(Top Banner Ad)
helpfully
B2
Trạng từ B2 Chung

helpfully

UK: /ˈhelpfəli/ • US: /ˈhelpfəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hữu ích một cách ân cần một cách giúp đỡ một cách chu đáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a helpful manner; in a way that provides assistance or is useful.

Vietnamese Meaning

Một cách hữu ích; theo cách cung cấp sự hỗ trợ hoặc có ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She helpfully offered to carry my bags."

    "Cô ấy ân cần đề nghị xách túi cho tôi."

  • "He helpfully explained the instructions to me."

    "Anh ấy ân cần giải thích hướng dẫn cho tôi."

  • "She smiled helpfully when I looked confused."

    "Cô ấy mỉm cười thân thiện khi thấy tôi bối rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb help giúp đỡ, hỗ trợ
Noun help sự giúp đỡ, sự hỗ trợ
Adjective helpful có ích, hữu ích
Noun helper người giúp đỡ, người hỗ trợ
Adjective helpless vô vọng, bất lực
Adverb helplessly một cách vô vọng, bất lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
helpan
Middle English
help
English
helpful
English
helpfully

Nguồn gốc của sự "giúp đỡ"

Từ 'helpfully' có gốc rễ từ động từ 'helpan' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'giúp đỡ, hỗ trợ'. Trải qua thời gian, nó phát triển thành danh từ 'help' và tính từ 'helpful' (có ích). Cuối cùng, thêm hậu tố '-ly' đã biến 'helpful' thành trạng từ 'helpfully', dùng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện là hữu ích.

Usage Note

Từ 'helpfully' thường được sử dụng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh rằng hành động đó được thực hiện để giúp đỡ hoặc mang lại lợi ích cho người khác. Nó khác với 'helpful' (tính từ), mô tả bản chất của một người hoặc vật là hữu ích. Ví dụ, một người *helpful* luôn sẵn sàng giúp đỡ, trong khi một người hành động *helpfully* đang thực hiện một hành động cụ thể để giúp đỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + helpfully
  • suggested suggested helpfully
    (đề xuất một cách hữu ích)
  • explained explained helpfully
    (giải thích một cách hữu ích)
  • added added helpfully
    (bổ sung một cách hữu ích)
  • pointed out pointed out helpfully
    (chỉ ra một cách hữu ích)
  • offered offered helpfully
    (đề nghị một cách hữu ích)
Helpfully + Verb (at sentence start)
  • Helpfully, Helpfully, she provided directions.
    (Một cách hữu ích, cô ấy đã cung cấp chỉ dẫn.)
  • Helpfully, Helpfully, he offered to carry the bags.
    (Một cách hữu ích, anh ấy đề nghị xách túi.)

Idioms

  • to chime in helpfully

    tham gia vào cuộc trò chuyện/thảo luận một cách hữu ích (thường là để đưa ra thông tin hoặc ý kiến có ích).

    "When they were discussing the project, Sarah helpfully chimed in with a solution."

    (Khi họ đang thảo luận về dự án, Sarah đã hữu ích đưa ra một giải pháp.)

  • to remind someone helpfully

    nhắc nhở ai đó một cách hữu ích (thường là về điều họ có thể đã quên hoặc bỏ qua).

    "My colleague helpfully reminded me about the deadline."

    (Đồng nghiệp của tôi đã hữu ích nhắc nhở tôi về thời hạn.)

  • to offer/volunteer helpfully

    đề nghị/tự nguyện giúp đỡ một cách hữu ích.

    "He helpfully offered to pick up groceries on his way home."

    (Anh ấy đã hữu ích đề nghị mua đồ tạp hóa trên đường về nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

helpfully

Trạng từ
Lật mặt

Một cách hữu ích; theo cách cung cấp sự hỗ trợ hoặc có ích.

"She helpfully offered to carry my bags."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She helpfully offered to carry my groceries.
Cô ấy đã đề nghị giúp tôi mang đồ tạp hóa một cách nhiệt tình.
Phủ định
He didn't helpfully explain the instructions, so I was confused.
Anh ấy đã không giải thích hướng dẫn một cách hữu ích, vì vậy tôi đã bối rối.
Nghi vấn
Did he helpfully guide you through the process?
Anh ấy có hướng dẫn bạn một cách hữu ích trong suốt quá trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helpfully".

Tinh thần Tình nguyện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tinh thần tình nguyện và giúp đỡ cộng đồng được đánh giá rất cao. Hành động 'helpfully' (giúp đỡ một cách hữu ích) thể hiện giá trị xã hội này, khuyến khích mọi người đóng góp cho lợi ích chung mà không mong đợi nhận lại.

Những hành động tử tế ngẫu nhiên

Khái niệm 'random acts of kindness' (những hành động tử tế ngẫu nhiên) rất phổ biến, nơi mọi người thực hiện những hành động 'helpfully' (giúp đỡ một cách hữu ích) nhỏ bé nhưng có ý nghĩa cho người lạ, như giữ cửa cho ai đó hoặc giúp người già xách đồ. Điều này nhấn mạnh sự tử tế và tinh thần tương trợ trong cuộc sống hàng ngày.