(Top Banner Ad)
decision-making
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý, Tâm lý học

decision-making

UK: /dɪˈsɪʒənˌmeɪkɪŋ/ • US: /dɪˈsɪʒənˌmeɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc ra quyết định quá trình ra quyết định khả năng ra quyết định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of making choices, especially important or difficult ones.

Vietnamese Meaning

Quá trình đưa ra các lựa chọn, đặc biệt là những lựa chọn quan trọng hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective decision-making is crucial for success in business."

    "Việc ra quyết định hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự thành công trong kinh doanh."

  • "The company's decision-making process is highly centralized."

    "Quy trình ra quyết định của công ty có tính tập trung cao."

  • "Good decision-making skills are essential for managers."

    "Kỹ năng ra quyết định tốt là rất cần thiết cho các nhà quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decision
Verb decide
Adjective decisive
Adverb decisively
Noun decision-maker

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decidere
Old French
decision
English
decision
Proto-Germanic
*makōną
Old English
macian
English
make
English
decision-making

Nguồn gốc của 'Decision'

Từ 'decision' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'decidere' trong tiếng Latinh, mang ý nghĩa 'cắt bỏ' hoặc 'giải quyết'. Điều này thể hiện bản chất của việc ra quyết định: chọn một con đường và loại bỏ các lựa chọn khác, như thể 'cắt bỏ' những khả năng không được chọn.

Sự hình thành 'Decision-making'

'Decision-making' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ việc kết hợp danh từ 'decision' (quyết định) và động từ 'make' (làm, tạo ra) dưới dạng danh động từ 'making'. Cụm từ này mô tả toàn bộ quá trình hoặc hành động đưa ra lựa chọn hay giải pháp, nhấn mạnh vào khía cạnh 'việc làm' của quyết định.

Usage Note

Thuật ngữ 'decision-making' nhấn mạnh quá trình, hành động đưa ra quyết định, chứ không phải bản thân quyết định đó. Nó bao gồm việc thu thập thông tin, đánh giá các lựa chọn, và chọn một phương án hành động. Thường được dùng trong các bối cảnh quản lý, kinh doanh, và tâm lý học.

Prepositions

in on

* in decision-making: ám chỉ vai trò hoặc sự tham gia vào quá trình ra quyết định (ví dụ: 'his role in decision-making'). * on decision-making: ám chỉ tài liệu, sách về quá trình ra quyết định (ví dụ: 'a book on decision-making').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decision-making
  • strategic strategic decision-making
    (việc ra quyết định chiến lược)
  • effective effective decision-making
    (việc ra quyết định hiệu quả)
  • poor poor decision-making
    (việc ra quyết định kém cỏi/sai lầm)
  • sound sound decision-making
    (việc ra quyết định đúng đắn/khôn ngoan)
  • collective collective decision-making
    (việc ra quyết định tập thể)
Verb + decision-making
  • improve improve decision-making
    (cải thiện việc ra quyết định)
  • facilitate facilitate decision-making
    (tạo điều kiện cho việc ra quyết định)
  • involve in involve in decision-making
    (tham gia vào quá trình ra quyết định)
  • influence influence decision-making
    (ảnh hưởng đến việc ra quyết định)
Decision-making + Noun
  • process decision-making process
    (quá trình ra quyết định)
  • skills decision-making skills
    (kỹ năng ra quyết định)
  • power decision-making power
    (quyền lực ra quyết định)

Idioms

  • shared decision-making

    ra quyết định chung/chia sẻ

    "Shared decision-making is crucial in patient care, ensuring patients are involved in choices about their health."

    (Việc ra quyết định chung là rất quan trọng trong chăm sóc bệnh nhân, đảm bảo bệnh nhân được tham gia vào các lựa chọn về sức khỏe của họ.)

  • informed decision-making

    ra quyết định dựa trên thông tin đầy đủ

    "Access to accurate data and expert advice supports informed decision-making in business."

    (Việc tiếp cận dữ liệu chính xác và lời khuyên từ chuyên gia hỗ trợ việc ra quyết định dựa trên thông tin đầy đủ trong kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decision-making

Danh từ
Lật mặt

Quá trình đưa ra các lựa chọn, đặc biệt là những lựa chọn quan trọng hoặc khó khăn.

"Effective decision-making is crucial for success in business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager, who excels at decision-making, led the team to success.
Người quản lý, người xuất sắc trong việc ra quyết định, đã dẫn dắt đội đến thành công.
Phủ định
This is not a situation where quick decision-making is necessary, which allows us more time for analysis.
Đây không phải là tình huống mà việc ra quyết định nhanh chóng là cần thiết, điều này cho phép chúng ta có thêm thời gian để phân tích.
Nghi vấn
Is this the project where effective decision-making will determine our success?
Đây có phải là dự án mà việc ra quyết định hiệu quả sẽ quyết định thành công của chúng ta không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team should improve their decision-making skills to achieve better results.
Đội nên cải thiện kỹ năng ra quyết định để đạt được kết quả tốt hơn.
Phủ định
The manager must not avoid decision-making, even in difficult situations.
Người quản lý không được tránh việc ra quyết định, ngay cả trong những tình huống khó khăn.
Nghi vấn
Can good decision-making lead to increased productivity in the workplace?
Việc ra quyết định tốt có thể dẫn đến tăng năng suất tại nơi làm việc không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager values decision-making skills in his employees.
Người quản lý coi trọng kỹ năng ra quyết định ở nhân viên của mình.
Phủ định
She does not prioritize decision-making in her daily tasks.
Cô ấy không ưu tiên việc ra quyết định trong các công việc hàng ngày của mình.
Nghi vấn
Does the team utilize data analysis for decision-making?
Nhóm có sử dụng phân tích dữ liệu để ra quyết định không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that good decision-making was essential for success.
Cô ấy nói rằng việc đưa ra quyết định tốt là điều cần thiết cho sự thành công.
Phủ định
He told me that he didn't believe decision-making was always a rational process.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tin việc ra quyết định luôn là một quá trình hợp lý.
Nghi vấn
The manager asked if we were incorporating ethical considerations into our decision-making.
Người quản lý hỏi liệu chúng tôi có kết hợp các cân nhắc về đạo đức vào việc ra quyết định của chúng tôi không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decision-making".

Cá nhân và Tập thể trong Ra quyết định

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc ra quyết định cá nhân và trách nhiệm đối với các lựa chọn đó được đánh giá cao. Ngược lại, một số nền văn hóa phương Đông hoặc tập thể có thể ưu tiên sự đồng thuận, tham vấn ý kiến nhóm và ra quyết định tập thể để duy trì sự hòa hợp xã hội.

Vai trò của Lý trí và Trực giác

Việc ra quyết định thường được xem là một quá trình lý trí, dựa trên dữ liệu, phân tích và logic. Tuy nhiên, trong nhiều tình huống, đặc biệt là khi đối mặt với sự không chắc chắn hoặc áp lực thời gian, trực giác và kinh nghiệm cá nhân (gut feeling) cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình các lựa chọn.