(Top Banner Ad)
hearts and minds
C1
Danh từ (cụm từ) C1 Chính trị, Chiến tranh, Xã hội

hearts and minds

UK: /ˈhɑːts ænd ˈmaɪndz/ • US: /ˈhɑːrts ænd ˈmaɪndz/

Nghĩa tiếng Việt

lấy lòng dân giành được sự ủng hộ thuyết phục mua chuộc tình cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The emotional and intellectual support needed to win over people in a conflict or campaign.

Vietnamese Meaning

Sự ủng hộ về mặt cảm xúc và trí tuệ cần thiết để giành được sự đồng tình của mọi người trong một cuộc xung đột hoặc chiến dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to win the hearts and minds of the people."

    "Chính phủ đang cố gắng giành lấy trái tim và khối óc của người dân."

  • "The campaign aims to win the hearts and minds of young voters."

    "Chiến dịch này nhằm mục đích giành được sự ủng hộ của cử tri trẻ."

  • "Winning the hearts and minds of the local population is crucial for the success of the mission."

    "Giành được sự ủng hộ của người dân địa phương là rất quan trọng cho sự thành công của nhiệm vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heart trái tim, lòng, tấm lòng
Noun mind tâm trí, trí óc, sự chú ý
Adjective heartfelt chân thành, thật lòng
Adjective mindful quan tâm, lưu tâm, chú ý
Verb hearten cổ vũ, làm cho phấn khởi
Verb mind để ý, quan tâm, phiền lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Chiến tranh, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
hearts and minds

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ "hearts and minds" (trái tim và khối óc) trở nên nổi bật vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong bối cảnh các chiến dịch chính trị và quân sự nhằm giành được sự ủng hộ của người dân. Nó không phải là một từ có nguồn gốc cổ xưa mà là một cách diễn đạt đã được phổ biến để mô tả chiến lược thuyết phục cả về mặt cảm xúc (trái tim) và lý trí (khối óc) của một nhóm người, đặc biệt trong các cuộc xung đột hoặc tranh giành ảnh hưởng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chiến tranh, chính trị hoặc các chiến dịch marketing nhằm mô tả nỗ lực thuyết phục và giành lấy sự ủng hộ của đối phương hoặc công chúng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tác động đến cả cảm xúc (hearts) và lý trí (minds) của đối tượng mục tiêu. Khác với việc đơn thuần sử dụng vũ lực hoặc mệnh lệnh, 'hearts and minds' hướng đến việc xây dựng sự đồng thuận và hợp tác.

Prepositions

in of

* **in:** Dùng để chỉ nỗ lực thực hiện việc giành 'hearts and minds' trong một khu vực hoặc nhóm người cụ thể. Ví dụ: 'The military invested heavily in winning the hearts and minds in the local villages.'
* **of:** Dùng để chỉ việc có được 'hearts and minds' của một nhóm người. Ví dụ: 'The key to their success was winning the hearts and minds of the voters.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hearts and minds
  • win win hearts and minds
    (giành được tình cảm và sự ủng hộ (của mọi người))
  • capture capture hearts and minds
    (chiếm được trái tim và khối óc (của mọi người))
  • lose lose hearts and minds
    (đánh mất tình cảm và sự ủng hộ (của mọi người))
  • sway sway hearts and minds
    (lay động, ảnh hưởng đến tình cảm và suy nghĩ (của mọi người))
Noun + hearts and minds
  • battle for battle for hearts and minds
    (cuộc chiến giành trái tim và khối óc (sự ủng hộ của dân chúng))
  • struggle for struggle for hearts and minds
    (cuộc đấu tranh giành tình cảm và lý trí (của dân chúng))

Idioms

  • win the hearts and minds (of someone)

    Thuyết phục một nhóm người, đặc biệt là dân chúng, ủng hộ mục tiêu hoặc hành động của bạn bằng cách chiếm được cả cảm tình (trái tim) và sự tin tưởng, lý trí (khối óc) của họ.

    "The politician tried to win the hearts and minds of the voters with promises of economic reform."

    (Chính trị gia cố gắng giành được tình cảm và sự ủng hộ của cử tri bằng những lời hứa cải cách kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hearts and minds

Danh từ (cụm từ)
Lật mặt

Sự ủng hộ về mặt cảm xúc và trí tuệ cần thiết để giành được sự đồng tình của mọi người trong một cuộc xung đột hoặc chiến dịch.

"The government is trying to win the hearts and minds of the people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To win the election, the candidate needed to capture voters' hearts, minds, and trust.
Để thắng cử, ứng cử viên cần chiếm được trái tim, tâm trí và sự tin tưởng của cử tri.
Phủ định
Despite their efforts, they failed to win hearts and minds, and the project was ultimately unsuccessful.
Mặc dù đã nỗ lực, họ đã không thể chiếm được trái tim và tâm trí, và dự án cuối cùng đã không thành công.
Nghi vấn
Considering the widespread discontent, will the government ever truly win the hearts and minds of the people?
Xét đến sự bất mãn lan rộng, liệu chính phủ có bao giờ thực sự chiếm được trái tim và tâm trí của người dân?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you consistently show kindness and understanding, you often win people's hearts and minds.
Nếu bạn liên tục thể hiện sự tử tế và thấu hiểu, bạn thường chiếm được trái tim và tâm trí của mọi người.
Phủ định
When politicians ignore the needs of the people, they don't win their hearts and minds.
Khi các chính trị gia bỏ qua nhu cầu của người dân, họ không chiếm được trái tim và tâm trí của họ.
Nghi vấn
If a leader is corrupt, does the public lose faith in their hearts and minds?
Nếu một nhà lãnh đạo tham nhũng, công chúng có mất niềm tin vào trái tim và tâm trí của họ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general said that they had to win the hearts and minds of the local population to succeed in their mission.
Vị tướng nói rằng họ phải giành được trái tim và tâm trí của người dân địa phương để thành công trong nhiệm vụ của họ.
Phủ định
He told me that he did not think the government was winning hearts and minds with their new policies.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ chính phủ đang giành được trái tim và tâm trí của người dân với các chính sách mới của họ.
Nghi vấn
The journalist asked whether the military had been successful in winning the hearts and minds of the people in the region.
Nhà báo hỏi liệu quân đội có thành công trong việc giành được trái tim và tâm trí của người dân trong khu vực hay không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician aimed to win the hearts and minds of the voters.
Chính trị gia đó nhắm đến việc chiếm được trái tim và tâm trí của cử tri.
Phủ định
The company did not win the hearts and minds of its employees after the restructuring.
Công ty đã không chiếm được trái tim và tâm trí của nhân viên sau khi tái cấu trúc.
Nghi vấn
Did the charity campaign win the hearts and minds of the public?
Chiến dịch từ thiện có chiếm được trái tim và tâm trí của công chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hearts and minds".

Nguồn gốc chính trị và quân sự

Cụm từ "hearts and minds" ban đầu được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh các chiến dịch chống nổi dậy và các cuộc chiến tranh thuộc địa. Mục tiêu là không chỉ đánh bại kẻ thù về mặt quân sự mà còn phải giành được sự ủng hộ của người dân địa phương, làm cho họ tin tưởng vào chính nghĩa của mình. Đây là một chiến lược then chốt, được áp dụng bởi quân đội Anh ở Malaysia và quân đội Mỹ trong Chiến tranh Việt Nam.

Ứng dụng trong kinh doanh và tiếp thị

Ngày nay, cụm từ này được sử dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực như kinh doanh, tiếp thị và quan hệ công chúng. Các công ty cố gắng "win the hearts and minds" của khách hàng bằng cách không chỉ cung cấp sản phẩm tốt mà còn xây dựng thương hiệu có cảm xúc, giá trị đạo đức và uy tín, từ đó tạo dựng lòng trung thành bền vững.