(Top Banner Ad)
helsinki
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

helsinki

UK: /ˌhelˈsɪŋki/ • US: /ˌhelˈsɪŋki/

Nghĩa tiếng Việt

Helsinki (tên thành phố)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital city of Finland.

Vietnamese Meaning

Thủ đô của Phần Lan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Helsinki is a beautiful city located on the coast of Finland."

    "Helsinki là một thành phố xinh đẹp nằm trên bờ biển của Phần Lan."

  • "I am planning a trip to Helsinki next summer."

    "Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Helsinki vào mùa hè tới."

  • "The Helsinki Accords were signed in 1975."

    "Hiệp định Helsinki được ký kết vào năm 1975."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Helsinki Thủ đô của Phần Lan
Adjective Helsinkian Thuộc về Helsinki; của Helsinki
Noun Helsinkian Người dân của Helsinki

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Swedish
Helsingfors
Finnish
Helsinki
English
Helsinki

Nguồn gốc tên gọi Helsinki

Helsinki ban đầu được thành lập vào năm 1550 bởi Vua Gustav I của Thụy Điển với tên gọi Helsingfors. Tên 'Helsingfors' có nguồn gốc từ 'Helsinge' (một vùng hoặc giáo xứ) và từ 'fors' trong tiếng Thụy Điển cổ có nghĩa là 'ghềnh nước' hoặc 'thác nước nhỏ'. Sau này, người Phần Lan đã điều chỉnh tên này thành 'Helsinki' để dễ phát âm hơn theo ngữ âm Phần Lan, và đây là tên gọi phổ biến hiện nay.

Usage Note

Đây là một danh từ riêng chỉ tên thành phố. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, chính trị, kinh tế và văn hóa của Phần Lan.

Prepositions

in to from

Khi sử dụng 'in', nó có nghĩa là 'ở trong' hoặc 'tại' Helsinki. 'To' chỉ hướng đến Helsinki. 'From' chỉ xuất phát từ Helsinki.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Helsinki
  • vibrant vibrant Helsinki
    (Helsinki sôi động)
  • beautiful beautiful Helsinki
    (Helsinki xinh đẹp)
  • charming charming Helsinki
    (Helsinki quyến rũ)
  • modern modern Helsinki
    (Helsinki hiện đại)
Verb + Helsinki
  • visit visit Helsinki
    (thăm Helsinki)
  • travel to travel to Helsinki
    (đi du lịch đến Helsinki)
  • explore explore Helsinki
    (khám phá Helsinki)
Noun + Helsinki (attributive)
  • city of the city of Helsinki
    (thành phố Helsinki)
  • university of University of Helsinki
    (Đại học Helsinki)
  • port of the port of Helsinki
    (cảng Helsinki)

Idioms

  • Helsinki Accords

    Hiệp định Helsinki (một bộ các cam kết về an ninh và hợp tác ở châu Âu, ký năm 1975, nhằm giảm căng thẳng trong Chiến tranh Lạnh)

    "The Helsinki Accords were a landmark agreement during the Cold War."

    (Hiệp định Helsinki là một thỏa thuận mang tính bước ngoặt trong Chiến tranh Lạnh.)

  • The Spirit of Helsinki

    Tinh thần Helsinki (ý nói tinh thần hợp tác, hòa bình và đối thoại quốc tế, thường liên quan đến các nguyên tắc của Hiệp định Helsinki)

    "Diplomats hoped to revive the Spirit of Helsinki in the new negotiations."

    (Các nhà ngoại giao hy vọng sẽ khôi phục Tinh thần Helsinki trong các cuộc đàm phán mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

helsinki

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô của Phần Lan.

"Helsinki is a beautiful city located on the coast of Finland."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Helsinki airport is visited by millions of tourists every year.
Sân bay Helsinki được hàng triệu khách du lịch ghé thăm mỗi năm.
Phủ định
The Helsinki Stock Exchange was not damaged during the economic crisis.
Sở giao dịch chứng khoán Helsinki không bị thiệt hại trong cuộc khủng hoảng kinh tế.
Nghi vấn
Will the Helsinki central station be renovated next year?
Liệu nhà ga trung tâm Helsinki có được cải tạo vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helsinki".

Thủ đô Thiết kế Thế giới

Helsinki nổi tiếng là một trung tâm thiết kế toàn cầu, với nhiều kiến trúc, thời trang và đồ nội thất hiện đại. Thành phố này từng được vinh danh là Thủ đô Thiết kế Thế giới vào năm 2012, phản ánh sự sáng tạo, đổi mới và mối quan tâm sâu sắc đến thiết kế trong đời sống thường ngày của người dân Phần Lan.

Văn hóa Sauna Phần Lan

Sauna (phòng tắm hơi) là một phần không thể thiếu và là trái tim của văn hóa Phần Lan. Ở Helsinki, có vô số phòng tắm hơi công cộng và riêng tư, nơi người dân thư giãn, giao lưu và tận hưởng lợi ích sức khỏe. Trải nghiệm sauna là một nét văn hóa độc đáo và sâu sắc mà du khách có thể khám phá khi đến thăm thành phố này.