(Top Banner Ad)
high roller
B2
danh từ B2 Cờ bạc, Tài chính

high roller

UK: /ˈhaɪ ˌrəʊlər/ • US: /ˈhaɪ ˌroʊlər/

Nghĩa tiếng Việt

tay chơi lớn dân chơi đại gia (trong giới cờ bạc)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who gambles large amounts of money.

Vietnamese Meaning

Một người đánh bạc với số tiền lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's known as a high roller at the casinos in Las Vegas."

    "Anh ta được biết đến là một tay chơi lớn tại các sòng bạc ở Las Vegas."

  • "The casino rolled out the red carpet for the high roller."

    "Sòng bạc trải thảm đỏ đón tiếp tay chơi lớn."

  • "He made a fortune, but lost it all playing the high roller life."

    "Anh ta đã kiếm được một gia tài, nhưng mất tất cả khi chơi theo kiểu dân chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Roller Người lăn, người cuộn, con lăn
Adjective High Cao, lớn, mạnh

Synonyms

Antonyms

low roller (người chơi nhỏ)penny-pincher (người keo kiệt)

Related Words

Subject Area

Cờ bạc, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
High roller

Nguồn Gốc 'High Roller'

Thuật ngữ 'high roller' xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 20, dùng để chỉ những người chơi cờ bạc với số tiền lớn, thường là tại các sòng bạc ở Las Vegas. Họ là những khách hàng quan trọng, được các sòng bạc đối đãi đặc biệt và cung cấp nhiều ưu đãi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người chơi cờ bạc chuyên nghiệp hoặc những người có khả năng tài chính lớn và sẵn sàng mạo hiểm. Nó mang sắc thái ngưỡng mộ, đôi khi là ghen tị, pha lẫn một chút dè chừng về sự liều lĩnh.

Prepositions

among with

"Among high rollers": Giữa những người chơi cờ bạc lớn. "With high rollers": Cùng với những người chơi cờ bạc lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high roller
  • Typical typical high roller
    (tay chơi lớn điển hình)
  • Wealthy wealthy high roller
    (tay chơi lớn giàu có)
  • Casino casino high roller
    (tay chơi lớn của sòng bạc)
Verb + high roller
  • Attract attract high rollers
    (thu hút những tay chơi lớn)
  • Cater to cater to high rollers
    (phục vụ những tay chơi lớn)
  • Become become a high roller
    (trở thành một tay chơi lớn)

Idioms

  • Live the high life (like a high roller)

    Sống cuộc sống xa hoa

    "He's been living the high life since he won the lottery."

    (Anh ta đã sống cuộc sống xa hoa kể từ khi trúng số.)

  • Roll in it (like a high roller)

    Giàu nứt đố đổ vách

    "Ever since he sold his company, he's been rolling in it."

    (Kể từ khi bán công ty, anh ta giàu nứt đố đổ vách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high roller

danh từ
Lật mặt

Một người đánh bạc với số tiền lớn.

"He's known as a high roller at the casinos in Las Vegas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high roller".

Las Vegas và High Rollers

Las Vegas nổi tiếng là một điểm đến hấp dẫn cho những 'high roller'. Các sòng bạc ở đây thường có những khu vực riêng biệt, sang trọng dành riêng cho những khách hàng VIP này, với nhiều ưu đãi đặc biệt như phòng suite cao cấp, dịch vụ cá nhân và các sự kiện độc quyền.

Ảnh Hưởng Văn Hóa

Hình ảnh 'high roller' thường xuất hiện trong phim ảnh và văn hóa đại chúng, tượng trưng cho sự giàu có, quyền lực và lối sống xa hoa. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến cờ bạc và rủi ro tài chính.