(Top Banner Ad)
high-performing
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Quản lý, Giáo dục

high-performing

UK: /ˌhaɪ pəˈfɔːmɪŋ/ • US: /ˌhaɪ pərˈfɔːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động hiệu quả cao có năng suất cao thành tích cao hiệu suất cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Achieving a high level of success in a particular activity or job.

Vietnamese Meaning

Đạt được mức độ thành công cao trong một hoạt động hoặc công việc cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is known for its high-performing employees."

    "Công ty nổi tiếng với những nhân viên có năng suất làm việc cao."

  • "High-performing teams are essential for the success of any organization."

    "Các đội nhóm làm việc hiệu quả là yếu tố cần thiết cho sự thành công của bất kỳ tổ chức nào."

  • "She is a high-performing student and consistently achieves top grades."

    "Cô ấy là một học sinh giỏi và liên tục đạt điểm cao nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao, giỏi, xuất sắc
Verb perform thực hiện, biểu diễn
Noun performance hiệu suất, sự thể hiện
Adverb highly rất, cực kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
high
English
perform
English
-ing
English
high-performing

Nguồn gốc của 'high-performing'

Từ 'high-performing' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'high' (cao, giỏi) và 'performing' (đang thực hiện, thể hiện). Nó xuất hiện khi xã hội ngày càng chú trọng đến hiệu suất làm việc và thành tích cá nhân. Việc ghép hai từ này lại nhấn mạnh đến khả năng đạt được kết quả tốt và vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả cá nhân, đội nhóm, tổ chức hoặc hệ thống hoạt động hiệu quả và vượt trội so với mức trung bình hoặc kỳ vọng. Nhấn mạnh vào kết quả và năng lực xuất sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-performing
  • consistently consistently high-performing
    (luôn luôn đạt hiệu suất cao)
  • exceptionally exceptionally high-performing
    (đạt hiệu suất cao một cách đặc biệt)
Noun + high-performing
  • team high-performing team
    (đội nhóm có hiệu suất cao)
  • employee high-performing employee
    (nhân viên có hiệu suất cao)
  • system high-performing system
    (hệ thống hoạt động hiệu quả)

Idioms

  • firing on all cylinders

    hoạt động hết công suất, đạt hiệu quả tối đa (tương tự như 'high-performing')

    "The team is firing on all cylinders now that they have a new strategy."

    (Đội đang hoạt động hết công suất kể từ khi họ có một chiến lược mới.)

  • at the top of one's game

    ở đỉnh cao phong độ, có khả năng thực hiện tốt nhất (tương tự như 'high-performing')

    "She's at the top of her game right now."

    (Cô ấy đang ở đỉnh cao phong độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-performing

Tính từ
Lật mặt

Đạt được mức độ thành công cao trong một hoạt động hoặc công việc cụ thể.

"The company is known for its high-performing employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be a high-performing student by studying hard.
Hãy là một học sinh có thành tích cao bằng cách học tập chăm chỉ.
Phủ định
Don't be a high-performing individual just for recognition; focus on genuine improvement.
Đừng trở thành một cá nhân có thành tích cao chỉ để được công nhận; hãy tập trung vào sự cải thiện thực sự.
Nghi vấn
Please, be a high-performing team and achieve this quarter's goals.
Làm ơn, hãy là một đội ngũ có thành tích cao và đạt được các mục tiêu của quý này.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-performing".

Văn hóa hiệu suất cao

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, 'high-performing' thường được xem là một phẩm chất rất quan trọng. Các công ty thường tìm kiếm và đánh giá cao những cá nhân và đội nhóm có khả năng tạo ra kết quả vượt trội. Điều này phản ánh một giá trị quan trọng về sự cạnh tranh và thành công.