(Top Banner Ad)
megahertz (mhz)
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Điện tử

megahertz (mhz)

UK: /ˈmeɡəhɜːts/ • US: /ˈmeɡəhɜːrts/

Nghĩa tiếng Việt

megahertz MHz
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of frequency equal to one million hertz.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị tần số bằng một triệu hertz.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The processor speed is 3.2 gigahertz, which is equivalent to 3200 megahertz."

    "Tốc độ của bộ xử lý là 3.2 gigahertz, tương đương với 3200 megahertz."

  • "The radio station broadcasts at a frequency of 98.5 megahertz."

    "Đài phát thanh phát sóng ở tần số 98.5 megahertz."

  • "The computer's CPU runs at 2.4 megahertz."

    "CPU của máy tính chạy ở tốc độ 2.4 megahertz."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hertz (Hz) Đơn vị tần số cơ bản (một chu kỳ/giây)
Noun kilohertz (kHz) Một nghìn hertz (10^3 Hz)
Noun gigahertz (GHz) Một tỷ hertz (10^9 Hz)
Noun terahertz (THz) Một nghìn tỷ hertz (10^12 Hz)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
μέγας (megas) - lớn
Tiếng Anh (tiền tố)
mega-
Tiếng Đức (tên riêng)
Heinrich Rudolf Hertz
Tiếng Anh (đơn vị)
hertz
Tiếng Anh
megahertz

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'megahertz' là sự kết hợp của tiền tố 'mega-' và từ 'hertz'. 'Mega-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'megas' có nghĩa là 'lớn' hoặc 'một triệu'. Phần 'hertz' được đặt theo tên của nhà vật lý người Đức Heinrich Rudolf Hertz, người đã có công lớn trong việc chứng minh sự tồn tại của sóng điện từ. Vì vậy, một megahertz tương đương với một triệu hertz, là đơn vị đo tần số rất quan trọng trong điện tử và viễn thông.

Usage Note

Megahertz (MHz) là đơn vị đo tần số, thường được sử dụng để đo tốc độ của bộ vi xử lý trong máy tính, tần số sóng vô tuyến và các tín hiệu điện tử khác. Nó thể hiện số lượng chu kỳ hoặc dao động xảy ra trong một giây. Trong bối cảnh của bộ vi xử lý, số lượng MHz càng cao thường biểu thị hiệu suất nhanh hơn. Tuy nhiên, hiệu suất thực tế còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như kiến trúc bộ xử lý, bộ nhớ và phần mềm.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + megahertz (mhz)
  • higher higher megahertz (mhz)
    (tần số megahertz cao hơn)
  • lower lower megahertz (mhz)
    (tần số megahertz thấp hơn)
  • specified a specified megahertz (mhz)
    (một tần số megahertz được quy định)
Động từ + megahertz (mhz)
  • run at run at X megahertz (mhz)
    (chạy ở X megahertz)
  • operate at operate at X megahertz (mhz)
    (hoạt động ở X megahertz)
  • measured in measured in megahertz (mhz)
    (được đo bằng megahertz)
Danh từ + megahertz (mhz)
  • speed of a speed of 800 megahertz (mhz)
    (tốc độ 800 megahertz)
  • frequency of a frequency of 100 megahertz (mhz)
    (tần số 100 megahertz)

Idioms

  • X megahertz processor

    Bộ xử lý có tốc độ X megahertz (thường dùng để chỉ tốc độ xung nhịp CPU)

    "This laptop has a 2.5 gigahertz (GHz) processor, which is equivalent to 2500 megahertz (MHz)."

    (Chiếc máy tính xách tay này có bộ xử lý 2.5 gigahertz (GHz), tương đương 2500 megahertz (MHz).)

  • clock speed of X megahertz

    Tốc độ xung nhịp X megahertz (đặc tả hiệu suất của vi xử lý)

    "The original IBM PC XT had a clock speed of 4.77 megahertz (MHz)."

    (Máy tính IBM PC XT đời đầu có tốc độ xung nhịp 4.77 megahertz (MHz).)

  • radio frequency in megahertz

    Tần số vô tuyến tính bằng megahertz (thường dùng trong phát thanh, truyền hình)

    "FM radio stations broadcast on frequencies typically ranging from 88 to 108 megahertz (MHz)."

    (Các đài phát thanh FM thường phát sóng ở tần số từ 88 đến 108 megahertz (MHz).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

megahertz (mhz)

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị tần số bằng một triệu hertz.

"The processor speed is 3.2 gigahertz, which is equivalent to 3200 megahertz."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "megahertz (mhz)".

Ý nghĩa trong Máy tính

Trong những ngày đầu của máy tính cá nhân, tốc độ xử lý CPU thường được đo bằng megahertz (MHz). Một CPU có tốc độ megahertz cao hơn thường được coi là nhanh hơn. Dù ngày nay đơn vị gigahertz (GHz) phổ biến hơn, megahertz vẫn là một thước đo cơ bản và quen thuộc để nói về hiệu suất của bộ vi xử lý và các thành phần khác.

Tần số Radio và Truyền thông

Megahertz là đơn vị tiêu chuẩn để đo tần số của sóng vô tuyến. Các đài phát thanh AM/FM, tín hiệu truyền hình, Wi-Fi và Bluetooth đều hoạt động ở các dải tần số được đo bằng megahertz hoặc gigahertz. Hiểu biết về megahertz giúp chúng ta nắm được cách các thiết bị không dây giao tiếp và tương tác với nhau.