poll tax
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại thuế đánh trên mỗi người trưởng thành, không liên quan đến thu nhập hoặc tài sản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The poll tax was deeply unpopular because it disproportionately affected the poor."
"Thuế thân (poll tax) rất không được ưa chuộng vì nó ảnh hưởng không cân xứng đến người nghèo."
-
"The introduction of the poll tax in the UK led to widespread protests."
"Việc giới thiệu thuế thân ở Vương quốc Anh đã dẫn đến các cuộc biểu tình lan rộng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Poll tax là một loại thuế gây tranh cãi vì nó có xu hướng ảnh hưởng không cân xứng đến những người có thu nhập thấp hơn. Trong lịch sử, nó đã được sử dụng để hạn chế quyền bầu cử của người nghèo và các nhóm thiểu số, đặc biệt là ở miền Nam Hoa Kỳ sau Nội chiến. Thuật ngữ này đôi khi được sử dụng một cách rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ loại thuế nào mà mọi người phải trả như một điều kiện để thực hiện một quyền cụ thể, chẳng hạn như quyền bầu cử.
Prepositions
"tax on" được sử dụng để chỉ đối tượng bị đánh thuế (ví dụ: tax on income, tax on property). Trong trường hợp này, "poll tax on every adult" có nghĩa là mỗi người trưởng thành là đối tượng bị đánh thuế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unpopular an unpopular poll tax (một khoản thuế đầu người không được lòng dân)
-
controversial a controversial poll tax (một khoản thuế đầu người gây tranh cãi)
-
regressive a regressive poll tax (một khoản thuế đầu người lũy thoái (gánh nặng hơn cho người nghèo))
-
flat-rate a flat-rate poll tax (một khoản thuế đầu người đồng loạt (mức bằng nhau cho mọi người))
-
impose to impose a poll tax (áp đặt/ban hành thuế đầu người)
-
abolish to abolish a poll tax (bãi bỏ thuế đầu người)
-
protest against to protest against a poll tax (phản đối thuế đầu người)
-
collect to collect a poll tax (thu thuế đầu người)
Idioms
-
the poll tax riots
các cuộc bạo loạn chống thuế đầu người (chỉ sự kiện lịch sử ở Anh năm 1990)
"The poll tax riots of 1990 were a significant event in British political history."
(Các cuộc bạo loạn chống thuế đầu người năm 1990 là một sự kiện quan trọng trong lịch sử chính trị Anh.)
-
to introduce a poll tax
ban hành/áp dụng thuế đầu người
"The government decided to introduce a poll tax to fund local services."
(Chính phủ quyết định ban hành thuế đầu người để tài trợ cho các dịch vụ địa phương.)
-
resistance to the poll tax
sự phản đối/chống đối thuế đầu người
"There was widespread resistance to the poll tax across the country."
(Đã có sự phản đối rộng rãi đối với thuế đầu người trên khắp cả nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poll tax
nounMột loại thuế đánh trên mỗi người trưởng thành, không liên quan đến thu nhập hoặc tài sản.
"The poll tax was deeply unpopular because it disproportionately affected the poor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poll tax".
