hood
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vật che đầu và cổ, thường được gắn vào áo khoác hoặc áo jacket; mũ trùm đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a red coat with a fur-trimmed hood."
"Cô ấy mặc một chiếc áo khoác đỏ có mũ trùm đầu viền lông."
-
"The car's hood was damaged in the accident."
"Nắp capo của chiếc xe bị hư hỏng trong vụ tai nạn."
-
"She was wearing a hoodie with the hood pulled up."
"Cô ấy mặc áo hoodie và kéo mũ trùm đầu lên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hoodie | Áo khoác có mũ trùm đầu |
| Adjective | hooded | Có mũ trùm đầu, được trùm mũ |
| Adjective | hoodless | Không có mũ trùm đầu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hood' chỉ một loại mũ che đầu liền với áo. Khác với 'hat' (mũ rời) hoặc 'cap' (mũ lưỡi trai). Trong một số trường hợp, 'hood' còn có thể chỉ phần mui xe ô tô (bonnet trong tiếng Anh Anh).
Prepositions
in the hood: ở trong mũ trùm đầu. VD: He pulled the hood further in over his face. up: kéo lên. VD: She put/pulled the hood up.
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm warm hood (mũ trùm đầu ấm áp)
-
furry furry hood (mũ trùm đầu có lông)
-
black black hood (mũ trùm đầu đen)
-
protective protective hood (mũ trùm bảo vệ)
-
pull up pull up a hood (kéo mũ trùm đầu lên)
-
lower lower a hood (hạ mũ trùm đầu xuống)
-
wear wear a hood (đội/mặc mũ trùm đầu)
-
lift lift the hood (mở nắp ca-pô (xe hơi))
-
car car hood (nắp ca-pô (xe hơi))
-
stove stove hood (máy hút mùi (bếp))
-
exhaust exhaust hood (hệ thống hút khói/hút mùi)
-
engine engine hood (nắp động cơ (xe hơi))
Idioms
-
under the hood
(Nghĩa đen) dưới nắp ca-pô; (Nghĩa bóng) bên trong, cốt lõi, những gì không nhìn thấy được từ bên ngoài.
"Let's look under the hood to see how this software actually works."
(Hãy nhìn 'dưới nắp ca-pô' để xem phần mềm này thực sự hoạt động như thế nào.)
-
in the hood
(Tiếng lóng, thân mật) trong khu phố, khu dân cư của mình (thường ám chỉ khu vực khó khăn hoặc có văn hóa riêng).
"Life in the hood can be tough, but there's a strong sense of community."
(Cuộc sống 'trong khu phố' có thể khó khăn, nhưng có một tinh thần cộng đồng mạnh mẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hood
Danh từMột vật che đầu và cổ, thường được gắn vào áo khoác hoặc áo jacket; mũ trùm đầu.
"She wore a red coat with a fur-trimmed hood."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hood".
