(Top Banner Ad)
high fashion
B2
Danh từ B2 Thời trang

high fashion

UK: /ˌhaɪ ˈfæʃən/ • US: /ˌhaɪ ˈfæʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thời trang cao cấp haute couture
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The design, creation, and marketing of expensive and fashionable clothing.

Vietnamese Meaning

Thiết kế, sáng tạo và kinh doanh quần áo đắt tiền và hợp thời trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's deeply involved in high fashion."

    "Cô ấy tham gia sâu vào lĩnh vực thời trang cao cấp."

  • "Paris is known as a center of high fashion."

    "Paris được biết đến như một trung tâm của thời trang cao cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fashion thời trang
Adjective fashionable hợp thời trang
Adverb fashionably một cách hợp thời trang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
heigh
Old French
façon
English
high fashion

Nguồn gốc của 'High Fashion'

Cụm từ 'high fashion' bắt nguồn từ Paris vào thế kỷ 19, khi Charles Frederick Worth thành lập nhà may đầu tiên. Ông bắt đầu thiết kế quần áo độc đáo thay vì chỉ may theo yêu cầu của khách hàng, đánh dấu sự khởi đầu của thời trang cao cấp. 'High fashion' thể hiện sự sáng tạo, độc đáo và đẳng cấp trong ngành thời trang.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những bộ sưu tập quần áo được thiết kế bởi các nhà thiết kế nổi tiếng và được trình diễn trên sàn catwalk. 'High fashion' nhấn mạnh tính độc đáo, sáng tạo và cao cấp của sản phẩm, khác với 'fashion' nói chung.

Prepositions

in of

'in high fashion': chỉ sự tham gia hoặc liên quan đến lĩnh vực thời trang cao cấp. 'of high fashion': chỉ thuộc tính, đặc điểm của thời trang cao cấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high fashion
  • Latest latest high fashion
    (thời trang cao cấp mới nhất)
  • European European high fashion
    (thời trang cao cấp châu Âu)
  • Parisian Parisian high fashion
    (thời trang cao cấp Paris)
Verb + high fashion
  • Follow follow high fashion
    (theo đuổi thời trang cao cấp)
  • Design design high fashion
    (thiết kế thời trang cao cấp)
  • Model model high fashion
    (làm người mẫu cho thời trang cao cấp)

Idioms

  • High fashion doesn't come cheap.

    Thời trang cao cấp không hề rẻ.

    "If you want to buy the latest high fashion, be prepared to spend a lot of money. High fashion doesn't come cheap."

    (Nếu bạn muốn mua thời trang cao cấp mới nhất, hãy chuẩn bị tinh thần chi nhiều tiền. Thời trang cao cấp không hề rẻ.)

  • Live and breathe high fashion

    Sống và thở cùng thời trang cao cấp (rất đam mê thời trang)

    "She lives and breathes high fashion; she knows all the designers and trends."

    (Cô ấy sống và thở cùng thời trang cao cấp; cô ấy biết tất cả các nhà thiết kế và xu hướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high fashion

Danh từ
Lật mặt

Thiết kế, sáng tạo và kinh doanh quần áo đắt tiền và hợp thời trang.

"She's deeply involved in high fashion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people are interested in high fashion, they often spend a lot of money on clothes.
Nếu mọi người quan tâm đến thời trang cao cấp, họ thường chi rất nhiều tiền vào quần áo.
Phủ định
If a store doesn't sell high fashion, it doesn't attract many wealthy customers.
Nếu một cửa hàng không bán thời trang cao cấp, nó không thu hút được nhiều khách hàng giàu có.
Nghi vấn
If someone always follows trends, do they care about high fashion?
Nếu ai đó luôn theo đuổi xu hướng, họ có quan tâm đến thời trang cao cấp không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people admire high fashion.
Nhiều người ngưỡng mộ thời trang cao cấp.
Phủ định
Only in Paris will you find such elaborate high fashion displays.
Chỉ ở Paris bạn mới tìm thấy những buổi trình diễn thời trang cao cấp công phu đến vậy.
Nghi vấn
Does high fashion truly reflect everyday style?
Liệu thời trang cao cấp có thực sự phản ánh phong cách hàng ngày?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The exhibition was all about high fashion last year.
Triển lãm năm ngoái hoàn toàn nói về thời trang cao cấp.
Phủ định
She didn't care much for high fashion trends in the 1990s.
Cô ấy không quan tâm nhiều đến xu hướng thời trang cao cấp trong những năm 1990.
Nghi vấn
Did high fashion influence street style back then?
Thời trang cao cấp có ảnh hưởng đến phong cách đường phố thời đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high fashion".

Haute Couture

Haute couture là thuật ngữ tiếng Pháp chỉ thời trang cao cấp được may đo riêng cho từng khách hàng. Các thiết kế haute couture thường được làm thủ công tỉ mỉ với chất liệu đắt tiền và số lượng có hạn, thể hiện sự tinh tế và đẳng cấp cao nhất trong ngành thời trang.

Fashion Weeks

Các tuần lễ thời trang (Fashion Weeks) là sự kiện quan trọng trong ngành công nghiệp thời trang, nơi các nhà thiết kế giới thiệu bộ sưu tập mới nhất của mình. Các tuần lễ thời trang nổi tiếng nhất diễn ra ở Paris, Milan, New York và London, thu hút sự chú ý của giới truyền thông, người mua và những người yêu thích thời trang trên toàn thế giới.