(Top Banner Ad)
offer
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh

offer

UK: /ˈɒfə(r)/ • US: /ˈɔːfər/

Nghĩa tiếng Việt

đề nghị mời cung cấp chào mời biếu cho
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to present something for someone to accept or reject as desired

Vietnamese Meaning

đề nghị, đưa ra, cung cấp (cái gì đó để ai đó chấp nhận hoặc từ chối)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She offered me a cup of tea."

    "Cô ấy mời tôi một tách trà."

  • "They offered him a promotion."

    "Họ đề nghị thăng chức cho anh ấy."

  • "The store is offering a 20% discount on all items."

    "Cửa hàng đang giảm giá 20% cho tất cả các mặt hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb offer Đề nghị, cống hiến, dâng.
Noun offer Lời đề nghị, sự cống hiến.
Noun offering Lễ vật, cống vật; sự dâng cúng; (trong kinh doanh) sự chào bán.
Noun offerer Người đề nghị, người đưa ra lời chào.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
offerō
Old French
offrir
Middle English
offren
English
offer

Nguồn gốc từ 'ferre' - mang đi

Từ 'offer' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'offerō', được tạo thành từ tiền tố 'ob-' (nghĩa là 'đến, hướng tới') và động từ 'ferre' (nghĩa là 'mang, chở'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'mang một thứ gì đó đến trước mặt hoặc hướng tới ai đó'. Qua tiếng Pháp cổ 'offrir', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là trình bày hoặc đề xuất một cái gì đó.

Usage Note

Động từ 'offer' thường được dùng để chỉ hành động chủ động đưa ra một cái gì đó, có thể là một cơ hội, một lời đề nghị, một món đồ, hoặc một dịch vụ. Nó nhấn mạnh sự sẵn sàng cho đi hoặc thực hiện. So với 'suggest', 'offer' mang tính trực tiếp và cụ thể hơn. 'Suggest' chỉ là gợi ý một ý tưởng, trong khi 'offer' là đưa ra một hành động hoặc vật phẩm cụ thể.

Prepositions

to for

Khi 'offer' được theo sau bởi một người nhận, giới từ 'to' thường được sử dụng: 'I offered my seat to the elderly woman.' Khi 'offer' được theo sau bởi mục đích hoặc đối tượng được cung cấp cho ai đó, giới từ 'for' thường được sử dụng: 'He offered a solution for the problem.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + offer
  • generous a generous offer
    (một lời đề nghị hào phóng)
  • good a good offer
    (một lời đề nghị tốt)
  • firm a firm offer
    (một lời đề nghị chắc chắn, kiên quyết)
  • excellent an excellent offer
    (một lời đề nghị xuất sắc)
  • tempting a tempting offer
    (một lời đề nghị hấp dẫn)
  • irresistible an irresistible offer
    (một lời đề nghị không thể chối từ)
Verb + offer
  • accept accept an offer
    (chấp nhận một lời đề nghị)
  • refuse refuse an offer
    (từ chối một lời đề nghị)
  • make make an offer
    (đưa ra một lời đề nghị)
  • extend extend an offer
    (gửi/đưa ra một lời đề nghị (thường là việc làm))
  • withdraw withdraw an offer
    (rút lại một lời đề nghị)
  • consider consider an offer
    (cân nhắc một lời đề nghị)
Offer + Noun
  • of help offer of help
    (lời đề nghị giúp đỡ)
  • of employment offer of employment
    (lời đề nghị việc làm)
  • of a discount offer of a discount
    (lời đề nghị giảm giá)

Idioms

  • offer an olive branch

    Cố gắng làm hòa hoặc kết thúc một cuộc tranh cãi.

    "After their argument, she tried to offer an olive branch by inviting him for coffee."

    (Sau cuộc cãi vã của họ, cô ấy đã cố gắng giảng hòa bằng cách mời anh ấy đi uống cà phê.)

  • offer someone a hand

    Giúp đỡ ai đó.

    "Don't hesitate to offer a hand if you see someone struggling."

    (Đừng ngần ngại giúp đỡ nếu bạn thấy ai đó đang gặp khó khăn.)

  • offer your services

    Đề nghị giúp đỡ hoặc làm việc gì đó.

    "The volunteers offered their services to clean up the park."

    (Các tình nguyện viên đã đề nghị giúp đỡ để dọn dẹp công viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offer

động từ
Lật mặt

đề nghị, đưa ra, cung cấp (cái gì đó để ai đó chấp nhận hoặc từ chối)

"She offered me a cup of tea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offer".

Sự dâng hiến và lễ vật

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo phương Tây, hành động 'offer' (dâng hiến) có ý nghĩa sâu sắc, thường liên quan đến việc dâng lễ vật, quà tặng hoặc cúng dường cho các vị thần, tổ tiên, hoặc cho một mục đích thiêng liêng. Điều này thể hiện sự tôn kính, lòng biết ơn hoặc mong muốn được che chở, ban phước.

Lời đề nghị trong giao dịch và xã giao

Từ 'offer' là một phần cốt lõi trong giao tiếp và giao dịch ở phương Tây. Trong kinh doanh, việc 'make an offer' (đưa ra lời đề nghị) hay 'accept/refuse an offer' (chấp nhận/từ chối lời đề nghị) là những bước quan trọng trong đàm phán mua bán. Trong xã giao, việc 'offer help' (đề nghị giúp đỡ) hoặc 'offer hospitality' (mời khách) thể hiện sự lịch sự và lòng hiếu khách.