here's to
Cụm từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Here's to'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cụm từ được sử dụng để nâng ly chúc mừng, bày tỏ lời chúc tốt đẹp hoặc ăn mừng điều gì đó.
Definition (English Meaning)
An expression used to offer a toast, expressing good wishes or celebrating something.
Ví dụ Thực tế với 'Here's to'
-
"Here's to a happy and prosperous new year!"
"Chúc mừng năm mới hạnh phúc và thịnh vượng!"
-
"Here's to Sarah, who just got promoted!"
"Chúc mừng Sarah, người vừa được thăng chức!"
-
"Here's to the future and all the possibilities it holds."
"Chúc mừng tương lai và tất cả những khả năng mà nó mang lại."
Từ loại & Từ liên quan của 'Here's to'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Here's to'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trước khi uống (thường là rượu) để chúc mừng hoặc bày tỏ hy vọng cho một người, sự kiện hoặc dịp nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng và thân mật. 'Here's to' thường theo sau là đối tượng được chúc mừng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Here's to'
Rule: parts-of-speech-infinitives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Here's to hoping to see you again soon.
|
Chúc mừng hy vọng sớm gặp lại bạn. |
| Phủ định |
Here's not to dwell on the past.
|
Đây không phải là để chìm đắm trong quá khứ. |
| Nghi vấn |
Here's to what? To understand each other better?
|
Đây là để làm gì? Để hiểu nhau hơn chăng? |