(Top Banner Ad)
headgear
B1
noun B1 Trang phục

headgear

UK: /ˈhedɡɪər/ • US: /ˈhedɡɪr/

Nghĩa tiếng Việt

đồ đội đầu trang phục đội đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Equipment or clothing worn on the head.

Vietnamese Meaning

Đồ đội đầu, trang phục đội đầu. Nói chung, bất kỳ loại quần áo hoặc thiết bị nào được đội trên đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Athletes often wear headgear to protect themselves from injury."

    "Các vận động viên thường đội đồ bảo hộ đầu để bảo vệ bản thân khỏi chấn thương."

  • "The knight's headgear was heavy and uncomfortable."

    "Đồ đội đầu của hiệp sĩ rất nặng và không thoải mái."

  • "The construction worker wore headgear to protect himself from falling debris."

    "Công nhân xây dựng đội mũ bảo hộ để bảo vệ bản thân khỏi các mảnh vỡ rơi xuống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun head đầu
Noun gear thiết bị, dụng cụ, đồ dùng
Noun headwear đồ đội đầu (từ đồng nghĩa, thường dùng để chỉ mũ nón nói chung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Trang phục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēafod
Proto-Germanic
*haubudą*
Old Norse
gørvi
Modern English
head + gear
Modern English
headgear

Nguồn gốc từ 'Headgear'

Từ 'headgear' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được cấu thành từ hai yếu tố 'head' (đầu) và 'gear' (thiết bị, dụng cụ, trang phục). 'Head' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hēafod', trong khi 'gear' đến từ tiếng Na Uy cổ 'gørvi', mang ý nghĩa là trang phục hoặc thiết bị. Sự kết hợp này tạo nên một từ chỉ chung tất cả các loại đồ dùng được đội trên đầu, từ mũ nón thông thường đến các thiết bị bảo hộ chuyên dụng.

Usage Note

Từ 'headgear' mang nghĩa chung, bao gồm nhiều loại vật dụng đội đầu khác nhau, từ mũ bảo hiểm đến khăn trùm đầu. Nó thường được sử dụng khi không muốn hoặc không thể chỉ định loại đồ đội đầu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + headgear
  • protective protective headgear
    (đồ đội đầu bảo hộ)
  • traditional traditional headgear
    (mũ nón truyền thống)
  • elaborate elaborate headgear
    (mũ nón cầu kỳ, tinh xảo)
  • ceremonial ceremonial headgear
    (mũ nón nghi lễ)
Verb + headgear
  • wear wear headgear
    (đội/mang đồ đội đầu)
  • put on put on headgear
    (đội/mang đồ đội đầu vào)
  • remove remove headgear
    (tháo/cởi đồ đội đầu ra)
Noun + headgear (type/purpose)
  • safety safety headgear
    (đồ đội đầu an toàn/mũ bảo hiểm)
  • sports sports headgear
    (đồ đội đầu thể thao (ví dụ: mũ bảo hiểm cho các môn thể thao))

Idioms

  • to wear headgear for protection

    đội/mang đồ bảo hộ đầu để bảo vệ

    "Construction workers must wear headgear for protection on site."

    (Công nhân xây dựng phải đội đồ bảo hộ đầu để bảo vệ tại công trường.)

  • traditional headgear of a culture

    đồ đội đầu truyền thống của một nền văn hóa

    "Many indigenous cultures have unique traditional headgear that signifies their identity."

    (Nhiều nền văn hóa bản địa có những đồ đội đầu truyền thống độc đáo thể hiện bản sắc của họ.)

  • elaborate ceremonial headgear

    đồ đội đầu nghi lễ tinh xảo/cầu kỳ

    "The monarch often dons elaborate ceremonial headgear during state events."

    (Quân vương thường đội đồ đội đầu nghi lễ tinh xảo trong các sự kiện cấp nhà nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

headgear

noun
Lật mặt

Đồ đội đầu, trang phục đội đầu. Nói chung, bất kỳ loại quần áo hoặc thiết bị nào được đội trên đầu.

"Athletes often wear headgear to protect themselves from injury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The headgear is often worn by construction workers for safety.
Trang bị bảo hộ đầu thường được công nhân xây dựng đội để đảm bảo an toàn.
Phủ định
That kind of headgear is not usually worn in formal settings.
Loại trang bị bảo hộ đầu đó thường không được đội trong các buổi lễ trang trọng.
Nghi vấn
Is specialized headgear required for this particular sport?
Có phải trang bị bảo hộ đầu chuyên dụng là bắt buộc cho môn thể thao đặc biệt này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headgear".

Mũ nón trong các sự kiện trang trọng ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Vương quốc Anh, việc đội mũ (hats hoặc fascinators) là một phần quan trọng của trang phục tại các sự kiện xã hội trang trọng như đua ngựa Ascot, đám cưới hoàng gia hoặc tiệc trà. Những chiếc mũ này thường rất cầu kỳ, thể hiện sự sang trọng, địa vị và phong cách cá nhân, đồng thời tuân thủ các quy tắc ăn mặc truyền thống.

Headgear như thiết bị bảo hộ an toàn

Trong xã hội hiện đại, 'headgear' còn được dùng để chỉ các thiết bị bảo hộ đầu (protective headgear) như mũ bảo hiểm, mũ chống va đập, hoặc lưới tóc. Chúng là bắt buộc trong nhiều ngành nghề (xây dựng, sản xuất thực phẩm, thể thao mạo hiểm) nhằm đảm bảo an toàn cho người lao động hoặc vận động viên, giúp ngăn ngừa chấn thương nghiêm trọng ở đầu.