headwear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các vật dụng đội trên đầu, chẳng hạn như mũ, nón hoặc khăn trùm đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shop sells a wide range of headwear, from baseball caps to elegant hats."
"Cửa hàng bán nhiều loại đồ đội đầu, từ mũ bóng chày đến mũ thanh lịch."
-
"Proper headwear is essential for protection against the sun."
"Đội đồ đội đầu phù hợp là điều cần thiết để bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời."
-
"The museum has a collection of historical headwear."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập đồ đội đầu lịch sử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Headwear” là một thuật ngữ chung bao gồm tất cả các loại phụ kiện được thiết kế để đội trên đầu. Nó đề cập đến chức năng chung của các vật phẩm này thay vì một kiểu dáng cụ thể. Khác với 'hat' (mũ) là một loại headwear cụ thể. 'Headgear' cũng là một từ đồng nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
protective protective headwear (đồ đội đầu bảo hộ)
-
traditional traditional headwear (đồ đội đầu truyền thống)
-
stylish stylish headwear (đồ đội đầu thời trang/sành điệu)
-
ceremonial ceremonial headwear (đồ đội đầu nghi lễ)
-
wear wear headwear (đội/mặc đồ đội đầu)
-
don don headwear (đội/mặc đồ đội đầu (thường trang trọng))
-
remove remove headwear (tháo/cởi đồ đội đầu)
-
put on put on headwear (đội/mặc đồ đội đầu)
Idioms
-
a piece of headwear
một món đồ đội đầu
"She chose a stylish piece of headwear to complete her outfit."
(Cô ấy đã chọn một món đồ đội đầu sành điệu để hoàn thiện bộ trang phục của mình.)
-
specialized headwear
đồ đội đầu chuyên dụng
"Construction workers must wear specialized headwear for safety."
(Công nhân xây dựng phải đội đồ đội đầu chuyên dụng để đảm bảo an toàn.)
-
religious headwear
đồ đội đầu tôn giáo
"Many cultures have distinct forms of religious headwear."
(Nhiều nền văn hóa có các hình thức đồ đội đầu tôn giáo khác biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
headwear
danh từCác vật dụng đội trên đầu, chẳng hạn như mũ, nón hoặc khăn trùm đầu.
"The shop sells a wide range of headwear, from baseball caps to elegant hats."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headwear".
