hemorrhagic fever
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of viral illnesses that cause fever and internal bleeding.
Vietnamese Meaning
Một nhóm các bệnh do virus gây ra sốt và chảy máu trong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ebola is a type of hemorrhagic fever that can be fatal."
"Ebola là một loại sốt xuất huyết có thể gây tử vong."
-
"The patient was diagnosed with hemorrhagic fever after presenting with fever and bleeding."
"Bệnh nhân được chẩn đoán mắc sốt xuất huyết sau khi có biểu hiện sốt và chảy máu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hemorrhage | Sự xuất huyết, sự chảy máu |
| Adjective | hemorrhagic | Liên quan đến xuất huyết |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hemorrhagic fever là một thuật ngữ chung chỉ các bệnh do các loại virus khác nhau gây ra, tất cả đều dẫn đến tổn thương mạch máu và chảy máu. Các loại sốt xuất huyết khác nhau (ví dụ: Ebola, Dengue, sốt vàng da) có các triệu chứng và mức độ nghiêm trọng khác nhau, mặc dù chảy máu là một đặc điểm chung. Cần phân biệt với các nguyên nhân gây sốt và chảy máu khác không liên quan đến nhiễm virus.
Prepositions
'caused by' được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra bệnh. Ví dụ: Hemorrhagic fever caused by Ebola virus.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe hemorrhagic fever (sốt xuất huyết nặng)
-
viral viral hemorrhagic fever (sốt xuất huyết do virus)
-
contract contract hemorrhagic fever (mắc bệnh sốt xuất huyết)
-
develop develop hemorrhagic fever (phát triển bệnh sốt xuất huyết)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hemorrhagic fever
Danh từMột nhóm các bệnh do virus gây ra sốt và chảy máu trong.
"Ebola is a type of hemorrhagic fever that can be fatal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hemorrhagic fever".
