(Top Banner Ad)
highborn
C1
adjective C1 Xã hội, Lịch sử, Văn học

highborn

UK: /ˈhaɪbɔːn/ • US: /ˈhaɪbɔːrn/

Nghĩa tiếng Việt

xuất thân quý tộc dòng dõi cao sang tầng lớp thượng lưu con nhà dòng dõi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of noble birth; born into a high social class.

Vietnamese Meaning

Sinh ra trong một gia đình quý tộc; thuộc tầng lớp xã hội cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a highborn lady, accustomed to the finest things in life."

    "Cô ấy là một quý cô cao quý, quen với những thứ tốt đẹp nhất trong cuộc sống."

  • "The highborn princess was expected to marry a suitable suitor."

    "Nàng công chúa cao quý được kỳ vọng sẽ kết hôn với một người cầu hôn phù hợp."

  • "His highborn status gave him access to opportunities denied to others."

    "Địa vị cao quý của anh ta cho phép anh ta tiếp cận những cơ hội mà người khác không có được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high-born Sinh ra trong gia đình quyền quý, dòng dõi cao sang
Noun nobility Giới quý tộc
Noun aristocracy Tầng lớp quý tộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Lịch sử, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēahboren

Nguồn Gốc Cao Quý

Từ 'highborn' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hēahboren', kết hợp giữa 'hēah' (cao) và 'boren' (sinh ra). Nó dùng để chỉ những người sinh ra trong gia đình quý tộc hoặc có địa vị xã hội cao từ khi mới sinh. Ngày xưa, dòng dõi quyết định rất nhiều đến tương lai của một người.

Usage Note

Từ "highborn" thường mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến lịch sử, văn học cổ điển hoặc các xã hội có phân cấp rõ ràng. Nó nhấn mạnh đến địa vị xã hội được thừa hưởng khi sinh ra, chứ không phải do thành tựu cá nhân. So sánh với "noble", "aristocratic", "upper-class". "Noble" có thể chỉ phẩm chất cao thượng, đạo đức tốt, trong khi "highborn" tập trung vào dòng dõi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + highborn
  • genuinely genuinely highborn
    (thực sự thuộc dòng dõi quý tộc)
  • truly truly highborn
    (hoàn toàn thuộc dòng dõi quý tộc)
  • considered considered highborn
    (được xem là thuộc dòng dõi quý tộc)
Verb + highborn
  • marry marry a highborn woman
    (kết hôn với một người phụ nữ thuộc dòng dõi quý tộc)
  • become become highborn
    (trở thành người thuộc dòng dõi quý tộc (thường qua hôn nhân hoặc được phong tước))

Idioms

  • Born with a silver spoon in one's mouth

    Ngậm thìa bạc từ khi sinh ra (chỉ người sinh ra trong gia đình giàu có, sung sướng)

    "He was born with a silver spoon in his mouth and never had to work a day in his life."

    (Anh ta ngậm thìa bạc từ khi sinh ra và chưa bao giờ phải làm việc một ngày nào trong đời.)

  • Blue blood

    Dòng máu xanh (chỉ dòng dõi quý tộc)

    "She comes from blue blood."

    (Cô ấy xuất thân từ dòng máu xanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

highborn

adjective
Lật mặt

Sinh ra trong một gia đình quý tộc; thuộc tầng lớp xã hội cao.

"She was a highborn lady, accustomed to the finest things in life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Anya, though highborn, chose a simple life, and she never regretted her decision.
Anya, mặc dù xuất thân cao quý, đã chọn một cuộc sống giản dị, và cô ấy không bao giờ hối hận về quyết định của mình.
Phủ định
He wasn't highborn, of course, but his talent and ambition quickly elevated him in society.
Anh ấy không phải là người xuất thân cao quý, tất nhiên, nhưng tài năng và tham vọng của anh ấy đã nhanh chóng nâng anh ấy lên trong xã hội.
Nghi vấn
Considering her lineage, is she really highborn, or is it just a rumor?
Xét về dòng dõi của cô ấy, cô ấy có thực sự xuất thân cao quý không, hay đó chỉ là một tin đồn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is highborn, they often have servants.
Nếu một người thuộc dòng dõi quý tộc, họ thường có người hầu.
Phủ định
When someone is highborn, they don't always understand the struggles of commoners.
Khi một người thuộc dòng dõi quý tộc, họ không phải lúc nào cũng hiểu được những khó khăn của người dân thường.
Nghi vấn
If someone is highborn, do they automatically have power?
Nếu một người thuộc dòng dõi quý tộc, họ có tự động có quyền lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highborn".

Địa Vị Xã Hội

Trong lịch sử phương Tây, 'highborn' có nghĩa là có địa vị xã hội cao, thường gắn liền với quyền lực, đất đai và ảnh hưởng chính trị. Địa vị này thường được truyền từ đời này sang đời khác.

Tước Vị Quý Tộc

Các tước vị quý tộc như công tước, bá tước, hầu tước,... là những danh hiệu dành cho người 'highborn'. Những tước vị này mang lại những quyền lợi và trách nhiệm nhất định trong xã hội phong kiến.