(Top Banner Ad)
considerately
B2
Trạng từ B2 Giao tiếp xã hội

considerately

UK: /kənˈsɪdərətli/ • US: /kənˈsɪdərətli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách chu đáo một cách ân cần một cách cẩn thận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows careful thought about the needs and feelings of other people.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự suy nghĩ cẩn thận về nhu cầu và cảm xúc của người khác; một cách chu đáo, ân cần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He considerately offered her his seat on the bus."

    "Anh ấy ân cần nhường ghế của mình cho cô ấy trên xe buýt."

  • "She considerately asked about my family."

    "Cô ấy ân cần hỏi thăm về gia đình tôi."

  • "Please drive considerately in residential areas."

    "Vui lòng lái xe cẩn thận trong khu dân cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consider Xem xét, cân nhắc
Noun consideration Sự chu đáo, sự cân nhắc
Adjective considerate Chu đáo, ân cần, biết suy nghĩ cho người khác
Adjective considerable Đáng kể, to tát (Lưu ý: nghĩa khác với 'considerate')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
considerare
Old French
considérer
English (Root Verb)
consider
English (Adverb)
considerately

Ngắm Sao và Suy Nghĩ

Từ 'considerately' bắt nguồn từ động từ gốc Latin 'considerare'. Một giả thuyết thú vị cho rằng gốc từ này có liên quan đến 'sidus' (ngôi sao). Điều này ám chỉ hành động quan sát kỹ lưỡng, cẩn thận, giống như việc các nhà chiêm tinh xưa kia quan sát bầu trời trước khi đưa ra phán đoán. Vì vậy, hành động 'considerately' (chu đáo) mang ý nghĩa đã được suy xét cẩn thận và thấu đáo.

Usage Note

Từ 'considerately' nhấn mạnh hành động được thực hiện với sự quan tâm và cân nhắc kỹ lưỡng đến cảm xúc và hoàn cảnh của người khác. Nó khác với 'kindly' (tốt bụng) ở chỗ 'considerately' chú trọng đến sự suy nghĩ trước khi hành động, trong khi 'kindly' tập trung vào bản chất tốt bụng. So với 'thoughtfully' (suy tư), 'considerately' thiên về hành động, còn 'thoughtfully' nghiêng về trạng thái suy nghĩ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + considerately (Hành động)
  • behave behave considerately towards others
    (cư xử chu đáo, ân cần với người khác)
  • speak speak considerately and politely
    (nói năng lịch sự và tế nhị)
  • treat treat customers considerately
    (đối xử chu đáo với khách hàng)
Adverb + considerately (Mức độ)
  • always always act considerately
    (luôn luôn hành động một cách chu đáo)
  • highly The policy was highly considerately written.
    (Chính sách được viết một cách cực kỳ thấu đáo.)

Idioms

  • To handle matters considerately.

    Giải quyết các vấn đề một cách chu đáo/thấu đáo.

    "The manager handled the employee's request considerately, offering flexible options."

    (Người quản lý đã giải quyết yêu cầu của nhân viên một cách thấu đáo, đưa ra các lựa chọn linh hoạt.)

  • To respond considerately and calmly.

    Đáp lại một cách tế nhị và bình tĩnh.

    "Despite the harsh criticism, she responded considerately and calmly."

    (Mặc dù bị chỉ trích gay gắt, cô ấy vẫn đáp lại một cách tế nhị và bình tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

considerately

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thể hiện sự suy nghĩ cẩn thận về nhu cầu và cảm xúc của người khác; một cách chu đáo, ân cần.

"He considerately offered her his seat on the bus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considerately".

Tôn trọng Không gian Cá nhân (Personal Space)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'considerately' (chu đáo) thường gắn liền với việc tôn trọng 'không gian cá nhân' (personal space) của người khác. Ví dụ, việc giữ khoảng cách khi nói chuyện hoặc không nói chuyện điện thoại quá to ở nơi công cộng là những cách thể hiện sự thấu hiểu và ân cần.

Manners và Etiquette (Phép xã giao)

Trong văn hóa phương Tây, việc dạy trẻ em hành xử 'considerately' là cốt lõi của phép xã giao (etiquette). Các hành động như giữ cửa cho người khác, nhường ghế, hoặc nói 'please' và 'thank you' không chỉ là lịch sự mà còn là biểu hiện cơ bản của sự tôn trọng đối với cộng đồng.