ebola
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A highly infectious and deadly disease caused by the Ebola virus.
Vietnamese Meaning
Một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và gây tử vong cao do virus Ebola gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Ebola outbreak in West Africa caused widespread panic."
"Đợt bùng phát Ebola ở Tây Phi đã gây ra sự hoảng loạn trên diện rộng."
-
"Ebola is a serious threat to global health security."
"Ebola là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh y tế toàn cầu."
-
"Scientists are working to develop a vaccine against Ebola."
"Các nhà khoa học đang nỗ lực phát triển vắc-xin chống lại Ebola."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Ebola | Bệnh Ebola (một căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm gây ra bởi vi rút Ebola) |
| Noun | Ebola virus | Vi rút Ebola (loại vi rút gây ra bệnh Ebola) |
| Noun | Ebola hemorrhagic fever | Sốt xuất huyết Ebola (tên y học đầy đủ của căn bệnh) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ebola thường được dùng để chỉ căn bệnh do virus Ebola gây ra, cũng như chính virus này. Cần phân biệt với các bệnh truyền nhiễm khác như HIV hay cúm, Ebola có tỷ lệ tử vong cao hơn và lây lan qua tiếp xúc trực tiếp với chất dịch cơ thể của người bệnh hoặc động vật nhiễm bệnh.
Prepositions
Ví dụ:
- 'Ebola of Zaire' - Ebola chủng Zaire.
- 'An outbreak of Ebola in West Africa' - Một đợt bùng phát Ebola ở Tây Phi.
- 'Death from Ebola' - Tử vong do Ebola.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deadly deadly Ebola (bệnh Ebola gây chết người)
-
fatal fatal Ebola (bệnh Ebola gây tử vong)
-
widespread widespread Ebola (bệnh Ebola lan rộng)
-
contract contract Ebola (nhiễm Ebola)
-
spread spread Ebola (lây lan Ebola)
-
fight fight Ebola (chống lại Ebola)
-
Ebola Ebola outbreak (sự bùng phát dịch Ebola)
-
Ebola Ebola patient (bệnh nhân Ebola)
-
Ebola Ebola vaccine (vắc-xin Ebola)
Idioms
-
Ebola scare
nỗi sợ hãi/lo lắng về Ebola (khi có nguy cơ dịch bệnh bùng phát)
"The public experienced an Ebola scare when a new case was reported."
(Công chúng trải qua một nỗi lo sợ về Ebola khi một ca bệnh mới được báo cáo.)
-
Ebola crisis
cuộc khủng hoảng Ebola (tình hình nghiêm trọng do dịch bệnh Ebola gây ra)
"The world faced a severe Ebola crisis in West Africa."
(Thế giới đã đối mặt với một cuộc khủng hoảng Ebola nghiêm trọng ở Tây Phi.)
-
Ebola epidemic
đại dịch/dịch bệnh Ebola (khi bệnh lan rộng trong cộng đồng hoặc khu vực lớn)
"Containing the Ebola epidemic required massive international effort."
(Việc kiểm soát dịch bệnh Ebola đòi hỏi nỗ lực quốc tế khổng lồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ebola
danh từMột bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và gây tử vong cao do virus Ebola gây ra.
"The Ebola outbreak in West Africa caused widespread panic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ebola".
