(Top Banner Ad)
leukemia
C1
danh từ C1 Y học

leukemia

UK: /luːˈkiːmiə/ • US: /luˈkiːmiə/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh bạch cầu ung thư máu trắng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A malignant progressive disease in which the bone marrow and other blood-forming organs produce increased numbers of immature or abnormal leukocytes. These suppress the production of normal blood cells, leading to anemia and other symptoms.

Vietnamese Meaning

Một bệnh ác tính tiến triển trong đó tủy xương và các cơ quan tạo máu khác sản xuất ra số lượng lớn các bạch cầu non hoặc bất thường. Những bạch cầu này ức chế việc sản xuất các tế bào máu bình thường, dẫn đến thiếu máu và các triệu chứng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with acute myeloid leukemia."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu myeloid cấp tính."

  • "Leukemia is a serious disease that requires aggressive treatment."

    "Bệnh bạch cầu là một bệnh nghiêm trọng đòi hỏi điều trị tích cực."

  • "Early detection of leukemia is crucial for successful treatment."

    "Phát hiện sớm bệnh bạch cầu là rất quan trọng để điều trị thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leukemic Liên quan đến hoặc bị bệnh bạch cầu (thuộc về bệnh bạch cầu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
leukos (λευκός)
Greek
haima (αἷμα)
German
Leukämie
English
leukemia

Nguồn gốc của từ 'Leukemia'

Từ 'leukemia' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'leukos' (λευκός), có nghĩa là 'trắng', và 'haima' (αἷμα), có nghĩa là 'máu'. Nó được đặt tên như vậy vì các bác sĩ thời xưa nhận thấy số lượng tế bào bạch cầu tăng cao bất thường trong máu của bệnh nhân mắc bệnh này, làm cho máu có vẻ 'trắng' hơn bình thường. Sau đó, từ này được du nhập vào tiếng Đức là 'Leukämie' và cuối cùng là tiếng Anh 'leukemia'.

Usage Note

Leukemia đề cập đến một nhóm các bệnh ung thư máu ảnh hưởng đến tủy xương và các tế bào máu. Có nhiều loại bệnh bạch cầu khác nhau, được phân loại dựa trên tốc độ tiến triển (cấp tính so với mãn tính) và loại tế bào máu bị ảnh hưởng (myeloid so với lymphocytic). Không nên nhầm lẫn với các bệnh ung thư máu khác như lymphoma (ung thư hạch) hoặc myeloma.

Prepositions

with for

Ví dụ: 'diagnosed with leukemia', 'treatment for leukemia'. 'With' thường dùng để chỉ tình trạng bệnh nhân mắc phải, 'for' dùng để chỉ mục đích điều trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leukemia
  • acute acute leukemia
    (bệnh bạch cầu cấp tính)
  • chronic chronic leukemia
    (bệnh bạch cầu mãn tính)
  • childhood childhood leukemia
    (bệnh bạch cầu ở trẻ em)
Verb + leukemia
  • diagnose diagnose leukemia
    (chẩn đoán bệnh bạch cầu)
  • treat treat leukemia
    (điều trị bệnh bạch cầu)
  • develop develop leukemia
    (phát triển bệnh bạch cầu)

Idioms

  • a battle with leukemia

    một cuộc chiến chống lại bệnh bạch cầu

    "She is facing a tough battle with leukemia."

    (Cô ấy đang đối mặt với một cuộc chiến khó khăn chống lại bệnh bạch cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leukemia

danh từ
Lật mặt

Một bệnh ác tính tiến triển trong đó tủy xương và các cơ quan tạo máu khác sản xuất ra số lượng lớn các bạch cầu non hoặc bất thường. Những bạch cầu này ức chế việc sản xuất các tế bào máu bình thường, dẫn đến thiếu máu và các triệu chứng khác.

"She was diagnosed with acute myeloid leukemia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said leukemia was the reason for his fatigue last month.
Bác sĩ nói bệnh bạch cầu là nguyên nhân gây ra sự mệt mỏi của anh ấy tháng trước.
Phủ định
She didn't know she had leukemia until the tests came back.
Cô ấy đã không biết mình mắc bệnh bạch cầu cho đến khi các xét nghiệm trả về kết quả.
Nghi vấn
Did the patient's leukemia worsen after the chemotherapy?
Bệnh bạch cầu của bệnh nhân có trở nên tồi tệ hơn sau khi hóa trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leukemia".

Awareness Ribbons

Ruy băng màu cam thường được sử dụng để nâng cao nhận thức về bệnh bạch cầu, đặc biệt là bệnh bạch cầu ở trẻ em. Việc đeo ruy băng này là một cách để thể hiện sự ủng hộ và tưởng nhớ những người đã bị ảnh hưởng bởi căn bệnh này.