(Top Banner Ad)
poll tax
B2
noun B2 Chính trị, Lịch sử

poll tax

UK: /ˈpəʊl tæks/ • US: /ˈpoʊl tæks/

Nghĩa tiếng Việt

thuế thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tax levied on every adult, without reference to income or resources.

Vietnamese Meaning

Một loại thuế đánh trên mỗi người trưởng thành, không liên quan đến thu nhập hoặc tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poll tax was deeply unpopular because it disproportionately affected the poor."

    "Thuế thân (poll tax) rất không được ưa chuộng vì nó ảnh hưởng không cân xứng đến người nghèo."

  • "The introduction of the poll tax in the UK led to widespread protests."

    "Việc giới thiệu thuế thân ở Vương quốc Anh đã dẫn đến các cuộc biểu tình lan rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tax thuế
Verb tax đánh thuế
Adjective taxable có thể bị đánh thuế
Noun taxation sự đánh thuế, hệ thống thuế
Noun taxpayer người nộp thuế
Adjective tax-free miễn thuế
Noun tax collector người thu thuế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
poll (head)
Old French
taxe (levy)
Latin
taxare (to appraise, censure)
English (Compound)
poll tax

Nguồn gốc 'Poll Tax'

Từ 'poll tax' là một từ ghép trong tiếng Anh. 'Poll' trong tiếng Anh cổ và Trung cổ có nghĩa là 'đầu' (head), còn 'tax' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'taxe', nghĩa là khoản thu, thuế, xuất phát từ tiếng Latin 'taxare' (đánh giá, định giá). Vì vậy, 'poll tax' có nghĩa đen là 'thuế đầu người' – một loại thuế cố định mà mỗi cá nhân phải trả, không phụ thuộc vào thu nhập hay tài sản. Loại thuế này đã có lịch sử lâu đời và từng gây ra nhiều cuộc phản đối lớn, nổi bật nhất là cuộc Nổi dậy của Nông dân ở Anh vào năm 1381 và cuộc biểu tình chống thuế đầu người ở Anh vào năm 1990.

Usage Note

Poll tax là một loại thuế gây tranh cãi vì nó có xu hướng ảnh hưởng không cân xứng đến những người có thu nhập thấp hơn. Trong lịch sử, nó đã được sử dụng để hạn chế quyền bầu cử của người nghèo và các nhóm thiểu số, đặc biệt là ở miền Nam Hoa Kỳ sau Nội chiến. Thuật ngữ này đôi khi được sử dụng một cách rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ loại thuế nào mà mọi người phải trả như một điều kiện để thực hiện một quyền cụ thể, chẳng hạn như quyền bầu cử.

Prepositions

on

"tax on" được sử dụng để chỉ đối tượng bị đánh thuế (ví dụ: tax on income, tax on property). Trong trường hợp này, "poll tax on every adult" có nghĩa là mỗi người trưởng thành là đối tượng bị đánh thuế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poll tax
  • unpopular an unpopular poll tax
    (một khoản thuế đầu người không được lòng dân)
  • controversial a controversial poll tax
    (một khoản thuế đầu người gây tranh cãi)
  • regressive a regressive poll tax
    (một khoản thuế đầu người lũy thoái (gánh nặng hơn cho người nghèo))
  • flat-rate a flat-rate poll tax
    (một khoản thuế đầu người đồng loạt (mức bằng nhau cho mọi người))
Verb + poll tax
  • impose to impose a poll tax
    (áp đặt/ban hành thuế đầu người)
  • abolish to abolish a poll tax
    (bãi bỏ thuế đầu người)
  • protest against to protest against a poll tax
    (phản đối thuế đầu người)
  • collect to collect a poll tax
    (thu thuế đầu người)

Idioms

  • the poll tax riots

    các cuộc bạo loạn chống thuế đầu người (chỉ sự kiện lịch sử ở Anh năm 1990)

    "The poll tax riots of 1990 were a significant event in British political history."

    (Các cuộc bạo loạn chống thuế đầu người năm 1990 là một sự kiện quan trọng trong lịch sử chính trị Anh.)

  • to introduce a poll tax

    ban hành/áp dụng thuế đầu người

    "The government decided to introduce a poll tax to fund local services."

    (Chính phủ quyết định ban hành thuế đầu người để tài trợ cho các dịch vụ địa phương.)

  • resistance to the poll tax

    sự phản đối/chống đối thuế đầu người

    "There was widespread resistance to the poll tax across the country."

    (Đã có sự phản đối rộng rãi đối với thuế đầu người trên khắp cả nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poll tax

noun
Lật mặt

Một loại thuế đánh trên mỗi người trưởng thành, không liên quan đến thu nhập hoặc tài sản.

"The poll tax was deeply unpopular because it disproportionately affected the poor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poll tax".

Thuế đầu người ở Anh (1990)

Vào cuối những năm 1980 và đầu những năm 1990, chính phủ của Thủ tướng Margaret Thatcher ở Anh đã cố gắng thay thế một loại thuế địa phương bằng 'Community Charge', thường được gọi là 'poll tax'. Loại thuế này yêu cầu mỗi người trưởng thành phải trả một mức thuế cố định, không phân biệt thu nhập hay tài sản. Điều này gây ra sự bất mãn sâu sắc, dẫn đến các cuộc biểu tình lớn và bạo loạn trên toàn quốc, đỉnh điểm là cuộc biểu tình ở Luân Đôn năm 1990. Sự kiện này được xem là một yếu tố quan trọng dẫn đến việc bà Thatcher phải từ chức.

Bản chất lũy thoái của thuế đầu người

Thuế đầu người được coi là một loại thuế 'lũy thoái' (regressive tax) vì nó đánh cùng một mức tiền cho tất cả mọi người, bất kể khả năng tài chính của họ. Điều này có nghĩa là gánh nặng của thuế sẽ rơi nặng hơn lên những người có thu nhập thấp, chiếm một tỷ lệ lớn hơn trong tổng thu nhập của họ so với người giàu. Do đó, thuế đầu người thường bị chỉ trích là bất công và có thể làm gia tăng bất bình đẳng xã hội.