(Top Banner Ad)
heightening
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Tổng quát

heightening

UK: /ˈhaɪtnɪŋ/ • US: /ˈhaɪtnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm tăng thêm gia tăng tăng cường đẩy mạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making or becoming more intense.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó trở nên mạnh mẽ, dữ dội hơn; tăng cường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant media coverage was heightening public anxiety."

    "Việc đưa tin liên tục trên các phương tiện truyền thông đang làm gia tăng sự lo lắng của công chúng."

  • "The music was heightening the drama of the scene."

    "Âm nhạc đang làm tăng thêm kịch tính cho cảnh phim."

  • "Recent events are heightening concerns about national security."

    "Các sự kiện gần đây đang làm gia tăng những lo ngại về an ninh quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb heighten làm tăng lên, làm nổi bật
Noun height chiều cao
Adjective high cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
heightenen
English
heightening

Nguồn gốc của 'heightening'

Từ 'heightening' xuất phát từ động từ 'heighten', có nghĩa là làm tăng lên hoặc làm nổi bật. Nó liên quan đến khái niệm về chiều cao và sự nâng cao, không chỉ về mặt vật lý mà còn về mặt cảm xúc và cường độ. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như việc 'làm tăng thêm', 'làm nổi bật', hoặc 'làm gia tăng'.

Usage Note

'Heightening' thường được dùng để mô tả việc tăng cường cảm xúc, cảm giác, hoặc tình hình. Nó nhấn mạnh sự gia tăng về cường độ hoặc mức độ. So với 'increasing', 'heightening' mang sắc thái mạnh mẽ và kịch tính hơn. Ví dụ, 'heightening tensions' (làm gia tăng căng thẳng) cho thấy tình hình trở nên nghiêm trọng hơn.

Prepositions

of in

* 'Heightening of': Thường đi với danh từ chỉ cảm xúc, tình trạng (ví dụ: heightening of awareness, heightening of tension). * 'Heightening in': Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ sự gia tăng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: heightening in security measures).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heightening
  • gradual gradual heightening
    (sự tăng dần, sự nâng cao dần dần)
  • dramatic dramatic heightening
    (sự tăng lên đáng kể, sự nâng cao đột ngột)
Verb + heightening
  • contribute to contribute to heightening
    (góp phần làm tăng lên, góp phần làm nổi bật)
  • lead to lead to heightening
    (dẫn đến sự tăng lên, dẫn đến sự nâng cao)

Idioms

  • heightening tensions

    làm gia tăng căng thẳng

    "The new law is heightening tensions between the two countries."

    (Luật mới đang làm gia tăng căng thẳng giữa hai quốc gia.)

  • heightening awareness

    nâng cao nhận thức

    "The campaign is aimed at heightening awareness of the dangers of smoking."

    (Chiến dịch này nhằm nâng cao nhận thức về những nguy hiểm của việc hút thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heightening

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Làm cho cái gì đó trở nên mạnh mẽ, dữ dội hơn; tăng cường.

"The constant media coverage was heightening public anxiety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The music should heighten the emotional impact of the scene.
Âm nhạc nên làm tăng tác động cảm xúc của cảnh phim.
Phủ định
The criticism might not heighten his confidence.
Lời chỉ trích có lẽ sẽ không làm tăng sự tự tin của anh ấy.
Nghi vấn
Could the new lighting heighten the appeal of the artwork?
Ánh sáng mới có thể làm tăng sức hấp dẫn của tác phẩm nghệ thuật không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you heighten the contrast on your monitor, the image becomes clearer.
Nếu bạn tăng độ tương phản trên màn hình của bạn, hình ảnh trở nên rõ ràng hơn.
Phủ định
When you heighten the flavor too much, it doesn't taste natural.
Khi bạn tăng hương vị quá nhiều, nó không có vị tự nhiên.
Nghi vấn
If you heighten the tension in a room, does everyone notice?
Nếu bạn làm tăng sự căng thẳng trong phòng, mọi người có nhận thấy không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the music had heightened her emotions.
Cô ấy nói rằng âm nhạc đã làm tăng thêm cảm xúc của cô ấy.
Phủ định
He told me that the bad news did not heighten his concerns because he was already expecting it.
Anh ấy nói với tôi rằng tin xấu không làm tăng thêm sự lo lắng của anh ấy vì anh ấy đã lường trước được điều đó.
Nghi vấn
The detective asked if the new evidence had heightened the suspect's anxiety.
Thám tử hỏi liệu bằng chứng mới có làm tăng thêm sự lo lắng của nghi phạm hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heightening".

Sự quan trọng của đỉnh cao

Trong nhiều nền văn hóa, việc 'heightening' (nâng cao) có thể liên quan đến sự đạt được thành công, địa vị, hoặc sự giác ngộ. Hình ảnh leo lên đỉnh núi thường tượng trưng cho sự nỗ lực và thành tựu cao cả. Điều này phản ánh trong các câu chuyện, truyền thuyết và triết lý sống của nhiều dân tộc.