(Top Banner Ad)
penny-pincher
B2
noun B2 Kinh tế, Tính cách

penny-pincher

UK: /ˈpɛniˌpɪntʃər/ • US: /ˈpɛniˌpɪntʃər/

Nghĩa tiếng Việt

người keo kiệt người bủn xỉn kẻ hà tiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is unwilling to spend money; a miser or extremely frugal person.

Vietnamese Meaning

Một người không sẵn lòng tiêu tiền; một người keo kiệt hoặc cực kỳ tiết kiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My uncle is such a penny-pincher that he reuses tea bags."

    "Chú của tôi keo kiệt đến nỗi ông ấy dùng lại túi trà đã pha."

  • "Don't be such a penny-pincher; it's your birthday!"

    "Đừng có keo kiệt thế; hôm nay là sinh nhật của bạn mà!"

  • "The company has a reputation for being penny-pinchers, which affects employee morale."

    "Công ty có tiếng là keo kiệt, điều này ảnh hưởng đến tinh thần của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun penny-pincher người keo kiệt, người bủn xỉn
Adjective penny-pinching keo kiệt, bủn xỉn (dùng để mô tả)
Noun penny-pinching sự keo kiệt, hành vi bủn xỉn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
penig
Old French
pincher
English (19th century)
penny-pincher

Nguồn gốc từ 'penny-pincher'

Từ 'penny-pincher' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai yếu tố: 'penny' (đồng xu nhỏ nhất) và 'pincher' (người kẹp, bóp chặt). Nó xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19 để mô tả một người quá hà tiện, keo kiệt đến mức sẵn sàng bóp chặt, giữ rịt từng đồng xu nhỏ nhất, không muốn chi tiêu gì cả.

Usage Note

Từ 'penny-pincher' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người quá keo kiệt đến mức bủn xỉn, không sẵn lòng chi tiền ngay cả cho những thứ cần thiết. Nó mạnh hơn các từ như 'frugal' (tiết kiệm) hay 'thrifty' (tằn tiện), vốn mang nghĩa tích cực hơn về việc quản lý tiền bạc khôn ngoan. Sự khác biệt nằm ở mức độ và động cơ: 'penny-pincher' thường hành động vì sự tham lam và nỗi sợ mất tiền, trong khi 'frugal' và 'thrifty' hành động vì sự cẩn trọng và mong muốn đạt được các mục tiêu tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + penny-pincher
  • a real a real penny-pincher
    (một người thực sự rất keo kiệt)
  • an extreme an extreme penny-pincher
    (một người cực kỳ keo kiệt)
  • a notorious a notorious penny-pincher
    (một người nổi tiếng là keo kiệt)
Verb + penny-pincher
  • be to be a penny-pincher
    (là một người keo kiệt)
  • call someone to call someone a penny-pincher
    (gọi ai đó là người keo kiệt)
  • accuse of being to accuse someone of being a penny-pincher
    (buộc tội ai đó là người keo kiệt)

Idioms

  • be a penny-pincher

    là một người keo kiệt

    "Don't be such a penny-pincher; let's enjoy our vacation!"

    (Đừng keo kiệt như thế; chúng ta hãy tận hưởng kỳ nghỉ của mình đi!)

  • have a reputation as a penny-pincher

    có tiếng là người keo kiệt

    "He has a reputation as a penny-pincher, so don't expect him to treat you to dinner."

    (Anh ta nổi tiếng là người keo kiệt, nên đừng mong anh ta đãi bạn bữa tối.)

  • penny-pinching habits

    những thói quen keo kiệt

    "Her penny-pinching habits often frustrate her family."

    (Những thói quen keo kiệt của cô ấy thường khiến gia đình cô bực mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

penny-pincher

noun
Lật mặt

Một người không sẵn lòng tiêu tiền; một người keo kiệt hoặc cực kỳ tiết kiệm.

"My uncle is such a penny-pincher that he reuses tea bags."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her neighbor was a penny-pincher.
Cô ấy nói rằng người hàng xóm của cô ấy là một người keo kiệt.
Phủ định
He told me that he wasn't a penny-pincher.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là một người keo kiệt.
Nghi vấn
She asked if I thought her boss was a penny-pincher.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ sếp của cô ấy là một người keo kiệt không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a penny-pincher when it comes to buying groceries.
Anh ấy là một người keo kiệt khi nói đến việc mua thực phẩm.
Phủ định
Is she not a penny-pincher, considering how much she spends on designer clothes?
Cô ấy không phải là người keo kiệt sao, khi xem xét việc cô ấy chi tiêu nhiều như thế nào cho quần áo hàng hiệu?
Nghi vấn
Are they penny-pinchers when organizing events?
Họ có phải là những người keo kiệt khi tổ chức sự kiện không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to become a real penny-pincher when she starts saving for her wedding.
Cô ấy sẽ trở thành một người keo kiệt thực sự khi cô ấy bắt đầu tiết kiệm cho đám cưới của mình.
Phủ định
They are not going to be penny-pinchers, they plan to spend a lot of money on their vacation.
Họ sẽ không phải là những người keo kiệt, họ dự định sẽ tiêu rất nhiều tiền vào kỳ nghỉ của họ.
Nghi vấn
Is he going to be a penny-pincher and never eat out?
Anh ấy có định trở thành một người keo kiệt và không bao giờ ăn ngoài không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My uncle used to be a penny-pincher, always clipping coupons.
Chú tôi từng là một người keo kiệt, luôn cắt phiếu giảm giá.
Phủ định
She didn't use to be such a penny-pincher; something must have happened.
Cô ấy đã không từng keo kiệt như vậy; chắc hẳn đã có chuyện gì xảy ra.
Nghi vấn
Did he use to be a penny-pincher before he became rich?
Anh ấy có từng là một người keo kiệt trước khi trở nên giàu có không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penny-pincher".

Sự khác biệt giữa 'tiết kiệm' và 'keo kiệt'

Trong văn hóa phương Tây, có một sự khác biệt quan trọng giữa việc 'frugal' (tiết kiệm, khôn ngoan trong chi tiêu) hoặc 'thrifty' (tằn tiện, biết tính toán) – những phẩm chất tích cực được đánh giá cao – và 'penny-pincher' (keo kiệt, bủn xỉn). Một người tiết kiệm sẽ cân nhắc chi tiêu nhưng vẫn biết lúc nào cần chi, trong khi một 'penny-pincher' thường từ chối chi tiêu ngay cả khi cần thiết, gây ra sự khó chịu hoặc bất tiện cho bản thân và người khác.

Cái nhìn xã hội về sự keo kiệt

Ở nhiều nền văn hóa, sự keo kiệt quá mức ('penny-pinching') thường bị coi là một đặc điểm tiêu cực. Nó có thể ảnh hưởng xấu đến các mối quan hệ xã hội, vì người keo kiệt có thể bị coi là không hào phóng, thiếu tinh thần chia sẻ hoặc không quan tâm đến người khác. Điều này trái ngược với quan điểm tích cực về việc quản lý tài chính có trách nhiệm.