(Top Banner Ad)
salute
B1
danh từ B1 Quân sự, Nghi thức

salute

UK: /səˈluːt/ • US: /səˈluːt/

Nghĩa tiếng Việt

chào vẫy chào bắn đại bác chào mừng ngả mũ chào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gesture of respect, admiration, or greeting, typically made by raising the hand to the forehead or by firing cannons.

Vietnamese Meaning

Một cử chỉ thể hiện sự tôn trọng, ngưỡng mộ hoặc chào hỏi, thường được thực hiện bằng cách giơ tay lên trán hoặc bằng cách bắn đại bác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers gave a crisp salute to their commanding officer."

    "Những người lính thực hiện một động tác chào dứt khoát đối với sĩ quan chỉ huy của họ."

  • "The crowd saluted the returning veterans."

    "Đám đông chào đón những cựu chiến binh trở về."

  • "They raised their glasses in a salute to the happy couple."

    "Họ nâng ly chúc mừng đôi uyên ương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salutation Lời chào, sự chào hỏi
Noun saluter Người chào, người kính chào
Adjective unsaluted Không được chào, không được kính trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Nghi thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salus
Latin
salutare
Old French
saluer
Middle English
saluten
English
salute

Nguồn gốc từ 'Sức khỏe'

Từ 'salute' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salus', có nghĩa là 'sức khỏe' hoặc 'phúc lợi'. Ban đầu, động từ 'salutare' có nghĩa là 'chúc ai đó sức khỏe tốt' hoặc 'cầu mong sự an lành'. Qua tiếng Pháp cổ 'saluer', nó đã phát triển thành hành động chào hỏi hoặc thể hiện sự tôn trọng mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Danh từ 'salute' dùng để chỉ hành động chào theo nghi thức, thể hiện sự kính trọng. Nó thường được sử dụng trong quân đội, chính trị hoặc các dịp trang trọng. Khác với 'greeting' (lời chào) chỉ hành động chào hỏi thông thường.

Prepositions

to

'Salute to' được dùng để thể hiện sự tôn trọng đối với ai/cái gì. Ví dụ: 'A salute to the flag.' (Chào cờ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + salute
  • give give a salute
    (Chào (bằng cách đưa tay lên), thực hiện nghi thức chào)
  • return return a salute
    (Chào đáp lại)
  • offer offer a salute
    (Chào, tỏ lòng kính trọng)
  • render render a salute
    (Thực hiện nghi thức chào (quân sự))
  • take take the salute
    (Nhận lời chào (của quân đội))
Adjective + salute
  • military military salute
    (Chào kiểu quân sự)
  • formal formal salute
    (Chào kiểu trang trọng, nghi thức)
  • royal royal salute
    (Chào hoàng gia (nghi lễ))
  • general's general's salute
    (Chào của tướng quân)

Idioms

  • salute the flag

    Chào cờ (thể hiện lòng yêu nước)

    "Students were taught to salute the flag every morning."

    (Học sinh được dạy chào cờ mỗi buổi sáng.)

  • twenty-one gun salute

    Nghi thức bắn 21 phát đại bác (để vinh danh)

    "The dignitary received a twenty-one gun salute upon arrival."

    (Vị khách quý đã nhận nghi thức bắn 21 phát đại bác khi đến.)

  • salute the sun

    Chào mặt trời (một chuỗi động tác trong yoga)

    "She starts her day with a sun salute sequence to energize herself."

    (Cô ấy bắt đầu ngày mới bằng chuỗi động tác chào mặt trời để lấy năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salute

danh từ
Lật mặt

Một cử chỉ thể hiện sự tôn trọng, ngưỡng mộ hoặc chào hỏi, thường được thực hiện bằng cách giơ tay lên trán hoặc bằng cách bắn đại bác.

"The soldiers gave a crisp salute to their commanding officer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general, who always salutes his troops with respect, is highly admired.
Vị tướng, người luôn chào quân lính của mình một cách kính trọng, được ngưỡng mộ rất nhiều.
Phủ định
The soldier, who did not salute the officer, received a warning.
Người lính, người không chào sĩ quan, đã nhận được một lời cảnh cáo.
Nghi vấn
Is that the president, who we saw salute the veterans yesterday?
Đó có phải là tổng thống, người mà chúng ta đã thấy chào các cựu chiến binh ngày hôm qua không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Salute the flag with respect.
Chào lá cờ một cách kính trọng.
Phủ định
Don't salute without proper authorization.
Đừng chào khi không có sự cho phép thích hợp.
Nghi vấn
Please salute the general when he arrives.
Làm ơn chào vị tướng khi ông ấy đến.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the general arrives, the soldiers will have saluted the flag.
Trước khi tướng quân đến, các người lính sẽ đã chào cờ.
Phủ định
By the end of the ceremony, they won't have saluted anyone due to the new social distancing rules.
Đến cuối buổi lễ, họ sẽ không chào bất kỳ ai do các quy tắc giãn cách xã hội mới.
Nghi vấn
Will the recruits have saluted the commanding officer before the parade begins?
Liệu các tân binh đã chào sĩ quan chỉ huy trước khi cuộc diễu hành bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salute".

Nghi thức Chào Quân sự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quân đội, việc chào (salute) là một nghi thức quan trọng để thể hiện sự tôn trọng cấp bậc và đồng đội. Có nhiều cách chào khác nhau tùy thuộc vào quốc gia và binh chủng, nhưng phổ biến nhất là đưa bàn tay phải lên trán với lòng bàn tay hướng ra ngoài hoặc vào trong.

21 Phát Đại Bác Vinh Danh

Nghi thức '21-gun salute' là một truyền thống quân sự được sử dụng để vinh danh quốc gia, nguyên thủ quốc gia, hoặc các nhân vật quan trọng trong các sự kiện đặc biệt. Đây là một dấu hiệu của sự tôn trọng và danh dự cao nhất, thường đi kèm với việc kéo cờ hoặc phát quốc ca.