big spender
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who spends a lot of money, often extravagantly.
Vietnamese Meaning
Một người tiêu nhiều tiền, thường là một cách phung phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a big spender, always buying expensive cars and clothes."
"Anh ta là một người tiêu tiền mạnh tay, luôn mua xe hơi và quần áo đắt tiền."
-
"The city attracts big spenders from all over the world."
"Thành phố thu hút những người tiêu tiền mạnh tay từ khắp nơi trên thế giới."
-
"The casino is full of big spenders trying their luck."
"Sòng bạc đầy những người chơi lớn đang thử vận may."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những người có xu hướng mua sắm nhiều, đặc biệt là những thứ đắt tiền hoặc không cần thiết. Nó mang ý nghĩa vừa ngưỡng mộ (về khả năng tài chính) vừa có thể mang ý nghĩa phê phán (về sự lãng phí). 'Big spender' khác với 'thrifty person' (người tiết kiệm) hoặc 'cheapskate' (người keo kiệt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
real a real big spender (một người tiêu tiền hào phóng thực thụ)
-
notorious a notorious big spender (một tay chơi khét tiếng, nổi tiếng vì tiêu xài hoang phí)
-
known a known big spender (một người mà ai cũng biết là hay chi tiêu mạnh tay)
-
be known as a big spender (được biết đến là một người tiêu tiền hào phóng)
-
attract big spenders (thu hút những khách hàng chi tiêu mạnh tay)
-
cater to big spenders (phục vụ (đáp ứng nhu cầu của) những khách hàng sộp)
Idioms
-
Hey, big spender!
Một câu cảm thán, thường mang tính trêu chọc hoặc mỉa mai, nói với người vừa tiêu một khoản tiền lớn hoặc tỏ ra hào phóng. Tương đương 'Chào đại gia!', 'Oai thế!'.
"You bought coffee for the whole office? Hey, big spender!"
(Cậu mua cà phê cho cả văn phòng á? Chào đại gia nhé!)
-
not exactly a big spender
Cách nói giảm nói tránh để chỉ một người tiết kiệm, cẩn thận trong chi tiêu, hoặc thậm chí là keo kiệt.
"He repairs his old shoes instead of buying new ones. He's not exactly a big spender."
(Anh ấy sửa đôi giày cũ thay vì mua đôi mới. Anh ấy không phải kiểu người vung tay quá trán đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
big spender
danh từMột người tiêu nhiều tiền, thường là một cách phung phí.
"He's a big spender, always buying expensive cars and clothes."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | John is a big spender; he buys expensive cars every year. |
John là một người tiêu tiền mạnh tay; anh ấy mua xe hơi đắt tiền mỗi năm. |
| Phủ định | She is not a big spender; she always looks for discounts and bargains. |
Cô ấy không phải là một người tiêu tiền mạnh tay; cô ấy luôn tìm kiếm giảm giá và mặc cả. |
| Nghi vấn | Is he a big spender, or does he just like to show off his wealth? |
Anh ấy có phải là một người tiêu tiền mạnh tay không, hay anh ấy chỉ thích khoe khoang sự giàu có của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "big spender".
