(Top Banner Ad)
heartlessly
C1
Trạng từ C1 Tâm lý học, Đạo đức

heartlessly

UK: /ˈhɑːtləsli/ • US: /ˈhɑːrtləsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vô tâm một cách tàn nhẫn không có lòng trắc ẩn nhẫn tâm tàn nhẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows no compassion or feeling; cruelly; without pity.

Vietnamese Meaning

Một cách vô tâm, tàn nhẫn; không có lòng trắc ẩn hoặc cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He heartlessly fired his long-term employee."

    "Anh ta đã vô tâm sa thải nhân viên lâu năm của mình."

  • "She heartlessly ignored his pleas for help."

    "Cô ta đã vô tâm phớt lờ lời cầu xin giúp đỡ của anh ấy."

  • "The company heartlessly laid off hundreds of workers."

    "Công ty đã nhẫn tâm sa thải hàng trăm công nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heart trái tim, lòng, trung tâm
Adjective heartless nhẫn tâm, vô cảm, độc ác
Noun heartlessness sự nhẫn tâm, sự vô cảm
Adverb heartlessly một cách nhẫn tâm, vô cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hertaną
Old English
heorte
Middle English
herte
English
heart

Gốc rễ của 'Heartlessly'

Từ 'heartlessly' được hình thành từ ba phần: 'heart' (trái tim), hậu tố '-less' (nghĩa là 'không có', 'thiếu'), và hậu tố '-ly' (biến thành trạng từ). 'Heart' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'heorte', mang ý nghĩa về trung tâm cảm xúc và sự sống. Khi thêm '-less' vào, nó tạo thành tính từ 'heartless' (vô tâm, nhẫn tâm) vào khoảng đầu thế kỷ 17. Sau đó, hậu tố '-ly' được thêm vào để tạo thành trạng từ 'heartlessly' (một cách vô tâm, nhẫn tâm), dùng để diễn tả hành động thiếu lòng trắc ẩn.

Usage Note

Từ 'heartlessly' diễn tả hành động hoặc thái độ được thực hiện mà không có sự quan tâm, thương xót đến cảm xúc hoặc nỗi đau của người khác. Nó nhấn mạnh sự thiếu đồng cảm và có thể gợi ý sự tàn nhẫn. Khác với 'coldly' (lạnh lùng) mà chỉ sự thiếu cảm xúc, 'heartlessly' ám chỉ sự chủ động gây ra đau khổ hoặc bỏ qua nỗi đau của người khác một cách có ý thức. So với 'cruelly' (tàn ác), 'heartlessly' có thể không nhất thiết bao hàm sự ác ý hoàn toàn, nhưng vẫn thể hiện sự thiếu nhân tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + heartlessly
  • treat treat (someone) heartlessly
    (đối xử với (ai đó) một cách nhẫn tâm)
  • act act heartlessly
    (hành động một cách nhẫn tâm)
  • behave behave heartlessly
    (cư xử một cách nhẫn tâm)
  • abandon abandon (someone/something) heartlessly
    (bỏ rơi (ai đó/điều gì đó) một cách nhẫn tâm)
  • speak speak heartlessly
    (nói những lời nhẫn tâm)

Idioms

  • Treat someone heartlessly

    Đối xử với ai đó một cách nhẫn tâm, thiếu tình người

    "It's wrong to treat animals heartlessly."

    (Thật sai trái khi đối xử với động vật một cách nhẫn tâm.)

  • Act heartlessly towards someone

    Hành động một cách nhẫn tâm với ai đó

    "She vowed never to act heartlessly towards anyone again."

    (Cô ấy thề sẽ không bao giờ hành động nhẫn tâm với bất kỳ ai nữa.)

  • Speak heartlessly to someone

    Nói lời nhẫn tâm với ai đó

    "Don't speak heartlessly to your grieving friend."

    (Đừng nói lời nhẫn tâm với người bạn đang đau buồn của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heartlessly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách vô tâm, tàn nhẫn; không có lòng trắc ẩn hoặc cảm xúc.

"He heartlessly fired his long-term employee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acted heartlessly: he ignored her pleas for help.
Anh ta hành động một cách tàn nhẫn: anh ta phớt lờ những lời cầu xin giúp đỡ của cô ấy.
Phủ định
She didn't treat him heartlessly: she always considered his feelings.
Cô ấy đã không đối xử với anh ấy một cách tàn nhẫn: cô ấy luôn cân nhắc cảm xúc của anh ấy.
Nghi vấn
Did they behave heartlessly: did they show no compassion for the victims?
Họ có cư xử tàn nhẫn không: họ có không hề tỏ ra thương xót các nạn nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heartlessly".

Biểu tượng của trái tim

Trong văn hóa phương Tây, trái tim không chỉ là một cơ quan mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của cảm xúc, tình yêu, lòng trắc ẩn và bản chất thật sự của một người. Hành động 'heartlessly' (nhẫn tâm) có nghĩa là phản bội những giá trị cốt lõi này, thể hiện sự thiếu hụt nghiêm trọng về lòng thấu cảm và tình người.

Sự lên án về mặt đạo đức

Khi một người bị mô tả là 'heartless' (vô tâm, nhẫn tâm), điều này mang hàm ý chỉ trích đạo đức rất mạnh mẽ. Nó ngụ ý rằng người đó độc ác, thờ ơ và thiếu đi phẩm chất cơ bản của lòng trắc ẩn, thường dẫn đến sự không chấp nhận của xã hội hoặc bị xa lánh.