(Top Banner Ad)
ready-to-wear
B2
tính từ B2 Thời trang

ready-to-wear

UK: /ˌrɛdi tə ˈweər/ • US: /ˌrɛdi tə ˈwɛr/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo may sẵn thời trang may sẵn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Denoting clothing made in standard sizes and available for immediate use, as opposed to clothing made to order.

Vietnamese Meaning

Chỉ quần áo được sản xuất với các kích cỡ tiêu chuẩn và có sẵn để sử dụng ngay lập tức, trái ngược với quần áo được may đo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a ready-to-wear dress at the department store."

    "Cô ấy đã mua một chiếc váy may sẵn tại cửa hàng bách hóa."

  • "The designer is launching a new ready-to-wear collection."

    "Nhà thiết kế đang ra mắt một bộ sưu tập quần áo may sẵn mới."

  • "Ready-to-wear fashion allows people to access stylish clothes at affordable prices."

    "Thời trang may sẵn cho phép mọi người tiếp cận quần áo thời trang với giá cả phải chăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj/N ready-to-wear Sẵn sàng để mặc; quần áo may sẵn
Adj ready Sẵn sàng, chuẩn bị xong
Adv readily Một cách sẵn sàng, dễ dàng
N readiness Sự sẵn sàng, trạng thái sẵn sàng
V wear Mặc, mang, đeo
N wearer Người mặc, người dùng
Adj wearable Có thể mặc được, có thể đeo được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
ready
English
to
English
wear
English
ready-to-wear

Nguồn gốc của 'Ready-to-wear'

'Ready-to-wear' (sẵn sàng để mặc) là một thuật ngữ xuất hiện từ khoảng giữa thế kỷ 19, đặc biệt phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20. Nó được tạo ra từ việc ghép các từ 'ready' (sẵn sàng), 'to' (để) và 'wear' (mặc). Thuật ngữ này ban đầu dùng để chỉ quần áo được sản xuất hàng loạt theo kích cỡ tiêu chuẩn, khác với quần áo may đo riêng (bespoke or custom-made). Sự ra đời của ready-to-wear đã cách mạng hóa ngành thời trang, giúp quần áo trở nên dễ tiếp cận và giá cả phải chăng hơn cho số đông.

Usage Note

Thuật ngữ 'ready-to-wear' nhấn mạnh tính tiện lợi và khả năng tiếp cận của quần áo sản xuất hàng loạt. Nó khác với 'haute couture' (thời trang cao cấp) vốn là quần áo may đo riêng và rất đắt tiền. 'Ready-to-wear' còn được gọi là 'prêt-à-porter' (tiếng Pháp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ready-to-wear
  • high-end high-end ready-to-wear
    (thời trang may sẵn cao cấp)
  • luxury luxury ready-to-wear
    (thời trang may sẵn xa xỉ)
  • designer designer ready-to-wear
    (thời trang may sẵn của nhà thiết kế)
  • men's men's ready-to-wear
    (thời trang nam may sẵn)
  • women's women's ready-to-wear
    (thời trang nữ may sẵn)
ready-to-wear + Noun
  • fashion ready-to-wear fashion
    (thời trang may sẵn)
  • clothing ready-to-wear clothing
    (quần áo may sẵn)
  • collection ready-to-wear collection
    (bộ sưu tập may sẵn)
  • industry ready-to-wear industry
    (ngành công nghiệp thời trang may sẵn)
  • garments ready-to-wear garments
    (những bộ quần áo may sẵn)

Idioms

  • ready-to-wear collection

    bộ sưu tập thời trang may sẵn (được sản xuất hàng loạt để bán)

    "The brand showcased its new ready-to-wear collection at Paris Fashion Week."

    (Thương hiệu đã trình diễn bộ sưu tập thời trang may sẵn mới của mình tại Tuần lễ thời trang Paris.)

  • ready-to-wear line

    dòng sản phẩm thời trang may sẵn

    "Many luxury brands also offer a more accessible ready-to-wear line."

    (Nhiều thương hiệu xa xỉ cũng cung cấp một dòng sản phẩm thời trang may sẵn dễ tiếp cận hơn.)

  • ready-to-wear market

    thị trường thời trang may sẵn

    "The ready-to-wear market is highly competitive and diverse."

    (Thị trường thời trang may sẵn rất cạnh tranh và đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ready-to-wear

tính từ
Lật mặt

Chỉ quần áo được sản xuất với các kích cỡ tiêu chuẩn và có sẵn để sử dụng ngay lập tức, trái ngược với quần áo được may đo.

"She bought a ready-to-wear dress at the department store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always preferred ready-to-wear clothing because of its convenience.
Cô ấy luôn thích quần áo may sẵn vì sự tiện lợi của nó.
Phủ định
They have not considered ready-to-wear options for their wedding attire.
Họ đã không xem xét các lựa chọn may sẵn cho trang phục cưới của họ.
Nghi vấn
Has the designer ever created a ready-to-wear collection that was a complete failure?
Nhà thiết kế đã bao giờ tạo ra một bộ sưu tập may sẵn nào thất bại hoàn toàn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ready-to-wear".

Sự Đối Lập Với Haute Couture

Trong thế giới thời trang, 'ready-to-wear' (còn gọi là prêt-à-porter trong tiếng Pháp) đối lập với 'haute couture'. Haute couture là thời trang cao cấp được may đo thủ công riêng cho từng khách hàng, thường rất đắt đỏ và độc quyền. Ngược lại, ready-to-wear là quần áo được sản xuất hàng loạt theo kích thước tiêu chuẩn, nhằm phục vụ thị trường rộng lớn hơn và có giá cả phải chăng hơn. Sự phát triển của ready-to-wear đã dân chủ hóa thời trang, giúp nhiều người có thể tiếp cận các xu hướng mới.

Tầm Quan Trọng Tại Tuần Lễ Thời Trang

Mặc dù haute couture vẫn giữ vị thế biểu tượng, nhưng 'ready-to-wear' mới là xương sống của ngành công nghiệp thời trang hiện đại. Các tuần lễ thời trang lớn ở Paris, Milan, New York và London chủ yếu trình diễn các bộ sưu tập ready-to-wear cho mùa tới. Đây là nơi các nhà thiết kế giới thiệu xu hướng, phong cách và sản phẩm sẽ được bán ra thị trường, định hình gu ăn mặc của công chúng toàn cầu.