(Top Banner Ad)
hemorrhagic fever
C1
Danh từ C1 Y học

hemorrhagic fever

UK: /ˌheməˈrædʒɪk ˈfiːvə(r)/ • US: /ˌheməˈrædʒɪk ˈfiːvər/

Nghĩa tiếng Việt

sốt xuất huyết bệnh sốt xuất huyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of viral illnesses that cause fever and internal bleeding.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các bệnh do virus gây ra sốt và chảy máu trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ebola is a type of hemorrhagic fever that can be fatal."

    "Ebola là một loại sốt xuất huyết có thể gây tử vong."

  • "The patient was diagnosed with hemorrhagic fever after presenting with fever and bleeding."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc sốt xuất huyết sau khi có biểu hiện sốt và chảy máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hemorrhage Sự xuất huyết, sự chảy máu
Adjective hemorrhagic Liên quan đến xuất huyết

Synonyms

viral hemorrhagic fever (sốt xuất huyết do virus)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
haimorrhagia (αἱμορραγία)
Latin
haemorrhagia
English
hemorrhage
English
hemorrhagic
Latin
febris
English
fever
English
hemorrhagic fever

Nguồn gốc của 'hemorrhagic fever'

Cụm từ 'hemorrhagic fever' kết hợp từ 'hemorrhagic' (liên quan đến chảy máu) và 'fever' (sốt). Nó mô tả một nhóm bệnh gây ra sốt cao và chảy máu nghiêm trọng. Các bệnh này thường liên quan đến các loại virus lây truyền qua động vật hoặc côn trùng. Lịch sử ghi nhận nhiều đợt bùng phát 'hemorrhagic fever' gây ra hậu quả nghiêm trọng trên toàn thế giới, thúc đẩy các nỗ lực nghiên cứu và phòng ngừa bệnh tật.

Usage Note

Hemorrhagic fever là một thuật ngữ chung chỉ các bệnh do các loại virus khác nhau gây ra, tất cả đều dẫn đến tổn thương mạch máu và chảy máu. Các loại sốt xuất huyết khác nhau (ví dụ: Ebola, Dengue, sốt vàng da) có các triệu chứng và mức độ nghiêm trọng khác nhau, mặc dù chảy máu là một đặc điểm chung. Cần phân biệt với các nguyên nhân gây sốt và chảy máu khác không liên quan đến nhiễm virus.

Prepositions

caused by

'caused by' được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra bệnh. Ví dụ: Hemorrhagic fever caused by Ebola virus.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hemorrhagic fever
  • severe severe hemorrhagic fever
    (sốt xuất huyết nặng)
  • viral viral hemorrhagic fever
    (sốt xuất huyết do virus)
Verb + hemorrhagic fever
  • contract contract hemorrhagic fever
    (mắc bệnh sốt xuất huyết)
  • develop develop hemorrhagic fever
    (phát triển bệnh sốt xuất huyết)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hemorrhagic fever

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm các bệnh do virus gây ra sốt và chảy máu trong.

"Ebola is a type of hemorrhagic fever that can be fatal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hemorrhagic fever".

Các biện pháp phòng ngừa

Ở nhiều quốc gia, việc phòng ngừa sốt xuất huyết (hemorrhagic fever) bao gồm các biện pháp kiểm soát vector (ví dụ: muỗi) và nâng cao nhận thức cộng đồng về các nguy cơ lây nhiễm. Các chương trình tiêm chủng cũng có thể được thực hiện nếu có vắc-xin cho một số loại sốt xuất huyết cụ thể.