(Top Banner Ad)
kilohertz (khz)
B2
danh từ B2 Vật lý, Kỹ thuật điện, Viễn thông

kilohertz (khz)

UK: /ˈkɪləʊˌhɜːts/ • US: /ˈkɪləˌhɜːrts/

Nghĩa tiếng Việt

kilohertz kHz
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of frequency equal to one thousand hertz.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị tần số bằng một nghìn hertz.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The radio station broadcasts at a frequency of 980 kHz."

    "Đài phát thanh phát sóng ở tần số 980 kHz."

  • "The AM radio band covers frequencies from 530 kHz to 1710 kHz."

    "Băng tần radio AM bao gồm các tần số từ 530 kHz đến 1710 kHz."

  • "The signal generator can output frequencies up to 1 MHz, which is 1000 kHz."

    "Máy phát tín hiệu có thể xuất ra tần số lên đến 1 MHz, tương đương 1000 kHz."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hertz (Hz) Héc (Hz), đơn vị đo tần số
Adjective kilohertz-range Thuộc dải kilohertz

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

SI
*ǵʰélyeh₂-
PGmc
*kelan
Germanic
*kilo-
French
kilo-
English
kilo-
German
Hertz
English
Hertz
English
kilohertz

Nguồn gốc của Kilohertz

Từ 'kilohertz' kết hợp tiền tố 'kilo-', có nghĩa là một nghìn (1000), và tên của nhà vật lý người Đức Heinrich Hertz. Hertz là người đầu tiên chứng minh sự tồn tại của sóng điện từ, do đó đơn vị đo tần số được đặt theo tên ông. Kilohertz do đó biểu thị một nghìn chu kỳ mỗi giây. Thật thú vị, Hertz qua đời khi còn rất trẻ.

Usage Note

Kilohertz (kHz) thường được sử dụng để đo tần số của sóng radio, tín hiệu âm thanh và các tín hiệu điện khác. Nó là một bội số của hertz (Hz), đơn vị SI của tần số. Khi mô tả tần số, 'kilohertz' thường được dùng thay cho 'nghìn hertz' vì tính ngắn gọn và dễ hiểu trong các ngữ cảnh kỹ thuật. Không có sắc thái đặc biệt cần lưu ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kilohertz (khz)
  • audio audio kilohertz (khz)
    (kilohertz âm thanh)
  • radio radio kilohertz (khz)
    (kilohertz vô tuyến)
Verb + kilohertz (khz)
  • transmit transmit at kilohertz (khz)
    (truyền ở tần số kilohertz)
  • operate operate in kilohertz (khz)
    (hoạt động ở dải kilohertz)
kilohertz (khz) + Noun
  • frequency kilohertz (khz) frequency
    (tần số kilohertz)
  • signal kilohertz (khz) signal
    (tín hiệu kilohertz)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kilohertz (khz)

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị tần số bằng một nghìn hertz.

"The radio station broadcasts at a frequency of 980 kHz."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The radio frequency was strong: it registered at 100 kilohertz.
Tần số radio rất mạnh: nó được ghi nhận ở mức 100 kilohertz.
Phủ định
The device didn't pick up the signal: it was below 1 kilohertz.
Thiết bị không bắt được tín hiệu: nó dưới 1 kilohertz.
Nghi vấn
Was the frequency too low: was it below 20 kilohertz?
Tần số có quá thấp không: nó có dưới 20 kilohertz không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer had determined the signal frequency in kilohertz before the equipment malfunctioned.
Kỹ sư đã xác định tần số tín hiệu bằng kilohertz trước khi thiết bị bị trục trặc.
Phủ định
They had not realized the broadcast was being transmitted at such a low kilohertz frequency.
Họ đã không nhận ra chương trình phát sóng đang được truyền ở tần số kilohertz thấp như vậy.
Nghi vấn
Had the radio station already switched to the specified kilohertz before the storm hit?
Đài phát thanh đã chuyển sang kilohertz được chỉ định trước khi cơn bão ập đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kilohertz (khz)".

Ứng dụng của Kilohertz

Kilohertz (kHz) thường được sử dụng trong phát thanh AM (Amplitude Modulation), một công nghệ phát thanh lâu đời vẫn còn phổ biến ở nhiều quốc gia. Nó cũng được sử dụng trong một số hệ thống liên lạc vô tuyến khác.