helpfully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a helpful manner; in a way that provides assistance or is useful.
Vietnamese Meaning
Một cách hữu ích; theo cách cung cấp sự hỗ trợ hoặc có ích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She helpfully offered to carry my bags."
"Cô ấy ân cần đề nghị xách túi cho tôi."
-
"He helpfully explained the instructions to me."
"Anh ấy ân cần giải thích hướng dẫn cho tôi."
-
"She smiled helpfully when I looked confused."
"Cô ấy mỉm cười thân thiện khi thấy tôi bối rối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'helpfully' thường được sử dụng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh rằng hành động đó được thực hiện để giúp đỡ hoặc mang lại lợi ích cho người khác. Nó khác với 'helpful' (tính từ), mô tả bản chất của một người hoặc vật là hữu ích. Ví dụ, một người *helpful* luôn sẵn sàng giúp đỡ, trong khi một người hành động *helpfully* đang thực hiện một hành động cụ thể để giúp đỡ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suggested suggested helpfully (đề xuất một cách hữu ích)
-
explained explained helpfully (giải thích một cách hữu ích)
-
added added helpfully (bổ sung một cách hữu ích)
-
pointed out pointed out helpfully (chỉ ra một cách hữu ích)
-
offered offered helpfully (đề nghị một cách hữu ích)
-
Helpfully, Helpfully, she provided directions. (Một cách hữu ích, cô ấy đã cung cấp chỉ dẫn.)
-
Helpfully, Helpfully, he offered to carry the bags. (Một cách hữu ích, anh ấy đề nghị xách túi.)
Idioms
-
to chime in helpfully
tham gia vào cuộc trò chuyện/thảo luận một cách hữu ích (thường là để đưa ra thông tin hoặc ý kiến có ích).
"When they were discussing the project, Sarah helpfully chimed in with a solution."
(Khi họ đang thảo luận về dự án, Sarah đã hữu ích đưa ra một giải pháp.)
-
to remind someone helpfully
nhắc nhở ai đó một cách hữu ích (thường là về điều họ có thể đã quên hoặc bỏ qua).
"My colleague helpfully reminded me about the deadline."
(Đồng nghiệp của tôi đã hữu ích nhắc nhở tôi về thời hạn.)
-
to offer/volunteer helpfully
đề nghị/tự nguyện giúp đỡ một cách hữu ích.
"He helpfully offered to pick up groceries on his way home."
(Anh ấy đã hữu ích đề nghị mua đồ tạp hóa trên đường về nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
helpfully
Trạng từMột cách hữu ích; theo cách cung cấp sự hỗ trợ hoặc có ích.
"She helpfully offered to carry my bags."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She helpfully offered to carry my groceries. |
Cô ấy đã đề nghị giúp tôi mang đồ tạp hóa một cách nhiệt tình. |
| Phủ định | He didn't helpfully explain the instructions, so I was confused. |
Anh ấy đã không giải thích hướng dẫn một cách hữu ích, vì vậy tôi đã bối rối. |
| Nghi vấn | Did he helpfully guide you through the process? |
Anh ấy có hướng dẫn bạn một cách hữu ích trong suốt quá trình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helpfully".
