(Top Banner Ad)
gigahertz (ghz)
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin, Vật lý

gigahertz (ghz)

UK: /ˈɡɪɡəˌhɜːts/ • US: /ˈɡɪɡəˌhɜːts/

Nghĩa tiếng Việt

gigahertz ghi-ga-héc tần số gigahertz
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of frequency equal to one billion hertz.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị tần số bằng một tỷ hertz.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new processor has a clock speed of 3.5 gigahertz."

    "Bộ xử lý mới có tốc độ xung nhịp là 3,5 gigahertz."

  • "Wireless networks commonly operate in the 2.4 GHz and 5 GHz frequency bands."

    "Mạng không dây thường hoạt động ở các băng tần 2.4 GHz và 5 GHz."

  • "This computer has a processor with a speed of 4 gigahertz."

    "Máy tính này có bộ xử lý với tốc độ 4 gigahertz."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hertz đơn vị đo tần số (Hz)
Noun megahertz một triệu hertz (MHz)
Noun terahertz một nghìn tỷ hertz (THz)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
gigas (γίγας)
Greek
hertz
English
gigahertz (ghz)

Nguồn gốc của Gigahertz

Từ 'giga' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'gigas', có nghĩa là 'người khổng lồ'. Nó được sử dụng như một tiền tố để chỉ một tỷ. 'Hertz' được đặt theo tên Heinrich Hertz, một nhà vật lý người Đức đã chứng minh sự tồn tại của sóng điện từ. Vì vậy, 'gigahertz' có nghĩa là một tỷ chu kỳ mỗi giây, thường được dùng để đo tốc độ của bộ xử lý máy tính.

Usage Note

Gigahertz (GHz) là đơn vị đo tần số, thường được sử dụng để đo tốc độ xung nhịp của bộ vi xử lý (CPU) trong máy tính hoặc tần số tín hiệu không dây. Một GHz tương đương với một tỷ chu kỳ mỗi giây. Tần số càng cao, CPU hoặc thiết bị không dây có thể thực hiện càng nhiều hoạt động trong một giây. Gigahertz là một đơn vị lớn, thường được sử dụng thay vì hertz (Hz), kilohertz (kHz) hoặc megahertz (MHz) khi tần số rất cao.

Prepositions

at of

Ví dụ: 'The processor runs at 3 GHz.' (Bộ xử lý chạy ở tốc độ 3 GHz.) hoặc 'a frequency of 5 GHz' (tần số 5 GHz). 'At' thường chỉ tốc độ/tần số hoạt động, 'of' thường được dùng để mô tả giá trị tần số.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gigahertz (ghz)
  • high high gigahertz (ghz)
    (gigahertz cao)
  • low low gigahertz (ghz)
    (gigahertz thấp)
  • multiple multiple gigahertz (ghz)
    (đa gigahertz)
Verb + gigahertz (ghz)
  • reach reach gigahertz (ghz)
    (đạt đến gigahertz)
  • operate at operate at gigahertz (ghz)
    (hoạt động ở tần số gigahertz)
  • measure in measure in gigahertz (ghz)
    (đo bằng gigahertz)

Idioms

  • The processor runs at several gigahertz (ghz).

    Bộ xử lý chạy ở tốc độ vài gigahertz.

    "The new computer's processor runs at several gigahertz (ghz), making it incredibly fast."

    (Bộ xử lý của máy tính mới chạy ở tốc độ vài gigahertz, làm cho nó cực kỳ nhanh chóng.)

  • Clocked at X gigahertz (ghz).

    Được đo ở tốc độ X gigahertz.

    "The CPU is clocked at 3.5 gigahertz (ghz)."

    (CPU được đo ở tốc độ 3.5 gigahertz.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gigahertz (ghz)

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị tần số bằng một tỷ hertz.

"The new processor has a clock speed of 3.5 gigahertz."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gigahertz (ghz)".

Cuộc đua Gigahertz

Vào cuối những năm 1990 và đầu những năm 2000, đã có một 'cuộc đua gigahertz' giữa các nhà sản xuất bộ vi xử lý như Intel và AMD. Các công ty này cạnh tranh để tạo ra bộ xử lý nhanh nhất, với tốc độ gigahertz cao hơn được coi là dấu hiệu của hiệu suất vượt trội. Mặc dù tốc độ gigahertz vẫn quan trọng, nhưng các yếu tố khác như số lượng lõi và kiến trúc cũng đóng vai trò quan trọng trong hiệu suất của bộ xử lý ngày nay.