(Top Banner Ad)
big spender
B2
danh từ B2 Kinh tế

big spender

UK: /ˌbɪɡ ˈspɛndə(r)/ • US: /ˌbɪɡ ˈspɛndər/

Nghĩa tiếng Việt

người tiêu tiền mạnh tay người vung tiền dân chơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who spends a lot of money, often extravagantly.

Vietnamese Meaning

Một người tiêu nhiều tiền, thường là một cách phung phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a big spender, always buying expensive cars and clothes."

    "Anh ta là một người tiêu tiền mạnh tay, luôn mua xe hơi và quần áo đắt tiền."

  • "The city attracts big spenders from all over the world."

    "Thành phố thu hút những người tiêu tiền mạnh tay từ khắp nơi trên thế giới."

  • "The casino is full of big spenders trying their luck."

    "Sòng bạc đầy những người chơi lớn đang thử vận may."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to spend tiêu, xài, chi tiêu, dành (thời gian)
Noun spending sự chi tiêu, khoản chi tiêu
Noun spender người tiêu tiền (thường đi kèm với tính từ, ví dụ: a big spender, a low spender)
Noun spend khoản chi tiêu (thường dùng trong văn nói, ví dụ: a big spend on a new car)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expendere ('to weigh out, pay out')
Old English
āspendan ('to spend')
Old Norse
bugge ('important, powerful man')
Middle English
spenden + bigge
Modern English
big spender

Nguồn Gốc từ việc 'Cân Tiền'

Từ 'spend' (tiêu xài) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expendere', nghĩa là 'cân lên để trả'. Vào thời cổ đại, tiền tệ thường là kim loại quý và giá trị của chúng được xác định bằng trọng lượng. Do đó, 'tiêu tiền' thực chất là hành động 'cân' một lượng vàng hoặc bạc để thanh toán. Một 'big spender' (người tiêu tiền hào phóng) về mặt hình ảnh là người 'cân' ra một lượng tiền rất 'lớn' để chi trả.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những người có xu hướng mua sắm nhiều, đặc biệt là những thứ đắt tiền hoặc không cần thiết. Nó mang ý nghĩa vừa ngưỡng mộ (về khả năng tài chính) vừa có thể mang ý nghĩa phê phán (về sự lãng phí). 'Big spender' khác với 'thrifty person' (người tiết kiệm) hoặc 'cheapskate' (người keo kiệt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + big spender
  • real a real big spender
    (một người tiêu tiền hào phóng thực thụ)
  • notorious a notorious big spender
    (một tay chơi khét tiếng, nổi tiếng vì tiêu xài hoang phí)
  • known a known big spender
    (một người mà ai cũng biết là hay chi tiêu mạnh tay)
Verb + big spender
  • be known as a big spender
    (được biết đến là một người tiêu tiền hào phóng)
  • attract big spenders
    (thu hút những khách hàng chi tiêu mạnh tay)
  • cater to big spenders
    (phục vụ (đáp ứng nhu cầu của) những khách hàng sộp)

Idioms

  • Hey, big spender!

    Một câu cảm thán, thường mang tính trêu chọc hoặc mỉa mai, nói với người vừa tiêu một khoản tiền lớn hoặc tỏ ra hào phóng. Tương đương 'Chào đại gia!', 'Oai thế!'.

    "You bought coffee for the whole office? Hey, big spender!"

    (Cậu mua cà phê cho cả văn phòng á? Chào đại gia nhé!)

  • not exactly a big spender

    Cách nói giảm nói tránh để chỉ một người tiết kiệm, cẩn thận trong chi tiêu, hoặc thậm chí là keo kiệt.

    "He repairs his old shoes instead of buying new ones. He's not exactly a big spender."

    (Anh ấy sửa đôi giày cũ thay vì mua đôi mới. Anh ấy không phải kiểu người vung tay quá trán đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

big spender

danh từ
Lật mặt

Một người tiêu nhiều tiền, thường là một cách phung phí.

"He's a big spender, always buying expensive cars and clothes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John is a big spender; he buys expensive cars every year.
John là một người tiêu tiền mạnh tay; anh ấy mua xe hơi đắt tiền mỗi năm.
Phủ định
She is not a big spender; she always looks for discounts and bargains.
Cô ấy không phải là một người tiêu tiền mạnh tay; cô ấy luôn tìm kiếm giảm giá và mặc cả.
Nghi vấn
Is he a big spender, or does he just like to show off his wealth?
Anh ấy có phải là một người tiêu tiền mạnh tay không, hay anh ấy chỉ thích khoe khoang sự giàu có của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "big spender".

'High Rollers' - Những 'Cá Mập' ở Sòng Bạc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt tại các trung tâm cờ bạc như Las Vegas, 'big spenders' được gọi là 'high rollers' (người chơi lớn) hoặc 'whales' (cá voi/cá mập). Họ được các sòng bạc đối đãi như thượng khách với những dịch vụ xa xỉ miễn phí (phòng tổng thống, chuyên cơ riêng, bữa ăn cao cấp) nhằm khuyến khích họ chi tiêu và đánh bạc những khoản tiền khổng lồ.

Tiêu Dùng Phô Trương (Conspicuous Consumption)

Việc trở thành một 'big spender' thường gắn liền với khái niệm xã hội học 'conspicuous consumption'. Đây là hành vi mua sắm và sử dụng các hàng hóa, dịch vụ xa xỉ không phải chỉ vì giá trị sử dụng mà chủ yếu để thể hiện sự giàu có và địa vị xã hội. Việc tiêu tiền trở thành một cách để khẳng định đẳng cấp trong mắt người khác.