(Top Banner Ad)
headwear
B1
danh từ B1 Thời trang

headwear

UK: /ˈhɛdwɛə(r)/ • US: /ˈhɛdwɛr/

Nghĩa tiếng Việt

đồ đội đầu phụ kiện đội đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Items worn on the head, such as hats, caps, or scarves.

Vietnamese Meaning

Các vật dụng đội trên đầu, chẳng hạn như mũ, nón hoặc khăn trùm đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shop sells a wide range of headwear, from baseball caps to elegant hats."

    "Cửa hàng bán nhiều loại đồ đội đầu, từ mũ bóng chày đến mũ thanh lịch."

  • "Proper headwear is essential for protection against the sun."

    "Đội đồ đội đầu phù hợp là điều cần thiết để bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời."

  • "The museum has a collection of historical headwear."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập đồ đội đầu lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun head Đầu, phần trên cùng của cơ thể
Verb wear Mặc, đội, mang (quần áo, phụ kiện)
Noun wearer Người mặc, người đội
Adjective wearable Có thể mặc, đội được
Noun footwear Giày dép (tất cả các loại)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
head
English
wear
English
headwear

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'headwear' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành trực tiếp từ hai từ cơ bản: 'head' (đầu) và 'wear' (mặc, đội). Nó được dùng để chỉ chung tất cả các loại vật phẩm được đội trên đầu, bao gồm mũ, khăn, mạng che mặt, v.v.

Usage Note

“Headwear” là một thuật ngữ chung bao gồm tất cả các loại phụ kiện được thiết kế để đội trên đầu. Nó đề cập đến chức năng chung của các vật phẩm này thay vì một kiểu dáng cụ thể. Khác với 'hat' (mũ) là một loại headwear cụ thể. 'Headgear' cũng là một từ đồng nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + headwear
  • protective protective headwear
    (đồ đội đầu bảo hộ)
  • traditional traditional headwear
    (đồ đội đầu truyền thống)
  • stylish stylish headwear
    (đồ đội đầu thời trang/sành điệu)
  • ceremonial ceremonial headwear
    (đồ đội đầu nghi lễ)
Verb + headwear
  • wear wear headwear
    (đội/mặc đồ đội đầu)
  • don don headwear
    (đội/mặc đồ đội đầu (thường trang trọng))
  • remove remove headwear
    (tháo/cởi đồ đội đầu)
  • put on put on headwear
    (đội/mặc đồ đội đầu)

Idioms

  • a piece of headwear

    một món đồ đội đầu

    "She chose a stylish piece of headwear to complete her outfit."

    (Cô ấy đã chọn một món đồ đội đầu sành điệu để hoàn thiện bộ trang phục của mình.)

  • specialized headwear

    đồ đội đầu chuyên dụng

    "Construction workers must wear specialized headwear for safety."

    (Công nhân xây dựng phải đội đồ đội đầu chuyên dụng để đảm bảo an toàn.)

  • religious headwear

    đồ đội đầu tôn giáo

    "Many cultures have distinct forms of religious headwear."

    (Nhiều nền văn hóa có các hình thức đồ đội đầu tôn giáo khác biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

headwear

danh từ
Lật mặt

Các vật dụng đội trên đầu, chẳng hạn như mũ, nón hoặc khăn trùm đầu.

"The shop sells a wide range of headwear, from baseball caps to elegant hats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headwear".

Biểu tượng xã hội và tôn giáo

Trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, đồ đội đầu không chỉ đơn thuần là vật phẩm bảo vệ mà còn là biểu tượng quan trọng của địa vị xã hội, niềm tin tôn giáo, hay sự tôn trọng. Ví dụ, vương miện biểu trưng cho hoàng gia, mạng che mặt được dùng trong một số nghi lễ tôn giáo, hay các loại khăn đội đầu truyền thống của nhiều dân tộc.

Quy tắc lịch sự ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, theo truyền thống, nam giới thường phải cởi bỏ mũ (một dạng của 'headwear') khi bước vào nhà thờ, nhà riêng, hoặc trong các buổi lễ trang trọng. Đây được coi là một dấu hiệu của sự tôn trọng và lịch sự, mặc dù quy tắc này có thể thay đổi tùy theo bối cảnh và mức độ trang trọng.