big spender
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Big spender'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người tiêu nhiều tiền, thường là một cách phung phí.
Definition (English Meaning)
A person who spends a lot of money, often extravagantly.
Ví dụ Thực tế với 'Big spender'
-
"He's a big spender, always buying expensive cars and clothes."
"Anh ta là một người tiêu tiền mạnh tay, luôn mua xe hơi và quần áo đắt tiền."
-
"The city attracts big spenders from all over the world."
"Thành phố thu hút những người tiêu tiền mạnh tay từ khắp nơi trên thế giới."
-
"The casino is full of big spenders trying their luck."
"Sòng bạc đầy những người chơi lớn đang thử vận may."
Từ loại & Từ liên quan của 'Big spender'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: big spender
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Big spender'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường dùng để chỉ những người có xu hướng mua sắm nhiều, đặc biệt là những thứ đắt tiền hoặc không cần thiết. Nó mang ý nghĩa vừa ngưỡng mộ (về khả năng tài chính) vừa có thể mang ý nghĩa phê phán (về sự lãng phí). 'Big spender' khác với 'thrifty person' (người tiết kiệm) hoặc 'cheapskate' (người keo kiệt).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Big spender'
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
John is a big spender; he buys expensive cars every year.
|
John là một người tiêu tiền mạnh tay; anh ấy mua xe hơi đắt tiền mỗi năm. |
| Phủ định |
She is not a big spender; she always looks for discounts and bargains.
|
Cô ấy không phải là một người tiêu tiền mạnh tay; cô ấy luôn tìm kiếm giảm giá và mặc cả. |
| Nghi vấn |
Is he a big spender, or does he just like to show off his wealth?
|
Anh ấy có phải là một người tiêu tiền mạnh tay không, hay anh ấy chỉ thích khoe khoang sự giàu có của mình? |