(Top Banner Ad)
hegemony
C1
danh từ C1 Chính trị, Xã hội học, Lịch sử, Quan hệ quốc tế

hegemony

UK: /hɪˈɡeməni/ • US: /hɪˈdʒeməni/

Nghĩa tiếng Việt

sự bá quyền sự thống trị quyền bá chủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leadership or dominance, especially by one country or social group over others.

Vietnamese Meaning

Sự lãnh đạo hoặc thống trị, đặc biệt là của một quốc gia hoặc nhóm xã hội đối với những nhóm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's economic hegemony allowed it to dictate trade policies."

    "Sự thống trị kinh tế của quốc gia đó cho phép nó áp đặt các chính sách thương mại."

  • "The United States has exercised economic and cultural hegemony over much of the world."

    "Hoa Kỳ đã thực thi sự thống trị kinh tế và văn hóa trên phần lớn thế giới."

  • "Gramsci's theory of cultural hegemony explores how dominant groups maintain power."

    "Lý thuyết về sự thống trị văn hóa của Gramsci khám phá cách các nhóm thống trị duy trì quyền lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hegemon người lãnh đạo, người thống trị
Adjective hegemonic có tính chất thống trị, bá quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Lịch sử, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hēgemonia (ἡγεμονία)
English
hegemony

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ 'hegemony' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'hēgemonia', có nghĩa là 'quyền lãnh đạo' hoặc 'sự thống trị'. Ban đầu, nó dùng để chỉ sự lãnh đạo của một thành phố-nhà nước đối với các thành phố-nhà nước khác ở Hy Lạp cổ đại. Khái niệm này sau đó được mở rộng để mô tả sự thống trị của một quốc gia hoặc một nhóm đối với các quốc gia hoặc nhóm khác.

Usage Note

Hegemony thường được dùng để mô tả sự thống trị không chỉ bằng vũ lực mà còn thông qua sự đồng thuận, ảnh hưởng về văn hóa, kinh tế và chính trị. Nó khác với 'dominance' ở chỗ nhấn mạnh đến sự chấp nhận hoặc thụ động đồng ý của bên bị trị, không chỉ đơn thuần là bị áp đặt.

Prepositions

of over

'Hegemony of [a country/group]' chỉ sự thống trị của quốc gia/nhóm đó. 'Hegemony over [a region/people]' chỉ sự thống trị đối với khu vực/người dân đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hegemony
  • global global hegemony
    (sự thống trị toàn cầu, bá quyền toàn cầu)
  • cultural cultural hegemony
    (sự thống trị văn hóa, bá quyền văn hóa)
  • economic economic hegemony
    (sự thống trị kinh tế, bá quyền kinh tế)
Verb + hegemony
  • establish establish hegemony
    (thiết lập sự thống trị, thiết lập bá quyền)
  • maintain maintain hegemony
    (duy trì sự thống trị, duy trì bá quyền)
  • challenge challenge hegemony
    (thách thức sự thống trị, thách thức bá quyền)

Idioms

  • soft hegemony

    bá quyền mềm (sự thống trị thông qua ảnh hưởng văn hóa và kinh tế hơn là vũ lực)

    "The US exercises soft hegemony through its cultural exports."

    (Mỹ thực thi bá quyền mềm thông qua việc xuất khẩu văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hegemony

danh từ
Lật mặt

Sự lãnh đạo hoặc thống trị, đặc biệt là của một quốc gia hoặc nhóm xã hội đối với những nhóm khác.

"The country's economic hegemony allowed it to dictate trade policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor said that the United States had exerted its hegemony over the region for decades.
Giáo sư nói rằng Hoa Kỳ đã thực thi quyền bá chủ của mình đối với khu vực trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
She told me that she did not believe that cultural hegemony was inevitable.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không tin rằng sự bá quyền văn hóa là không thể tránh khỏi.
Nghi vấn
He asked whether the company's hegemonic practices would be challenged by the new regulations.
Anh ấy hỏi liệu các hoạt động bá quyền của công ty có bị thách thức bởi các quy định mới hay không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The United States is going to challenge China's hegemony in the South China Sea.
Hoa Kỳ sẽ thách thức sự bá quyền của Trung Quốc ở Biển Đông.
Phủ định
The smaller nations are not going to accept the hegemonic influence of the larger power without resistance.
Các quốc gia nhỏ hơn sẽ không chấp nhận ảnh hưởng bá quyền của cường quốc lớn hơn mà không có sự kháng cự.
Nghi vấn
Is the company going to establish its hegemony over the entire industry through aggressive acquisitions?
Công ty có định thiết lập quyền bá chủ của mình trên toàn ngành thông qua các thương vụ mua lại hung hăng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ruling party maintains its hegemony through strict media control.
Đảng cầm quyền duy trì quyền bá chủ của mình thông qua kiểm soát chặt chẽ phương tiện truyền thông.
Phủ định
The smaller nations do not accept the hegemony of the superpower.
Các quốc gia nhỏ hơn không chấp nhận quyền bá chủ của siêu cường.
Nghi vấn
Does the company's hegemonic influence stifle innovation in the industry?
Ảnh hưởng bá quyền của công ty có bóp nghẹt sự đổi mới trong ngành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hegemony".

Hegemony và Chính trị Quốc tế

Trong chính trị quốc tế, 'hegemony' thường được sử dụng để mô tả vị trí thống trị của một quốc gia so với các quốc gia khác. Quốc gia này có thể có ảnh hưởng lớn về kinh tế, quân sự, và văn hóa, và có khả năng định hình các quy tắc và chuẩn mực quốc tế.