'right' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ cổ, ban đầu mang nghĩa 'thẳng thắn', 'chính xác', và sau đó phát triển thêm nghĩa 'bên phải' và 'đúng đắn'. Khi kết hợp lại, 'head right' thường được dùng để chỉ việc di chuyển thẳng về phía bên phải hoặc đi theo một hướng đúng đắn.

Usage Note

Cụm 'head right' thường được dùng trong ngữ cảnh điều khiển phương tiện (tàu thuyền, máy bay, xe cộ) hoặc trong các hướng dẫn điều hướng, chỉ đường. Nó mang ý nghĩa chuyển hướng sang phải một cách chủ động và có mục đích. Khác với 'turn right' có thể chỉ hành động đơn thuần, 'head right' nhấn mạnh đến việc thay đổi hướng đi một cách có chủ đích để đạt được mục tiêu nào đó. Ví dụ, một con tàu 'heads right' để tránh một chướng ngại vật.

Prepositions

towards in

'- Head right towards [điểm đến]:' Di chuyển hướng về bên phải, tiến gần hơn đến một vị trí cụ thể.
- Head right in [một khu vực cụ thể]:' Điều khiển để đi vào một khu vực bên phải.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'head right'
  • just just head right
    (cứ thế mà rẽ phải / cứ thế mà đi thẳng)
  • simply simply head right
    (đơn giản là rẽ phải / chỉ cần đi thẳng)
  • then then head right
    (sau đó rẽ phải / sau đó đi thẳng)
'head right' + Preposition/Adverb of place
  • for head right for the exit
    (đi thẳng tới lối ra)
  • towards head right towards the city center
    (đi thẳng về phía trung tâm thành phố)
  • back head right back
    (quay thẳng lại)
  • home head right home
    (đi thẳng về nhà)

Idioms

  • You're heading right!

    Bạn đang đi đúng hướng rồi! / Bạn đang làm rất tốt!

    "Don't worry about your studies, keep up the good work, you're heading right!"

    (Đừng lo lắng về việc học của bạn, cứ tiếp tục làm tốt, bạn đang đi đúng hướng rồi đó!)

  • Head right into trouble/a trap/a difficult situation

    Tự chuốc lấy rắc rối/lao thẳng vào một cái bẫy/tình huống khó khăn

    "If you don't save money, you'll head right into financial trouble."

    (Nếu bạn không tiết kiệm tiền, bạn sẽ tự chuốc lấy rắc rối tài chính đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

head right

Verb
Lật mặt

Điều khiển hoặc hướng cái gì đó về phía bên phải.

"The captain ordered the ship to head right to avoid the iceberg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "head right".

Ý nghĩa biểu tượng của 'Right'

Trong văn hóa phương Tây, từ 'right' không chỉ có nghĩa là hướng bên phải mà còn mang nhiều ý nghĩa tích cực khác như 'đúng đắn', 'chính nghĩa', 'quyền lợi'. Ví dụ, 'human rights' (quyền con người) hay 'to be in the right' (đúng, có lý). Sự kết hợp với 'head' (hướng về) thường ngụ ý một hành động có chủ đích và thường là tích cực, hoặc đi theo một hướng được coi là đúng.

Định hướng và Mục tiêu

Khái niệm 'head right' còn phản ánh tầm quan trọng của việc có một hướng đi rõ ràng và đúng đắn. Trong văn hóa phương Tây, việc đặt ra mục tiêu (heading for a goal) và đi đúng hướng để đạt được chúng là một giá trị cốt lõi trong phát triển cá nhân và sự nghiệp, nhấn mạnh sự chủ động và khả năng tự định hướng.