(Top Banner Ad)
heat content
C1
noun C1 Vật lý, Hóa học, Nhiệt động lực học

heat content

UK: /ˈhiːt ˌkɒn.tent/ • US: /ˈhiːt ˌkɑːn.tent/

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng nhiệt hàm nhiệt nhiệt dung (trong một số ngữ cảnh không chính thức)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total energy of a thermodynamic system; the enthalpy.

Vietnamese Meaning

Năng lượng toàn phần của một hệ nhiệt động lực học; entanpi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heat content of the calorimeter increased during the reaction."

    "Năng lượng nhiệt của nhiệt lượng kế tăng lên trong quá trình phản ứng."

  • "Changes in heat content can be measured using calorimetry."

    "Sự thay đổi về năng lượng nhiệt có thể được đo bằng phương pháp nhiệt lượng kế."

  • "The heat content of the water increased as it was heated."

    "Năng lượng nhiệt của nước tăng lên khi nó được đun nóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt
Verb heat làm nóng
Adjective heated nóng, bị làm nóng
Noun content nội dung, hàm lượng
Adjective content bằng lòng, hài lòng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Nhiệt động lực học

Etymology (Nguồn gốc)

English
heat
English
content
English
heat content

Nguồn gốc của 'heat content'

Cụm từ 'heat content' kết hợp từ 'heat' (nhiệt) và 'content' (hàm lượng). Trong khoa học, nó dùng để chỉ tổng năng lượng nhiệt chứa trong một hệ thống. Ban đầu, khái niệm này phát triển cùng với sự ra đời của nhiệt động lực học vào thế kỷ 19, khi các nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu và định lượng năng lượng nhiệt một cách chính xác hơn.

Usage Note

Thuật ngữ 'heat content' thường được sử dụng không chính thức như một từ đồng nghĩa với enthalpy. Tuy nhiên, theo nghĩa chặt chẽ, enthalpy (H) là một hàm trạng thái, trong khi 'heat content' có thể ám chỉ tổng năng lượng mà hệ chứa. Sự khác biệt nằm ở chỗ enthalpy bao gồm cả năng lượng bên trong (U) và tích của áp suất (P) và thể tích (V): H = U + PV. Trong nhiều ứng dụng thực tế, sự khác biệt này có thể không đáng kể, nhưng việc sử dụng 'enthalpy' chính xác hơn về mặt kỹ thuật.

Prepositions

of in

'heat content of a substance/system' (năng lượng chứa trong một chất/hệ): mô tả năng lượng nhiệt mà chất hoặc hệ đó có. 'heat content in a process' (năng lượng chứa trong một quá trình): mô tả sự thay đổi nhiệt trong quá trình đó. Ví dụ: The heat content of the reaction increased. Năng lượng nhiệt của phản ứng tăng lên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heat content
  • high heat content
    (hàm lượng nhiệt cao)
  • low heat content
    (hàm lượng nhiệt thấp)
  • total heat content
    (tổng hàm lượng nhiệt)
Verb + heat content
  • measure heat content
    (đo hàm lượng nhiệt)
  • calculate heat content
    (tính toán hàm lượng nhiệt)
  • increase heat content
    (tăng hàm lượng nhiệt)

Idioms

  • To turn up the heat content

    Tăng cường độ, làm cho tình hình trở nên căng thẳng hơn.

    "The investigators turned up the heat content on the suspect."

    (Các nhà điều tra đã tăng cường độ thẩm vấn đối với nghi phạm.)

  • To feel the heat content

    Cảm thấy áp lực, căng thẳng.

    "He started to feel the heat content as the deadline approached."

    (Anh ấy bắt đầu cảm thấy áp lực khi thời hạn đến gần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heat content

noun
Lật mặt

Năng lượng toàn phần của một hệ nhiệt động lực học; entanpi.

"The heat content of the calorimeter increased during the reaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we increase the pressure, the heat content of the system will change.
Nếu chúng ta tăng áp suất, hàm lượng nhiệt của hệ thống sẽ thay đổi.
Phủ định
If the temperature doesn't rise, the heat content will not increase significantly.
Nếu nhiệt độ không tăng, hàm lượng nhiệt sẽ không tăng đáng kể.
Nghi vấn
Will the heat content decrease if we cool the substance?
Hàm lượng nhiệt có giảm nếu chúng ta làm lạnh chất đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat content".

Nhiệt động lực học và cuộc sống

Hàm lượng nhiệt là một khái niệm quan trọng trong nhiệt động lực học, một ngành khoa học nghiên cứu về mối quan hệ giữa nhiệt và các dạng năng lượng khác. Nhiệt động lực học có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ thiết kế động cơ đến sản xuất điện và làm lạnh.