(Top Banner Ad)
hemostatic
C1
adjective C1 Y học

hemostatic

UK: /ˌhiːməʊˈstætɪk/ • US: /ˌhiːməˈstætɪk/

Nghĩa tiếng Việt

cầm máu có tác dụng cầm máu thuộc về cầm máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Serving to arrest bleeding; pertaining to hemostasis.

Vietnamese Meaning

Có tác dụng cầm máu; liên quan đến sự cầm máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A hemostatic agent was applied to the wound to stop the bleeding."

    "Một chất cầm máu đã được bôi lên vết thương để ngừng chảy máu."

  • "The surgeon used hemostatic forceps to clamp the bleeding vessel."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng kẹp cầm máu để kẹp mạch máu đang chảy máu."

  • "Vitamin K is essential for the production of hemostatic proteins."

    "Vitamin K rất cần thiết cho việc sản xuất các protein cầm máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hemostat Kẹp cầm máu (dùng trong phẫu thuật)
Noun hemostasis Sự cầm máu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
haimo- (combining form of haima 'blood')
Greek
statikos ('causing to stand')
English
hemostatic

Nguồn gốc của 'Hemostatic'

Từ 'hemostatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'haima' (máu) và 'statikos' (làm cho đứng yên). Ban đầu, nó được dùng để mô tả các chất hoặc phương pháp cầm máu, một kỹ năng quan trọng trong y học từ thời cổ đại. Người xưa đã sử dụng các loại thảo mộc và kỹ thuật khác nhau để kiểm soát chảy máu, và việc đặt tên này phản ánh sự quan trọng của việc ngăn chặn mất máu trong điều trị vết thương.

Usage Note

Tính từ "hemostatic" mô tả một chất hoặc một hành động có khả năng ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình chảy máu. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả các loại thuốc, băng gạc, hoặc các phương pháp điều trị nhằm mục đích kiểm soát chảy máu. Không nên nhầm lẫn với "homeostatic" (liên quan đến cân bằng nội môi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hemostatic
  • effective effective hemostatic agent
    (chất cầm máu hiệu quả)
  • topical topical hemostatic dressing
    (băng cầm máu bôi ngoài da)
Verb + hemostatic
  • apply apply a hemostatic agent
    (bôi chất cầm máu)
  • use use a hemostatic clamp
    (sử dụng kẹp cầm máu)

Idioms

  • bleeding control is hemostatic

    kiểm soát chảy máu là yếu tố cầm máu

    "Bleeding control is hemostatic and a critical step for survival after trauma."

    (Kiểm soát chảy máu là yếu tố cầm máu và là một bước quan trọng để sống sót sau chấn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hemostatic

adjective
Lật mặt

Có tác dụng cầm máu; liên quan đến sự cầm máu.

"A hemostatic agent was applied to the wound to stop the bleeding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the doctor had hemostatic gauze, the bleeding would stop immediately.
Nếu bác sĩ có gạc cầm máu, máu sẽ ngừng chảy ngay lập tức.
Phủ định
If the solution weren't hemostatic, the wound wouldn't heal so quickly.
Nếu dung dịch không có tính cầm máu, vết thương sẽ không lành nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would the surgery be safer if the surgeon used a hemostatic agent?
Ca phẫu thuật có an toàn hơn không nếu bác sĩ phẫu thuật sử dụng một chất cầm máu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hemostatic".

Ý nghĩa của Cầm Máu trong Văn Hóa

Trong lịch sử và văn hóa, việc kiểm soát chảy máu luôn được coi là một kỹ năng sống còn quan trọng. Từ các nghi lễ cổ xưa sử dụng thảo mộc để cầm máu cho đến các kỹ thuật phẫu thuật hiện đại, khả năng ngăn chặn mất máu đã có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của y học và sự sống còn của con người. Nó thường liên quan đến sự sống, cái chết và khả năng phục hồi.