headgear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đồ đội đầu, trang phục đội đầu. Nói chung, bất kỳ loại quần áo hoặc thiết bị nào được đội trên đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Athletes often wear headgear to protect themselves from injury."
"Các vận động viên thường đội đồ bảo hộ đầu để bảo vệ bản thân khỏi chấn thương."
-
"The knight's headgear was heavy and uncomfortable."
"Đồ đội đầu của hiệp sĩ rất nặng và không thoải mái."
-
"The construction worker wore headgear to protect himself from falling debris."
"Công nhân xây dựng đội mũ bảo hộ để bảo vệ bản thân khỏi các mảnh vỡ rơi xuống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'headgear' mang nghĩa chung, bao gồm nhiều loại vật dụng đội đầu khác nhau, từ mũ bảo hiểm đến khăn trùm đầu. Nó thường được sử dụng khi không muốn hoặc không thể chỉ định loại đồ đội đầu cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
protective protective headgear (đồ đội đầu bảo hộ)
-
traditional traditional headgear (mũ nón truyền thống)
-
elaborate elaborate headgear (mũ nón cầu kỳ, tinh xảo)
-
ceremonial ceremonial headgear (mũ nón nghi lễ)
-
wear wear headgear (đội/mang đồ đội đầu)
-
put on put on headgear (đội/mang đồ đội đầu vào)
-
remove remove headgear (tháo/cởi đồ đội đầu ra)
-
safety safety headgear (đồ đội đầu an toàn/mũ bảo hiểm)
-
sports sports headgear (đồ đội đầu thể thao (ví dụ: mũ bảo hiểm cho các môn thể thao))
Idioms
-
to wear headgear for protection
đội/mang đồ bảo hộ đầu để bảo vệ
"Construction workers must wear headgear for protection on site."
(Công nhân xây dựng phải đội đồ bảo hộ đầu để bảo vệ tại công trường.)
-
traditional headgear of a culture
đồ đội đầu truyền thống của một nền văn hóa
"Many indigenous cultures have unique traditional headgear that signifies their identity."
(Nhiều nền văn hóa bản địa có những đồ đội đầu truyền thống độc đáo thể hiện bản sắc của họ.)
-
elaborate ceremonial headgear
đồ đội đầu nghi lễ tinh xảo/cầu kỳ
"The monarch often dons elaborate ceremonial headgear during state events."
(Quân vương thường đội đồ đội đầu nghi lễ tinh xảo trong các sự kiện cấp nhà nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
headgear
nounĐồ đội đầu, trang phục đội đầu. Nói chung, bất kỳ loại quần áo hoặc thiết bị nào được đội trên đầu.
"Athletes often wear headgear to protect themselves from injury."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The headgear is often worn by construction workers for safety. |
Trang bị bảo hộ đầu thường được công nhân xây dựng đội để đảm bảo an toàn. |
| Phủ định | That kind of headgear is not usually worn in formal settings. |
Loại trang bị bảo hộ đầu đó thường không được đội trong các buổi lễ trang trọng. |
| Nghi vấn | Is specialized headgear required for this particular sport? |
Có phải trang bị bảo hộ đầu chuyên dụng là bắt buộc cho môn thể thao đặc biệt này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headgear".
