(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ high roller
B2

high roller

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tay chơi lớn dân chơi đại gia (trong giới cờ bạc)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'High roller'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người đánh bạc với số tiền lớn.

Definition (English Meaning)

A person who gambles large amounts of money.

Ví dụ Thực tế với 'High roller'

  • "He's known as a high roller at the casinos in Las Vegas."

    "Anh ta được biết đến là một tay chơi lớn tại các sòng bạc ở Las Vegas."

  • "The casino rolled out the red carpet for the high roller."

    "Sòng bạc trải thảm đỏ đón tiếp tay chơi lớn."

  • "He made a fortune, but lost it all playing the high roller life."

    "Anh ta đã kiếm được một gia tài, nhưng mất tất cả khi chơi theo kiểu dân chơi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'High roller'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: high roller
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

whale(cá voi (nghĩa bóng: người chơi lớn, giàu có))
big spender(người tiêu tiền mạnh tay)

Trái nghĩa (Antonyms)

low roller(người chơi nhỏ)
penny-pincher(người keo kiệt)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Cờ bạc Tài chính

Ghi chú Cách dùng 'High roller'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người chơi cờ bạc chuyên nghiệp hoặc những người có khả năng tài chính lớn và sẵn sàng mạo hiểm. Nó mang sắc thái ngưỡng mộ, đôi khi là ghen tị, pha lẫn một chút dè chừng về sự liều lĩnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

among with

"Among high rollers": Giữa những người chơi cờ bạc lớn. "With high rollers": Cùng với những người chơi cờ bạc lớn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'High roller'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)