(Top Banner Ad)
heeded
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Chung

heeded

UK: /ˈhiːdɪd/ • US: /ˈhiːdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lắng nghe nghe theo chú ý đến tuân thủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Paid attention to; took notice of and followed advice or warning.

Vietnamese Meaning

Đã chú ý đến; đã lưu ý và làm theo lời khuyên hoặc cảnh báo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government heeded the scientists' warnings about climate change."

    "Chính phủ đã chú ý đến những cảnh báo của các nhà khoa học về biến đổi khí hậu."

  • "The company heeded the feedback from its customers and improved its product."

    "Công ty đã chú ý đến phản hồi từ khách hàng và cải thiện sản phẩm của mình."

  • "He heeded his doctor's advice and started exercising regularly."

    "Anh ấy đã nghe theo lời khuyên của bác sĩ và bắt đầu tập thể dục thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb heed chú ý, nghe theo
Noun heedfulness sự cẩn trọng, sự lưu ý
Adjective heedful cẩn trọng, lưu ý
Adjective unheeded không được chú ý, không được nghe theo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēdan
Proto-Germanic
*hōdijan

Nguồn gốc của 'Heeded'

Từ 'heeded' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hēdan', có nghĩa là 'chú ý', 'coi trọng'. Nó mang ý nghĩa lắng nghe và làm theo lời khuyên hoặc cảnh báo, thể hiện sự khôn ngoan và cẩn trọng.

Usage Note

Từ 'heeded' thường được sử dụng để chỉ hành động nghe theo một lời khuyên, cảnh báo hoặc yêu cầu một cách cẩn thận và có ý thức. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'listened to'. Khác với 'ignored' (phớt lờ) hay 'disregarded' (không để ý đến).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heeded
  • warnings warnings heeded
    (những lời cảnh báo được lắng nghe)
  • advice advice heeded
    (lời khuyên được làm theo)
  • pleas pleas heeded
    (những lời thỉnh cầu được chú ý)
Verb + heeded
  • be be heeded
    (được chú ý, được nghe theo)
  • should should be heeded
    (nên được chú ý, nên được nghe theo)
  • must must be heeded
    (phải được chú ý, phải được nghe theo)

Idioms

  • give heed to

    chú ý đến, nghe theo

    "You should give heed to your parents' advice."

    (Bạn nên chú ý đến lời khuyên của cha mẹ.)

  • pay heed to

    lưu ý đến, để tâm đến

    "Pay heed to the road signs while driving."

    (Hãy lưu ý đến các biển báo giao thông khi lái xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heeded

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Đã chú ý đến; đã lưu ý và làm theo lời khuyên hoặc cảnh báo.

"The government heeded the scientists' warnings about climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heeded".

Tầm quan trọng của việc lắng nghe lời khuyên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lắng nghe lời khuyên của người lớn tuổi hoặc những người có kinh nghiệm được coi là một đức tính tốt. Nó thể hiện sự tôn trọng và mong muốn học hỏi, phát triển bản thân.

Hệ quả của việc không lắng nghe

Câu chuyện ngụ ngôn về Icarus, người đã không nghe lời cha mình và bay quá gần mặt trời, là một lời nhắc nhở về hậu quả nghiêm trọng có thể xảy ra khi bỏ qua những lời cảnh báo.