(Top Banner Ad)
botanical
B2
adjective B2 Thực vật học

botanical

UK: /bəˈtænɪkl/ • US: /bəˈtænɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về thực vật có nguồn gốc từ thực vật liên quan đến thực vật học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

relating to plants or botany.

Vietnamese Meaning

thuộc về thực vật học, liên quan đến thực vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The botanical garden has a wide variety of plants."

    "Vườn thực vật có rất nhiều loại cây khác nhau."

  • "Botanical illustrations are often very detailed."

    "Các hình minh họa thực vật thường rất chi tiết."

  • "She is studying botanical medicine."

    "Cô ấy đang nghiên cứu y học thực vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun botany thực vật học (ngành khoa học nghiên cứu về thực vật)
Noun botanist nhà thực vật học (người nghiên cứu thực vật)
Adverb botanically về phương diện thực vật học
Verb botanize nghiên cứu thực vật trong môi trường tự nhiên của chúng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βοτάνη (botanē)
Ancient Greek
βοτανικός (botanikos)
Late Latin
botanicus
French
botanique
English
botanical

Từ cỏ cho gia súc đến khoa học thực vật

Từ 'botanical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'botanē', nghĩa là 'cỏ' hoặc 'thức ăn cho gia súc'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là những loại cây mà động vật ăn. Dần dần, người Hy Lạp phát triển từ 'botanikos', có nghĩa là 'liên quan đến thảo mộc'. Qua nhiều thế kỷ và ngôn ngữ, từ này đã phát triển thành 'botanical' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa rộng lớn về khoa học nghiên cứu mọi loại thực vật, từ những cây cỏ nhỏ bé đến những cây cổ thụ khổng lồ.

Usage Note

Từ 'botanical' thường được dùng để mô tả những thứ liên quan đến thực vật một cách khoa học hoặc nghệ thuật. Nó có thể đề cập đến các vườn thực vật, các nghiên cứu về thực vật, hoặc các sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + botanical
  • rare botanical species
    (loài thực vật quý hiếm)
  • exotic botanical specimens
    (mẫu vật thực vật ngoại lai)
  • medicinal botanical extracts
    (chiết xuất thực vật dùng làm thuốc)
Noun + botanical
  • botanical garden
    (vườn bách thảo, vườn thực vật)
  • botanical illustration
    (tranh minh họa thực vật)
  • botanical name
    (tên khoa học của thực vật)
  • botanical research
    (nghiên cứu thực vật học)

Idioms

  • a botanical wonderland

    một xứ sở thần tiên của thực vật; một nơi có hệ thực vật cực kỳ đa dạng và đẹp đẽ.

    "The national park in Costa Rica is a true botanical wonderland."

    (Vườn quốc gia ở Costa Rica là một xứ sở thần tiên thực sự của các loài thực vật.)

  • the botanical name for...

    một cụm từ cố định dùng để giới thiệu tên khoa học (tiếng Latin) của một loài thực vật.

    "The botanical name for the sunflower is Helianthus annuus."

    (Tên khoa học của hoa hướng dương là Helianthus annuus.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

botanical

adjective
Lật mặt

thuộc về thực vật học, liên quan đến thực vật.

"The botanical garden has a wide variety of plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "botanical".

Vườn Bách Thảo và Kỷ nguyên Khám phá

Ở phương Tây, các vườn bách thảo (botanical gardens) có lịch sử lâu đời, đặc biệt phát triển mạnh trong Kỷ nguyên Khám phá (thế kỷ 15-18). Các cường quốc châu Âu đã thành lập những khu vườn như Vườn Kew ở London để thu thập, nghiên cứu và trồng các loài cây quý hiếm từ khắp nơi trên thế giới. Chúng không chỉ là nơi phục vụ khoa học mà còn là biểu tượng cho quyền lực và sự giàu có của đế quốc.

Nghệ thuật Minh họa Thực vật

Trước khi có nhiếp ảnh, nghệ thuật minh họa thực vật (botanical illustration) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Các họa sĩ phải vẽ lại các loài cây một cách chi tiết và chính xác đến từng milimet để các nhà khoa học có thể nhận dạng và phân loại chúng. Đây là sự kết hợp độc đáo giữa nghệ thuật và khoa học, và vẫn là một hình thức nghệ thuật được trân trọng cho đến ngày nay.