head tax
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tax levied on each person.
Vietnamese Meaning
Một loại thuế đánh trên mỗi đầu người, thường là một khoản tiền cố định áp dụng cho tất cả mọi người, không phân biệt thu nhập hay tài sản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government imposed a head tax on all adult males."
"Chính phủ đã áp đặt một khoản thuế thân lên tất cả nam giới trưởng thành."
-
"Canada once had a head tax on Chinese immigrants."
"Canada từng áp dụng thuế thân đối với người nhập cư Trung Quốc."
-
"The head tax was seen as discriminatory and unfair."
"Thuế thân bị coi là phân biệt đối xử và không công bằng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | head tax | Thuế đầu người, thuế thân |
| Adjective | head-taxed | Đã bị đánh thuế đầu người; đã phải nộp thuế đầu người |
| Adjective | head-taxable | Có thể bị đánh thuế đầu người; thuộc diện phải nộp thuế đầu người |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuế thân, hay còn gọi là 'poll tax', thường gây tranh cãi vì nó có thể gây gánh nặng không tương xứng cho những người có thu nhập thấp hơn. Nó được xem là một hình thức thuế lũy thoái. 'Head tax' đôi khi được sử dụng để chỉ các khoản phí nhập cư, đặc biệt là trong lịch sử.
Prepositions
'on' được sử dụng để chỉ đối tượng bị đánh thuế. Ví dụ: 'a head tax on immigrants'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
impose impose a head tax (áp đặt thuế đầu người)
-
levy levy a head tax (đánh thuế đầu người)
-
abolish abolish the head tax (bãi bỏ thuế đầu người)
-
pay pay the head tax (nộp thuế đầu người)
-
unpopular unpopular head tax (thuế đầu người không được lòng dân)
-
controversial controversial head tax (thuế đầu người gây tranh cãi)
-
fixed fixed head tax (thuế đầu người cố định)
-
historical historical head tax (thuế đầu người mang tính lịch sử)
-
head tax head tax system (hệ thống thuế đầu người)
-
head tax head tax policy (chính sách thuế đầu người)
-
head tax head tax revenue (doanh thu từ thuế đầu người)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
head tax
danh từMột loại thuế đánh trên mỗi đầu người, thường là một khoản tiền cố định áp dụng cho tất cả mọi người, không phân biệt thu nhập hay tài sản.
"The government imposed a head tax on all adult males."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "head tax".
