hearts and minds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The emotional and intellectual support needed to win over people in a conflict or campaign.
Vietnamese Meaning
Sự ủng hộ về mặt cảm xúc và trí tuệ cần thiết để giành được sự đồng tình của mọi người trong một cuộc xung đột hoặc chiến dịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is trying to win the hearts and minds of the people."
"Chính phủ đang cố gắng giành lấy trái tim và khối óc của người dân."
-
"The campaign aims to win the hearts and minds of young voters."
"Chiến dịch này nhằm mục đích giành được sự ủng hộ của cử tri trẻ."
-
"Winning the hearts and minds of the local population is crucial for the success of the mission."
"Giành được sự ủng hộ của người dân địa phương là rất quan trọng cho sự thành công của nhiệm vụ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chiến tranh, chính trị hoặc các chiến dịch marketing nhằm mô tả nỗ lực thuyết phục và giành lấy sự ủng hộ của đối phương hoặc công chúng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tác động đến cả cảm xúc (hearts) và lý trí (minds) của đối tượng mục tiêu. Khác với việc đơn thuần sử dụng vũ lực hoặc mệnh lệnh, 'hearts and minds' hướng đến việc xây dựng sự đồng thuận và hợp tác.
Prepositions
* **in:** Dùng để chỉ nỗ lực thực hiện việc giành 'hearts and minds' trong một khu vực hoặc nhóm người cụ thể. Ví dụ: 'The military invested heavily in winning the hearts and minds in the local villages.'
* **of:** Dùng để chỉ việc có được 'hearts and minds' của một nhóm người. Ví dụ: 'The key to their success was winning the hearts and minds of the voters.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
win win hearts and minds (giành được tình cảm và sự ủng hộ (của mọi người))
-
capture capture hearts and minds (chiếm được trái tim và khối óc (của mọi người))
-
lose lose hearts and minds (đánh mất tình cảm và sự ủng hộ (của mọi người))
-
sway sway hearts and minds (lay động, ảnh hưởng đến tình cảm và suy nghĩ (của mọi người))
-
battle for battle for hearts and minds (cuộc chiến giành trái tim và khối óc (sự ủng hộ của dân chúng))
-
struggle for struggle for hearts and minds (cuộc đấu tranh giành tình cảm và lý trí (của dân chúng))
Idioms
-
win the hearts and minds (of someone)
Thuyết phục một nhóm người, đặc biệt là dân chúng, ủng hộ mục tiêu hoặc hành động của bạn bằng cách chiếm được cả cảm tình (trái tim) và sự tin tưởng, lý trí (khối óc) của họ.
"The politician tried to win the hearts and minds of the voters with promises of economic reform."
(Chính trị gia cố gắng giành được tình cảm và sự ủng hộ của cử tri bằng những lời hứa cải cách kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hearts and minds
Danh từ (cụm từ)Sự ủng hộ về mặt cảm xúc và trí tuệ cần thiết để giành được sự đồng tình của mọi người trong một cuộc xung đột hoặc chiến dịch.
"The government is trying to win the hearts and minds of the people."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To win the election, the candidate needed to capture voters' hearts, minds, and trust. |
Để thắng cử, ứng cử viên cần chiếm được trái tim, tâm trí và sự tin tưởng của cử tri. |
| Phủ định | Despite their efforts, they failed to win hearts and minds, and the project was ultimately unsuccessful. |
Mặc dù đã nỗ lực, họ đã không thể chiếm được trái tim và tâm trí, và dự án cuối cùng đã không thành công. |
| Nghi vấn | Considering the widespread discontent, will the government ever truly win the hearts and minds of the people? |
Xét đến sự bất mãn lan rộng, liệu chính phủ có bao giờ thực sự chiếm được trái tim và tâm trí của người dân? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you consistently show kindness and understanding, you often win people's hearts and minds. |
Nếu bạn liên tục thể hiện sự tử tế và thấu hiểu, bạn thường chiếm được trái tim và tâm trí của mọi người. |
| Phủ định | When politicians ignore the needs of the people, they don't win their hearts and minds. |
Khi các chính trị gia bỏ qua nhu cầu của người dân, họ không chiếm được trái tim và tâm trí của họ. |
| Nghi vấn | If a leader is corrupt, does the public lose faith in their hearts and minds? |
Nếu một nhà lãnh đạo tham nhũng, công chúng có mất niềm tin vào trái tim và tâm trí của họ không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The general said that they had to win the hearts and minds of the local population to succeed in their mission. |
Vị tướng nói rằng họ phải giành được trái tim và tâm trí của người dân địa phương để thành công trong nhiệm vụ của họ. |
| Phủ định | He told me that he did not think the government was winning hearts and minds with their new policies. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ chính phủ đang giành được trái tim và tâm trí của người dân với các chính sách mới của họ. |
| Nghi vấn | The journalist asked whether the military had been successful in winning the hearts and minds of the people in the region. |
Nhà báo hỏi liệu quân đội có thành công trong việc giành được trái tim và tâm trí của người dân trong khu vực hay không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician aimed to win the hearts and minds of the voters. |
Chính trị gia đó nhắm đến việc chiếm được trái tim và tâm trí của cử tri. |
| Phủ định | The company did not win the hearts and minds of its employees after the restructuring. |
Công ty đã không chiếm được trái tim và tâm trí của nhân viên sau khi tái cấu trúc. |
| Nghi vấn | Did the charity campaign win the hearts and minds of the public? |
Chiến dịch từ thiện có chiếm được trái tim và tâm trí của công chúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hearts and minds".
