(Top Banner Ad)
dengue fever
B2
Danh từ B2 Y học

dengue fever

UK: /ˈdɛŋɡi ˈfiːvər/ • US: /ˈdɛŋɡi ˈfiːvər/

Nghĩa tiếng Việt

sốt xuất huyết bệnh sốt xuất huyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An infectious tropical disease caused by the dengue virus, transmitted by mosquitoes, and characterized by fever, headache, muscle and joint pains, and a skin rash.

Vietnamese Meaning

Một bệnh nhiễm trùng nhiệt đới do vi rút dengue gây ra, lây truyền qua muỗi, và được đặc trưng bởi sốt, nhức đầu, đau cơ và khớp, và phát ban trên da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with dengue fever after experiencing a high fever and severe joint pain."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh sốt xuất huyết sau khi bị sốt cao và đau khớp dữ dội."

  • "Dengue fever is prevalent in tropical regions."

    "Bệnh sốt xuất huyết phổ biến ở các vùng nhiệt đới."

  • "Prevention of dengue fever involves controlling mosquito populations."

    "Phòng ngừa sốt xuất huyết bao gồm việc kiểm soát quần thể muỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dengue
Adjective dengue-related

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
dengue
Swahili
dinga
English
dengue fever

Nguồn Gốc Của Từ "Dengue"

Từ "dengue" có thể xuất phát từ tiếng Tây Ban Nha, nhưng một số người tin rằng nó bắt nguồn từ tiếng Swahili "dinga" có nghĩa là "co cứng" hoặc "vặn vẹo", mô tả những cơn đau mà người bệnh sốt xuất huyết trải qua. "Fever" đơn giản là sốt.

Usage Note

Cụm từ 'dengue fever' thường được sử dụng để chỉ bệnh sốt xuất huyết nói chung. Mức độ nghiêm trọng của bệnh có thể khác nhau, từ nhẹ đến nặng (sốt xuất huyết Dengue/Dengue Hemorrhagic Fever - DHF), thậm chí gây tử vong. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác, nhưng có thể diễn tả bằng 'Dengue' hoặc 'sốt xuất huyết'.

Prepositions

of for

'Dengue fever' + 'of' thường dùng để nói về chủng loại/type của dengue fever (ví dụ: symptoms of dengue fever), hoặc nguyên nhân gây bệnh (the cause of dengue fever). 'Dengue fever' + 'for' dùng để diễn tả việc điều trị/phòng ngừa bệnh (treatment for dengue fever).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + sốt xuất huyết
  • severe dengue fever
    (sốt xuất huyết nặng)
  • classic dengue fever
    (sốt xuất huyết cổ điển)
  • hemorrhagic dengue fever
    (sốt xuất huyết Dengue)
Động từ + sốt xuất huyết
  • contract dengue fever
    (mắc bệnh sốt xuất huyết)
  • diagnose dengue fever
    (chẩn đoán bệnh sốt xuất huyết)
  • treat dengue fever
    (điều trị bệnh sốt xuất huyết)

Idioms

  • Prevention is better than cure (when it comes to dengue fever)

    Phòng bệnh hơn chữa bệnh (đối với bệnh sốt xuất huyết)

    "The best way to avoid dengue fever is to eliminate mosquito breeding grounds; prevention is better than cure."

    (Cách tốt nhất để tránh bệnh sốt xuất huyết là loại bỏ các khu vực sinh sản của muỗi; phòng bệnh hơn chữa bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dengue fever

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh nhiễm trùng nhiệt đới do vi rút dengue gây ra, lây truyền qua muỗi, và được đặc trưng bởi sốt, nhức đầu, đau cơ và khớp, và phát ban trên da.

"The patient was diagnosed with dengue fever after experiencing a high fever and severe joint pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will implement new measures to prevent dengue fever next year.
Chính phủ sẽ thực hiện các biện pháp mới để ngăn ngừa sốt xuất huyết vào năm tới.
Phủ định
Without proper precautions, we won't be able to eradicate dengue fever completely.
Nếu không có các biện pháp phòng ngừa thích hợp, chúng ta sẽ không thể loại bỏ hoàn toàn bệnh sốt xuất huyết.
Nghi vấn
Will scientists find a more effective vaccine for dengue fever in the future?
Liệu các nhà khoa học có tìm ra một loại vắc-xin hiệu quả hơn cho bệnh sốt xuất huyết trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dengue fever".

Mùa Sốt Xuất Huyết

Ở nhiều nước nhiệt đới, sốt xuất huyết thường gia tăng vào mùa mưa, khi muỗi sinh sản mạnh. Các chiến dịch phòng chống dịch bệnh thường được tăng cường vào thời điểm này.