(Top Banner Ad)
respected
B2
Adjective B2 Xã hội, Quan hệ con người

respected

UK: /rɪˈspektɪd/ • US: /rɪˈspektɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được kính trọng đáng kính được nể trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Admired and esteemed by many people.

Vietnamese Meaning

Được nhiều người ngưỡng mộ và kính trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a highly respected doctor in the community."

    "Cô ấy là một bác sĩ rất được kính trọng trong cộng đồng."

  • "He's a respected member of the team."

    "Anh ấy là một thành viên được kính trọng của đội."

  • "The company is respected for its ethical business practices."

    "Công ty được kính trọng vì các hoạt động kinh doanh có đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respect sự tôn trọng, lòng kính trọng
Verb respect tôn trọng, kính trọng
Adjective respectful tỏ vẻ tôn trọng, lễ phép
Adverb respectfully một cách tôn trọng, lễ phép
Adjective respectable đáng kính, đứng đắn
Noun respectability sự đáng kính, sự đứng đắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Quan hệ con người

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respicere
Old French
respecter
English
respect

Nguồn gốc của sự kính trọng

Từ 'respected' bắt nguồn từ động từ 'respect'. Gốc Latinh của 'respect' là 'respicere', có nghĩa là 'nhìn lại' hoặc 'nhìn kỹ lần nữa'. Qua thời gian, ý nghĩa này phát triển thành việc 'xem xét kỹ lưỡng', 'để mắt đến' và sau đó là 'kính trọng' ai đó, hàm ý sự đánh giá cao, coi trọng và ngưỡng mộ. 'Respected' là dạng quá khứ phân từ, thường dùng như một tính từ để chỉ một người hoặc vật được người khác dành sự tôn kính.

Usage Note

Từ 'respected' mang ý nghĩa người hoặc vật được đánh giá cao về phẩm chất, năng lực, hoặc thành tích. Khác với 'admired' (ngưỡng mộ), 'respected' nhấn mạnh sự kính trọng và nể phục hơn là chỉ sự yêu thích. Nó cũng khác với 'honored' (vinh dự), vốn thường liên quan đến một sự công nhận chính thức hoặc giải thưởng.

Prepositions

for as

'Respected for' nhấn mạnh lý do khiến ai đó được kính trọng. Ví dụ: 'He is respected for his honesty.' ('Respected as' thường dùng để chỉ vai trò hoặc chức vụ mà người đó được kính trọng. Ví dụ: 'She is respected as a leader.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + respected
  • widely widely respected
    (được nhiều người kính trọng)
  • highly highly respected
    (được kính trọng sâu sắc/cao độ)
  • deeply deeply respected
    (được kính trọng sâu sắc)
  • well well respected
    (được kính trọng)
  • universally universally respected
    (được tất cả mọi người kính trọng)
Respected + Noun
  • leader respected leader
    (nhà lãnh đạo được kính trọng)
  • scholar respected scholar
    (học giả được kính trọng)
  • expert respected expert
    (chuyên gia được kính trọng)
  • figure respected figure
    (nhân vật được kính trọng)
  • opinion respected opinion
    (ý kiến có trọng lượng, được kính trọng)

Idioms

  • a highly respected figure/member

    một nhân vật/thành viên được kính trọng sâu sắc

    "Dr. Lee is a highly respected figure in the medical community."

    (Tiến sĩ Lee là một nhân vật được kính trọng sâu sắc trong cộng đồng y học.)

  • to earn/gain a respected status

    đạt được địa vị đáng kính, được kính trọng

    "Through her hard work and integrity, she earned a respected status in the company."

    (Nhờ làm việc chăm chỉ và chính trực, cô ấy đã đạt được địa vị đáng kính trong công ty.)

  • a respected voice/opinion

    một tiếng nói/ý kiến có trọng lượng, được kính trọng

    "The CEO always listens to her, as she has a respected voice in the team's decisions."

    (Giám đốc điều hành luôn lắng nghe cô ấy, vì cô ấy có một tiếng nói được kính trọng trong các quyết định của nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respected

Adjective
Lật mặt

Được nhiều người ngưỡng mộ và kính trọng.

"She is a highly respected doctor in the community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor is a respected figure in the academic community.
Vị giáo sư là một nhân vật được kính trọng trong cộng đồng học thuật.
Phủ định
The politician wasn't respected after the scandal.
Chính trị gia đã không được tôn trọng sau vụ bê bối.
Nghi vấn
Is she respected by her colleagues?
Cô ấy có được đồng nghiệp tôn trọng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were a respected leader, he would have more influence on the community.
Nếu anh ấy là một nhà lãnh đạo được kính trọng, anh ấy sẽ có nhiều ảnh hưởng hơn đến cộng đồng.
Phủ định
If she didn't respect her colleagues, she wouldn't be such a good team player.
Nếu cô ấy không tôn trọng đồng nghiệp của mình, cô ấy sẽ không phải là một người đồng đội tốt như vậy.
Nghi vấn
Would they respect him if he didn't respect their opinions?
Họ có tôn trọng anh ta không nếu anh ta không tôn trọng ý kiến của họ?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are a respected member of the community, people often ask for your advice.
Nếu bạn là một thành viên được kính trọng trong cộng đồng, mọi người thường xin lời khuyên từ bạn.
Phủ định
When a leader isn't respected, his instructions are usually not followed.
Khi một nhà lãnh đạo không được tôn trọng, những chỉ thị của anh ta thường không được tuân theo.
Nghi vấn
If someone respects your work, do they give you good feedback?
Nếu ai đó tôn trọng công việc của bạn, họ có đưa cho bạn phản hồi tốt không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor was respected by all of his students.
Giáo sư được tất cả sinh viên của ông kính trọng.
Phủ định
Never had the community so respected a leader as they respected him.
Chưa bao giờ cộng đồng kính trọng một nhà lãnh đạo như cách họ kính trọng ông.
Nghi vấn
Should the president be more respected, his decisions would be better received.
Nếu tổng thống được kính trọng hơn, các quyết định của ông ấy sẽ được đón nhận tốt hơn.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor was a respected scholar in his field.
Giáo sư là một học giả được kính trọng trong lĩnh vực của mình.
Phủ định
He wasn't respected by everyone due to his controversial opinions.
Anh ấy không được mọi người tôn trọng vì những ý kiến gây tranh cãi của mình.
Nghi vấn
Was she respected for her contributions to the company?
Cô ấy có được tôn trọng vì những đóng góp của mình cho công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respected".

Tôn trọng Chuyên gia và Kinh nghiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kính trọng thường được dành cho những người có kiến thức chuyên môn sâu rộng, kinh nghiệm lâu năm hoặc những thành tựu nổi bật trong lĩnh vực của họ. Điều này thể hiện qua việc lắng nghe ý kiến của họ, tin tưởng vào phán đoán của họ và công nhận đóng góp của họ trong xã hội hoặc ngành nghề.

Sự Kính trọng Tự thân và Do Thành quả

Khác với một số nền văn hóa mà tuổi tác hay địa vị xã hội có thể mặc định mang lại sự kính trọng, trong nhiều xã hội phương Tây, sự kính trọng dành cho một cá nhân thường phải được 'kiếm' thông qua hành động, đạo đức, sự chính trực và những đóng góp tích cực của họ cho cộng đồng, công việc, hoặc xã hội. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự nỗ lực và thành tích cá nhân.