(Top Banner Ad)
lowborn
C1
adjective C1 Xã hội học, Lịch sử, Văn học

lowborn

UK: /ˈləʊbɔːn/ • US: /ˈloʊbɔːrn/

Nghĩa tiếng Việt

xuất thân thấp kém tầng lớp hạ lưu dân đen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Born in a low social class or humble circumstances.

Vietnamese Meaning

Sinh ra trong một tầng lớp xã hội thấp kém hoặc hoàn cảnh nghèo khó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He faced discrimination because he was lowborn."

    "Anh ấy phải đối mặt với sự phân biệt đối xử vì anh ấy xuất thân thấp kém."

  • "The lowborn peasant dreamed of a better life for his children."

    "Người nông dân xuất thân thấp kém mơ ước một cuộc sống tốt đẹp hơn cho con cái mình."

  • "Despite his lowborn origins, he rose to become a powerful leader."

    "Mặc dù có nguồn gốc xuất thân thấp kém, anh ấy đã vươn lên trở thành một nhà lãnh đạo quyền lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lowborn Có xuất thân thấp kém, hạ tiện; thuộc tầng lớp thấp trong xã hội
Noun the lowborn Những người có xuất thân thấp kém; người hạ dân (số nhiều)
Adjective highborn Có xuất thân cao quý, dòng dõi quyền quý (đối nghĩa trực tiếp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*legʷʰ- (light, not heavy)
Proto-Germanic
*leugaz (low)
Old English
læw, loh (low)
Middle English
lowe (low)
Proto-Indo-European
*bʰer- (to carry, bear children)
Proto-Germanic
*beraną (to bear)
Old English
beran (to bear) -> boren (born, past participle)
Middle English
loweborn
Modern English
lowborn

Nguồn gốc của 'lowborn'

'Lowborn' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa 'low' (thấp kém, địa vị thấp) và 'born' (sinh ra). Nó trực tiếp chỉ những người sinh ra trong gia đình có địa vị xã hội thấp hoặc không có dòng dõi quý tộc. Cụm từ này xuất hiện từ thời Trung cổ, phản ánh hệ thống phân cấp xã hội chặt chẽ khi đó, nơi xuất thân quyết định phần lớn vận mệnh của một người.

Usage Note

Từ 'lowborn' mang sắc thái tiêu cực, thường được dùng để mô tả sự phân biệt đối xử hoặc bất bình đẳng xã hội. Nó nhấn mạnh nguồn gốc xuất thân thấp kém của một người, thường liên quan đến địa vị xã hội, tài sản hoặc quyền lực. So với các từ như 'poor' (nghèo) hoặc 'humble' (khiêm tốn), 'lowborn' tập trung vào nguồn gốc và có thể ngụ ý sự thiếu quyền lực và địa vị trong xã hội. Trong văn học, nó thường được sử dụng để tạo ra sự tương phản giữa các nhân vật thuộc các tầng lớp xã hội khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lowborn
  • humble humble lowborn origins
    (nguồn gốc xuất thân thấp hèn, khiêm tốn)
Noun + lowborn (as modifier)
  • lowborn lowborn peasant
    (nông dân xuất thân thấp kém)
  • lowborn lowborn family
    (gia đình có xuất thân thấp hèn)
  • lowborn lowborn man/woman
    (người đàn ông/phụ nữ xuất thân thấp kém)

Idioms

  • to be lowborn

    có xuất thân thấp kém, hạ tiện

    "Despite being lowborn, he rose to a position of power through sheer determination."

    (Mặc dù có xuất thân thấp kém, anh ấy đã vươn lên vị trí quyền lực nhờ ý chí kiên định.)

  • from lowborn origins

    từ nguồn gốc xuất thân thấp kém/hạ tiện

    "Many heroes in ancient legends often come from lowborn origins but achieve greatness."

    (Nhiều anh hùng trong truyền thuyết cổ đại thường có nguồn gốc thấp kém nhưng đạt được sự vĩ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lowborn

adjective
Lật mặt

Sinh ra trong một tầng lớp xã hội thấp kém hoặc hoàn cảnh nghèo khó.

"He faced discrimination because he was lowborn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he becomes king, many will have forgotten that he was lowborn.
Vào thời điểm anh ấy trở thành vua, nhiều người sẽ quên rằng anh ấy xuất thân hèn kém.
Phủ định
She won't have cared that he was lowborn after she inherits the fortune.
Cô ấy sẽ không còn quan tâm rằng anh ấy xuất thân hèn kém sau khi cô ấy thừa kế gia tài.
Nghi vấn
Will they have accepted her into their high society, even though she was lowborn?
Liệu họ có chấp nhận cô ấy vào giới thượng lưu của họ không, mặc dù cô ấy xuất thân hèn kém?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lowborn".

Hệ thống đẳng cấp xã hội phong kiến

Trong nhiều xã hội phong kiến và quý tộc phương Tây thời xưa, địa vị 'lowborn' (sinh ra thấp kém) mang ý nghĩa sâu sắc. Nó thường quyết định quyền lợi, cơ hội giáo dục, nghề nghiệp và thậm chí cả sự tự do cá nhân của một người. Người 'lowborn' thường bị kỳ thị và khó có thể thăng tiến trong xã hội, bất kể tài năng hay đức độ của họ.

Sự đối lập và chủ đề văn học

Thuật ngữ 'lowborn' luôn được sử dụng đối lập với 'highborn' (sinh ra trong gia đình quý tộc, dòng dõi cao quý). Sự phân biệt này nhấn mạnh khoảng cách lớn về quyền lực, tài sản và danh dự giữa các tầng lớp xã hội. Đây là một chủ đề phổ biến trong văn học, nơi các nhân vật 'lowborn' thường phải vượt qua định kiến và rào cản xã hội để đạt được thành công hoặc tình yêu.