usefully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách hữu ích; một cách giúp ích hoặc hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This tool can be usefully applied to various tasks."
"Công cụ này có thể được áp dụng hữu ích cho nhiều nhiệm vụ khác nhau."
-
"The data can be usefully analyzed to improve our understanding."
"Dữ liệu có thể được phân tích một cách hữu ích để cải thiện sự hiểu biết của chúng ta."
-
"The information was usefully presented, making it easy to understand."
"Thông tin được trình bày một cách hữu ích, giúp dễ hiểu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'usefully' nhấn mạnh vào cách thức một hành động được thực hiện, chỉ ra rằng hành động đó mang lại lợi ích hoặc có hiệu quả. Nó thường được dùng để mô tả cách một công cụ, kỹ năng hoặc thông tin được áp dụng để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
contribute contribute usefully (đóng góp một cách hữu ích)
-
spend spend time usefully (dành thời gian một cách hữu ích/có ích)
-
apply apply skills usefully (áp dụng kỹ năng một cách hữu ích)
-
employ employ resources usefully (sử dụng/tận dụng tài nguyên một cách hữu ích)
-
invest invest usefully (đầu tư một cách hữu ích/có lợi)
-
employed usefully employed (được sử dụng/tận dụng một cách hữu ích)
-
spent usefully spent (được chi tiêu/dành một cách hữu ích)
-
applicable usefully applicable (có thể áp dụng một cách hữu ích)
Idioms
-
put something to use usefully
tận dụng cái gì đó một cách hiệu quả/hữu ích
"She managed to put her new skills to use usefully in her volunteer work."
(Cô ấy đã thành công trong việc tận dụng những kỹ năng mới của mình một cách hữu ích trong công việc tình nguyện.)
-
spend time usefully
dành thời gian một cách hữu ích/có ích
"Instead of just watching TV, try to spend your free time usefully by reading or learning a new skill."
(Thay vì chỉ xem TV, hãy thử dành thời gian rảnh của bạn một cách hữu ích bằng cách đọc sách hoặc học một kỹ năng mới.)
-
contribute usefully to something
đóng góp một cách hữu ích vào việc gì đó
"Everyone in the team is expected to contribute usefully to the discussion."
(Mọi người trong nhóm đều được kỳ vọng đóng góp một cách hữu ích vào cuộc thảo luận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
usefully
AdverbMột cách hữu ích; một cách giúp ích hoặc hiệu quả.
"This tool can be usefully applied to various tasks."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used the information usefully in her report. |
Cô ấy đã sử dụng thông tin một cách hữu ích trong báo cáo của mình. |
| Phủ định | He didn't use the software usefully, resulting in errors. |
Anh ấy đã không sử dụng phần mềm một cách hữu ích, dẫn đến lỗi. |
| Nghi vấn | How usefully did they apply the new techniques to the project? |
Họ đã áp dụng các kỹ thuật mới vào dự án hữu ích đến mức nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "usefully".
