(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ botanical
B2

botanical

adjective

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về thực vật có nguồn gốc từ thực vật liên quan đến thực vật học
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Botanical'

Giải nghĩa Tiếng Việt

thuộc về thực vật học, liên quan đến thực vật.

Definition (English Meaning)

relating to plants or botany.

Ví dụ Thực tế với 'Botanical'

  • "The botanical garden has a wide variety of plants."

    "Vườn thực vật có rất nhiều loại cây khác nhau."

  • "Botanical illustrations are often very detailed."

    "Các hình minh họa thực vật thường rất chi tiết."

  • "She is studying botanical medicine."

    "Cô ấy đang nghiên cứu y học thực vật."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Botanical'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: botanical
  • Adverb: botanically
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

vegetable(thuộc về thực vật)
herbal(thuộc thảo dược)
floral(thuộc về hoa)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Botanical'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'botanical' thường được dùng để mô tả những thứ liên quan đến thực vật một cách khoa học hoặc nghệ thuật. Nó có thể đề cập đến các vườn thực vật, các nghiên cứu về thực vật, hoặc các sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Botanical'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)