(Top Banner Ad)
head tax
C1
danh từ C1 Kinh tế, Lịch sử

head tax

UK: /ˈhɛd tæks/ • US: /ˈhɛd tæks/

Nghĩa tiếng Việt

thuế thân thuế trên đầu người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tax levied on each person.

Vietnamese Meaning

Một loại thuế đánh trên mỗi đầu người, thường là một khoản tiền cố định áp dụng cho tất cả mọi người, không phân biệt thu nhập hay tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government imposed a head tax on all adult males."

    "Chính phủ đã áp đặt một khoản thuế thân lên tất cả nam giới trưởng thành."

  • "Canada once had a head tax on Chinese immigrants."

    "Canada từng áp dụng thuế thân đối với người nhập cư Trung Quốc."

  • "The head tax was seen as discriminatory and unfair."

    "Thuế thân bị coi là phân biệt đối xử và không công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun head tax Thuế đầu người, thuế thân
Adjective head-taxed Đã bị đánh thuế đầu người; đã phải nộp thuế đầu người
Adjective head-taxable Có thể bị đánh thuế đầu người; thuộc diện phải nộp thuế đầu người

Synonyms

Antonyms

progressive tax (thuế lũy tiến)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēafod
Old French
taxe
English (Compound)
head tax

Nguồn gốc của "head tax"

Từ "head tax" là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa "head" (nghĩa là 'đầu người') và "tax" (nghĩa là 'thuế'). Nó mô tả chính xác bản chất của loại thuế này: một khoản thuế thu theo từng cá nhân, mỗi người trưởng thành nộp một khoản như nhau, không phụ thuộc vào thu nhập hay tài sản. Khái niệm thuế đầu người đã có từ rất lâu đời trong lịch sử các nền văn minh cổ đại.

Usage Note

Thuế thân, hay còn gọi là 'poll tax', thường gây tranh cãi vì nó có thể gây gánh nặng không tương xứng cho những người có thu nhập thấp hơn. Nó được xem là một hình thức thuế lũy thoái. 'Head tax' đôi khi được sử dụng để chỉ các khoản phí nhập cư, đặc biệt là trong lịch sử.

Prepositions

on

'on' được sử dụng để chỉ đối tượng bị đánh thuế. Ví dụ: 'a head tax on immigrants'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + head tax
  • impose impose a head tax
    (áp đặt thuế đầu người)
  • levy levy a head tax
    (đánh thuế đầu người)
  • abolish abolish the head tax
    (bãi bỏ thuế đầu người)
  • pay pay the head tax
    (nộp thuế đầu người)
Adjective + head tax
  • unpopular unpopular head tax
    (thuế đầu người không được lòng dân)
  • controversial controversial head tax
    (thuế đầu người gây tranh cãi)
  • fixed fixed head tax
    (thuế đầu người cố định)
  • historical historical head tax
    (thuế đầu người mang tính lịch sử)
head tax + Noun
  • head tax head tax system
    (hệ thống thuế đầu người)
  • head tax head tax policy
    (chính sách thuế đầu người)
  • head tax head tax revenue
    (doanh thu từ thuế đầu người)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

head tax

danh từ
Lật mặt

Một loại thuế đánh trên mỗi đầu người, thường là một khoản tiền cố định áp dụng cho tất cả mọi người, không phân biệt thu nhập hay tài sản.

"The government imposed a head tax on all adult males."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "head tax".

Thuế đầu người đối với người Hoa ở Canada

Trong lịch sử Canada, 'head tax' là một khoản thuế đặc biệt và phân biệt đối xử áp dụng cho những người nhập cư Trung Quốc từ năm 1885 đến 1923. Mục đích là để ngăn cản người Hoa nhập cư sau khi họ hoàn thành việc xây dựng đường sắt xuyên lục địa. Khoản thuế này đã gây ra nhiều khó khăn và sự bất công lớn cho cộng đồng người Hoa tại Canada, và chính phủ Canada đã chính thức xin lỗi vào năm 2006.

Thuế thân (Poll Tax) ở Vương quốc Anh

Tại Vương quốc Anh, một loại thuế tương tự 'head tax' được gọi là 'Community Charge' hay phổ biến hơn là 'Poll Tax', đã được chính phủ của Thủ tướng Margaret Thatcher áp dụng vào cuối thập niên 1980. Đây là một khoản thuế cố định mà mọi người trưởng thành đều phải trả cho chính quyền địa phương, không phân biệt thu nhập hay tài sản. Chính sách này đã gây ra sự phản đối dữ dội và các cuộc bạo loạn lớn trên khắp cả nước, cuối cùng dẫn đến việc bãi bỏ và được coi là một trong những nguyên nhân khiến Thủ tướng Thatcher phải từ chức.