(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ here's to
B1

here's to

Cụm từ

Nghĩa tiếng Việt

Chúc mừng Nâng ly chúc mừng Xin chúc mừng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Here's to'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cụm từ được sử dụng để nâng ly chúc mừng, bày tỏ lời chúc tốt đẹp hoặc ăn mừng điều gì đó.

Definition (English Meaning)

An expression used to offer a toast, expressing good wishes or celebrating something.

Ví dụ Thực tế với 'Here's to'

  • "Here's to a happy and prosperous new year!"

    "Chúc mừng năm mới hạnh phúc và thịnh vượng!"

  • "Here's to Sarah, who just got promoted!"

    "Chúc mừng Sarah, người vừa được thăng chức!"

  • "Here's to the future and all the possibilities it holds."

    "Chúc mừng tương lai và tất cả những khả năng mà nó mang lại."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Here's to'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Cheers(Chúc mừng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Toast(Lời chúc (khi nâng ly))
Salute(Chào mừng) Drink to(Uống mừng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp xã hội Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Here's to'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trước khi uống (thường là rượu) để chúc mừng hoặc bày tỏ hy vọng cho một người, sự kiện hoặc dịp nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng và thân mật. 'Here's to' thường theo sau là đối tượng được chúc mừng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Here's to'

Rule: parts-of-speech-infinitives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Here's to hoping to see you again soon.
Chúc mừng hy vọng sớm gặp lại bạn.
Phủ định
Here's not to dwell on the past.
Đây không phải là để chìm đắm trong quá khứ.
Nghi vấn
Here's to what? To understand each other better?
Đây là để làm gì? Để hiểu nhau hơn chăng?
(Vị trí vocab_tab4_inline)