(Top Banner Ad)
herbal extracts
Thực vật học, Mỹ phẩm, Y học cổ truyền

herbal extracts

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun herb Thảo mộc, cây thuốc
Adjective herbal Thuộc về thảo mộc, có nguồn gốc từ thảo mộc
Verb extract Chiết xuất
Noun extraction Sự chiết xuất

Subject Area

Thực vật học, Mỹ phẩm, Y học cổ truyền

Nguồn gốc thảo dược

Từ 'herbal' xuất phát từ tiếng Latinh 'herba', có nghĩa là 'cây cỏ'. 'Extracts' có nghĩa là chiết xuất, quá trình lấy ra những chất cốt yếu từ một vật liệu nào đó, trong trường hợp này là thảo dược. Vì vậy, 'herbal extracts' ám chỉ các chất được chiết xuất từ cây cỏ để sử dụng cho mục đích y học hoặc sức khỏe. Việc sử dụng thảo dược đã có từ rất lâu đời trong nhiều nền văn hóa trên thế giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + herbal extracts
  • Natural natural herbal extracts
    (chiết xuất thảo dược tự nhiên)
  • Pure pure herbal extracts
    (chiết xuất thảo dược tinh khiết)
  • Concentrated concentrated herbal extracts
    (chiết xuất thảo dược cô đặc)
Verb + herbal extracts
  • Use use herbal extracts
    (sử dụng chiết xuất thảo dược)
  • Apply apply herbal extracts
    (bôi chiết xuất thảo dược)
  • Consume consume herbal extracts
    (tiêu thụ / uống chiết xuất thảo dược)
Herbal extracts + for
  • Herbal extracts herbal extracts for skin care
    (chiết xuất thảo dược để chăm sóc da)
  • Herbal extracts herbal extracts for medicinal purposes
    (chiết xuất thảo dược cho mục đích y học)

Idioms

  • A drop in the bucket (with herbal extracts)

    Chỉ là một giọt nước trong biển cả (với chiết xuất thảo dược)

    "Adding a small amount of herbal extracts to this large batch is just a drop in the bucket."

    (Thêm một lượng nhỏ chiết xuất thảo dược vào lô hàng lớn này chỉ là muối bỏ bể.)

  • Go back to your roots (with herbal extracts)

    Trở về với cội nguồn (với chiết xuất thảo dược)

    "She decided to go back to her roots and start using herbal extracts for her health."

    (Cô ấy quyết định trở về với cội nguồn và bắt đầu sử dụng chiết xuất thảo dược cho sức khỏe của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

herbal extracts

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herbal extracts".

Sử dụng thảo dược trong y học cổ truyền

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, đặc biệt là ở Việt Nam, Trung Quốc và Ấn Độ, chiết xuất thảo dược đóng vai trò quan trọng trong y học cổ truyền. Chúng được sử dụng để điều trị nhiều bệnh khác nhau và duy trì sức khỏe tổng thể. Các bài thuốc cổ truyền thường bao gồm nhiều loại thảo dược kết hợp để tạo ra hiệu quả điều trị tốt nhất.

Thảo dược trong mỹ phẩm

Ngày nay, chiết xuất thảo dược ngày càng phổ biến trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Chúng được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da và tóc vì có đặc tính làm dịu, dưỡng ẩm và chống oxy hóa. Nhiều người tiêu dùng ưa chuộng các sản phẩm làm đẹp có nguồn gốc từ thiên nhiên.